Ba ngày trước khi rời đi.
Tin tức năm hài tử được trắc ra linh căn rất nhanh đã lan ra khắp trấn nhỏ.
Mọi người trong trấn từ kinh ngạc đến hâm mộ, rồi lại đến tiếc nuối cho con cái nhà mình.
Nhưng dù thế nào, cả trấn vẫn rộn ràng hẳn lên.
Những gia đình có con trắc ra linh căn thì vui mừng, mà những gia đình khác cũng không thể không cảm thấy tự hào — dù sao, đây là tiên duyên!
Không phải trăm năm mới có một lần sao?
Đúng vậy.
Năm năm mới có một lần trắc linh, lại thu được tận năm hài tử có linh căn, đây là chuyện vô cùng đáng mừng với Thanh Hà trấn.
Trấn trưởng và quan phủ lập tức tổ chức yến tiệc ăn mừng.
Tại đại sảnh của quan phủ, bàn tiệc được bày biện thịnh soạn.
Các bô lão trong trấn, thân nhân của năm hài tử trắc ra linh căn, cùng với các quan viên địa phương đều có mặt.
Ánh đèn lồng đỏ rực chiếu sáng cả một khoảng sân lớn, tiếng cười nói không ngớt.
Trấn trưởng nâng chén rượu, khuôn mặt đỏ bừng vì hưng phấn:
“Hôm nay là ngày vui của Thanh Hà trấn ta!
Năm hài tử có linh căn, chính là năm vị tiên nhân tương lai!
Chỉ cần bọn họ tu hành thuận lợi, về sau trấn ta tất có tiên nhân tọa trấn, đây là vinh dự to lớn!”
Dân chúng xung quanh cũng ồn ào hưởng ứng.
Bọn họ dù không thể nhập tiên đạo, nhưng chỉ cần trong trấn có người thành tiên, thì sau này Thanh Hà trấn cũng có thể được chiếu cố phần nào.
Quan phủ đại nhân thì tràn đầy vui sướng.
Thương Nguyên Tông ban thưởng cho triều đình, triều đình tất nhiên sẽ ban thưởng xuống địa phương.
Đến lúc đó, hắn có thể dựa vào công lao này mà tiến thêm một bước trên quan lộ.
Hắn cười sang sảng, nói với trấn trưởng:
“Lần này công lao không nhỏ, chắc chắn bệ hạ sẽ có phần thưởng hậu hĩnh cho Thanh Hà trấn.
Không chừng ngươi còn được thăng chức nữa đấy!”
Trấn trưởng cười đến mức không khép miệng lại được, liên tục nâng chén mời rượu.
Cha mẹ của năm hài tử thì vừa vui mừng vừa quyến luyến.
Bọn họ biết, từ nay về sau, con cái mình đã bước trên một con đường hoàn toàn khác, có thể cả đời cũng không quay lại nơi này nữa.
Trong yến tiệc, có người hâm mộ, có kẻ tiếc nuối, có kẻ ôm mộng xa vời, cũng có người đã bắt đầu suy tính đến lợi ích sau này.
Dưới ánh đèn lồng, Thanh Hà trấn đêm nay phồn hoa hơn hẳn những ngày thường.
Trắc linh căn không chỉ đơn thuần là một nghi thức tuyển chọn đệ tử, mà còn là một cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia dưới sự quản hạt của Thương Nguyên Tông.
Những quốc gia này mỗi năm đều phải nộp cống phẩm lên tông môn, nhưng quan trọng nhất vẫn là cống hiến nhân tài.
Mỗi năm năm một lần, Thương Nguyên Tông sẽ phái đệ tử xuống các quốc gia để thu nhận đệ tử từ phàm nhân.
Số lượng và chất lượng đệ tử thu nhận được sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến địa vị và tài nguyên mà quốc gia đó nhận được từ tông môn.
Mỗi quốc gia đều muốn có nhiều đứa trẻ có linh căn, đặc biệt là những hài tử có thiên phú cao, bởi vì nếu trong một kỳ trắc linh mà có nhiều đệ tử tiềm năng được tuyển vào tông môn, quốc gia đó sẽ nhận được thêm tài nguyên tu tiên, được tông môn bảo hộ chặt chẽ hơn, thậm chí có thể có chỗ dựa là các tu sĩ xuất thân từ nước mình.
Ngược lại, nếu một quốc gia liên tục không có đệ tử được tuyển chọn, địa vị của họ sẽ dần dần suy yếu, bị các quốc gia khác lấn lướt.
Lần trắc linh này, Thanh Hà trấn tuyển được đến năm hài tử có linh căn, trong đó có một song linh căn, hai tam linh căn.
Điều này khiến triều đình Đại Yến vô cùng hưng phấn, bởi vì đây chính là một thành tích rực rỡ, giúp Đại Yến có thể nở mày nở mặt trước ba quốc gia còn lại.
Sau khi tin tức được báo về kinh thành, triều đình lập tức chuẩn bị cống phẩm dâng lên Thương Nguyên Tông, đồng thời cũng ban thưởng lớn cho Thanh Hà trấn để khuyến khích dân chúng.
Trong cuộc cạnh tranh này, mỗi thiên tài được phát hiện đều có thể thay đổi vận mệnh của một vùng đất, thậm chí là của cả một quốc gia.
…
Trước khi rời đi, Tạ Ngọc muốn khắc sâu từng góc nhỏ của Thanh Hà trấn vào trong lòng.
Hắn đi qua những con hẻm quen thuộc, nơi có tiếng rao hàng của những tiểu thương, những bà thím đang trò chuyện rôm rả bên quầy hàng, nơi những đứa trẻ nhỏ hơn hắn đang nô đùa vô tư dưới ánh chiều tà.
Một số người quen thấy hắn liền gọi lại, hỏi thăm vài câu, trên mặt mang theo vẻ vui mừng, nhưng sâu trong đáy mắt vẫn có chút luyến tiếc.
Dọc theo con đường lát đá, Tạ Ngọc chầm chậm bước về phía bờ Thanh Hà.
Dòng sông xanh biếc quanh năm, phản chiếu ánh trời như một dải lụa mềm mại uốn lượn qua trấn.
Hắn từng không biết bao nhiêu lần cùng bằng hữu chơi đùa nơi đây, từng nhảy xuống nước bắt cá, từng chèo thuyền nhỏ theo dòng trôi xa.
Hôm nay, hắn lặng lẽ đứng bên bờ, nhìn mặt nước gợn sóng, lòng chợt dâng lên một nỗi xúc động khó tả.
Từ bờ sông, hắn lại đi đến gò đất sau trấn, nơi có thể nhìn bao quát toàn bộ Thanh Hà.
Trước kia, hắn thường cùng Vương Thành và mấy người bạn leo lên đây, ngồi trên tảng đá lớn mà trò chuyện.
Hắn ngồi xuống, nhìn về trấn nhỏ phía xa, từng mái nhà, từng con đường, tất cả đều in sâu trong mắt hắn.
“Lần này đi rồi, có lẽ rất lâu sau mới có thể trở lại.”
Hắn biết, con đường phía trước đã khác xưa.
Hắn sẽ bước vào một thế giới hoàn toàn mới, nơi có những điều huyền diệu mà phàm nhân không thể nào chạm tới.
Nhưng trong khoảnh khắc này, hắn chỉ muốn lặng yên, cảm nhận lần cuối cùng cuộc sống quen thuộc của mình.
Tạ Ngọc ngẩng đầu, ánh mắt dõi về phương xa.
Những ngọn cao phong mịt mờ trong sương, như những bức họa thiên nhiên trải dài đến tận chân trời.
Hắn đã từng nghe không biết bao nhiêu câu chuyện về tiên nhân cư ngụ nơi ấy — những bóng dáng phiêu dật, kiếm khí như cầu vồng, một thân bạch y lướt đi trong gió, như thể không thuộc về thế gian này.
Ngày bé, mỗi khi đến gò đất này, hắn luôn cố gắng nhìn thật lâu, cố gắng tưởng tượng xem trên đỉnh núi ấy có gì, có phải thực sự có tiên nhân đang cưỡi mây, có phải sau những tầng mây kia chính là tiên cung lơ lửng?
Nhưng khi đó, tất cả chỉ là những ước mơ xa xôi, là những lời kể trong những đêm đông ngồi bên bếp lửa, là câu chuyện mà trẻ con trong trấn thường đua nhau thêu dệt.
Hôm nay, hắn sẽ thực sự bước lên con đường ấy.
Những ngọn núi từng xa vời vợi nay lại gần hơn bao giờ hết.
Nhưng hắn cũng biết, khoảng cách thật sự không nằm ở đôi chân, mà là ở sự chênh lệch giữa phàm nhân và tiên đạo.
Một khi bước đi, chính là vạn trượng sơn hà, chính là sinh tử.
Hắn không khỏi nắm chặt bàn tay, cảm giác máu trong người cũng đang dần sôi trào.
Lần này, hắn không còn đứng đây để mơ mộng nữa.
Lần này, hắn sẽ thực sự chạm tay vào thế giới ấy!
…
Bên trong nhà Tạ Ngọc, bầu không khí có chút trầm lặng.
Cha mẹ hắn đều ngồi trước bàn gỗ, không ai nói gì.
Trên bàn là một chiếc túi vải đã được mở ra, bên trong là mấy bộ quần áo, một ít bánh khô và chút bạc vụn.
Mẹ hắn, Chu thị, không ngừng xếp đi xếp lại quần áo, rồi lại mở ra, chỉnh sửa, gấp lại.
Tay nàng hơi run, ánh mắt cũng có phần hoảng hốt.
Tạ Nghiêm nhìn vợ mình, cuối cùng thở dài, lên tiếng:
“Ngọc nhi, con qua đây.”
Tạ Ngọc bước tới, nhìn cha mẹ mình.
Tạ Nghiêm trầm ngâm một lúc, rồi chậm rãi nói:
“Con thực sự muốn đi sao?”
Tạ Ngọc gật đầu, ánh mắt kiên định:
“Cha, nương, đây là cơ hội mà con không thể bỏ lỡ.”
Chu thị cắn môi, nhưng không nói gì.
Nàng đương nhiên biết, từ giây phút trắc linh thạch phát sáng, con trai mình đã bước lên một con đường khác.
Chỉ là, làm sao có thể dễ dàng chấp nhận được?
Tạ Nghiêm trầm mặc một lúc, rồi khẽ gật đầu:
“Ta biết… Cơ hội thành tiên, ai mà không muốn?
Nếu là ta, ta cũng không thể từ chối.”
Hắn nhìn thẳng vào mắt con trai, giọng điệu trở nên nghiêm túc hơn:
“Nhưng con phải nhớ kỹ.
Thế giới bên ngoài rộng lớn, tiên đạo thì hiểm ác.
Nếu đã đi, thì phải đi đến cùng. Không được hối hận.”
Tạ Ngọc hít sâu một hơi, rồi nặng nề gật đầu:
“Con hiểu.”
Chu thị rốt cuộc cũng nhịn không được, đưa tay vuốt má con trai mình, giọng nghẹn lại:
“Ngọc nhi, con phải bảo trọng… Nhớ ăn uống đầy đủ, đừng để bản thân chịu khổ.”