Hiển nhiên đây là một cuộc thị uy. Đám nồi chảo kia vốn thuộc về Ngự Hỏa Đài, dùng để nấu những món ngập dầu trong buổi tiệc chiêu đãi tân cung nữ đêm qua. Mỡ đã đông thành từng mảng trắng ngà, vệt cháy bám vào kim loại cứng như đá núi. Những công việc dơ bẩn nặng nhọc vốn phải có ba, bốn người khỏe mạnh cùng nhau kéo cày từ sáng sớm, nay lại đổ dồn lên vai một mình nàng.
Các cung nữ xung quanh liếc trộm Giang Nguyệt, người thở dài xót xa, kẻ nhếch môi cười khẩy. Họ đã quá quen với những màn “dạy dỗ” kiểu này của Tống ma ma – càng có tài, càng nổi bật, thì càng cần bị “uốn nắn” cho ra trò.
Giang Nguyệt không hé miệng, cũng chẳng biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào. Nàng lặng lẽ bước tới trước chồng nồi chảo đen sì. Đôi tay từng khéo léo thái sợi củ cải mỏng như tơ khói, giờ cẩn trọng nhấc lên một chiếc chảo gang nặng trịch. Ngón tay nàng khẽ gõ lên vành chảo, lắng nghe âm thanh trầm đục vang vọng. Ánh mắt nàng không chút hoảng loạn, chỉ lặng lẽ đảo một vòng quanh sân, rồi dừng lại ở chiếc thùng tro lớn đặt im lìm nơi góc tường.
Nàng điềm đạm múc nước, đổ đầy vào từng nồi từng chảo, rồi cẩn thận bê từng cái đặt lên bếp lò nhỏ còn âm ỉ than hồng. Ngọn lửa này vốn dùng để đun nước nóng cho cả Tẩy Trần Viện. Sau đó, nàng lấy một chiếc gáo dừa lớn, lặng lẽ xúc từng gáo tro bếp nguội lạnh cho vào các nồi. Tro gặp nước liền tan, tạo thành dung dịch màu xám đục, đục mà không đục, nhợt nhạt như mưa bụi cuối đông. Những người quanh đó đưa mắt nhìn chăm chăm vào hành động kỳ dị của nàng, đầy vẻ ngờ vực và khó hiểu.
“Nó định nấu cháo tro hay sao?” Một cung nữ cúi đầu, ghé tai người bên cạnh thì thầm.
“Chắc bị ma ma dọa cho hóa rồ rồi.” Kẻ kia không nhịn được, khúc khích cười thành tiếng.
Tống ma ma chỉ hừ lạnh một tiếng đầy khinh thường, không buồn can dự. Bà ta khoanh tay đứng nhìn, muốn xem con nhãi ranh kia định bày ra trò mèo mả gì nữa.
Mặc kệ bao ánh mắt soi mói và lời đàm tiếu, Giang Nguyệt vẫn chuyên tâm làm việc của mình. Nàng hiểu rõ hơn ai hết: tro bếp sạch khi nấu sôi với nước sẽ tạo thành một loại dung dịch tẩy rửa mạnh – thứ mà dân gian vẫn gọi là nước tro. Đừng coi thường thứ nước xám xịt ấy, bởi nó có thể phá vỡ liên kết cứng đầu của dầu mỡ, làm mềm cả những vết cháy khô đét bám chặt như đá. Đây là bí quyết mà phụ thân từng truyền lại cho nàng từ thuở lên bảy, khi nàng phụ giúp điều chế nước rửa cho những chiếc nồi hầm quý giá của Mộc gia. Kiến thức ấy không phải thứ mà đám đầu bếp quen tay dao lưỡi chảo thường ngày có thể lĩnh hội.
Nàng kiên nhẫn nhóm thêm củi, quạt cho lửa bén đều. Chẳng mấy chốc, nước trong các nồi đã bắt đầu sủi tăm, rồi sôi ục ục. Hơi nước bốc lên dày đặc, mang theo mùi ngai ngái của tro quyện với vị khét lẹt đang bị phân giải. Trong làn hơi mờ đục ấy, nàng chẳng hề nghỉ tay. Mắt nàng quan sát, tai nàng lắng nghe.
Tẩy Trần Viện – nơi bị xem là bẩn thỉu và thấp kém nhất – thực ra lại là nơi phản chiếu rõ nét nhất bức tranh ẩm thực trong hoàng cung. Thức ăn thừa ở các điện, sau khi chủ tử dùng xong, đều được chuyển về đây. Từ đĩa nem công chả phượng còn dang dở của Hoàng đế, Hoàng hậu, cho đến bát canh thuốc đắng chát của một vị phi tử thất sủng, tất cả đều phải qua nơi này trước khi bị tống khỏi cung.
“Lưỡi Thần” của Mộc gia không chỉ dùng để nếm trải mỹ vị nhân gian. Với Giang Nguyệt, khứu giác, thị giác và sự tinh tế rèn giũa qua năm tháng đều là những công cụ quý báu. Nàng ngửi thấy hương thuốc bắc thoang thoảng trong một bát canh gà, liền nhận ra chủ tử đó hẳn đang dưỡng thai. Nàng liếc qua màu thịt cá còn sót bên mép đĩa, đoán ngay món cá ấy đã bị hấp quá thời gian nửa khắc – dấu hiệu của đầu bếp lơ là. Nàng có thể phân biệt đâu là món ăn cho chủ tử, đâu là phần của đám cung nữ và thái giám cấp cao, chỉ bằng vài mẩu nguyên liệu còn sót lại.
Chốn này là một kho tàng thông tin hiếm có, thứ mà bạc vàng của nhân gian cũng chẳng thể mua nổi. Từ những vật bị vứt bỏ, nàng có thể nắm bắt khẩu vị, tình trạng sức khỏe, thậm chí cả tâm trạng của những con người quyền thế nhất hậu cung. Và quan trọng hơn hết, nàng có thể lần ra dấu vết của kẻ thù.