Chuyến tàu hỏa từ ga Waterloo đưa chúng tôi đến Richmond trong vòng chưa đầy một giờ đồng hồ, nhưng đối với tôi, đó là một hành trình dài vô tận. Suốt dọc đường, Holmes ngồi bất động bên cửa sổ toa hạng nhất, đôi mắt xám lơ đễnh nhìn ra những bãi lầy và những rặng cây trơ trụi bị nuốt chửng bởi màn sương mù dày đặc của vùng ngoại ô Luân Đôn. Anh không nói một lời, chỉ thỉnh thoảng gõ nhẹ những ngón tay dài, gầy guộc lên chiếc hộp đựng kính lúp và các dụng cụ đo đạc bỏ túi. Tôi biết bộ óc phi thường của anh đang lục lọi trong kho tàng dữ liệu khổng lồ để tìm kiếm bất kỳ thông tin nào liên quan đến Sir Arthur Pendelton và hệ thống mật mã “Gió Nam”.
Khi chúng tôi đến ga Richmond, một chiếc xe ngựa kéo mui kín đã đợi sẵn theo sự sắp xếp của Ronald Pendelton. Chiếc xe đưa chúng tôi qua những con đường dốc uốn lượn dọc theo dòng sông Thames lạnh ngắt, trước khi rẽ vào một lối đi trải sỏi đen dẫn đến một dinh thự mang đậm phong cách kiến trúc Gothic thời kỳ Trung cổ.
Dinh thự Richmond hiện ra giữa những tán cây sồi cổ thụ không một chiếc lá, như một bóng ma xám xịt bằng đá sa thạch. Những tháp canh nhọn hoắt đâm lên bầu trời xám xịt, và những ô cửa sổ kính màu hẹp dài trông giống như những con mắt vô hồn đang canh giữ một bí mật kinh hoàng.
Ở sảnh chính, Thanh tra Lestrade của Scotland Yard đã đợi sẵn. Gương mặt giống như một con chó săn của gã lộ rõ vẻ khó chịu khi thấy sự xuất hiện của chúng tôi, nhưng gã vẫn cố nở một nụ cười xã giao gượng gạo.
“Chào Holmes! Chào Bác sĩ Watson!” Lestrade lên tiếng, hai tay đút vào túi áo măng tô bám đầy nước mưa. “Tôi biết ngay là ngài Pendelton trẻ tuổi đây sẽ tìm đến anh mà. Nhưng tôi e rằng lần này anh đã tốn công vô ích rồi. Vụ án này rõ ràng như ban ngày. Một bi kịch gia đình, không hơn không kém.”
“Ồ, chào Lestrade.” Holmes nhã nhặn đáp khi cởi bỏ chiếc áo khoác ẩm ướt giao cho người quản gia già Giles – người đang đứng khúm núm ở một góc sảnh với gương mặt hốc hác, đôi mắt đỏ hoe vì khóc. “Tôi luôn thích những vụ án “rõ ràng như ban ngày” của anh. Chúng thường dẫn đến những kết quả bất ngờ nhất. Anh có phiền nếu chúng tôi xem qua hiện trường trước khi anh cho người dọn dẹp không?”
“Cứ tự nhiên, Holmes.” Lestrade nhún vai đầy tự tin.”Nhưng tôi cam đoan với anh, căn phòng hoàn toàn khép kín. Không có lối vào nào khác ngoài cánh cửa gỗ sồi mà ngài Ronald đây đã phải dùng rìu phá khóa. Cửa sổ thì được chốt chặt từ bên trong. Nạn nhân uống thuốc độc, rồi trong cơn hoảng loạn đã tự đâm vào ngực mình bằng một con dao găm trang trí trước khi ném nó ra ngoài cửa sổ hướng về phía dòng sông.”
“Một giả thuyết rất điện ảnh, Lestrade.” Holmes nhận xét với một tia sáng giễu cợt lóe lên trong mắt. “Hãy dẫn đường cho chúng tôi.”
Chúng tôi đi lên tầng hai, dọc theo một hành lang hẹp, lát đá lạnh lẽo và được trang trí bằng những bức chân dung gia tộc Pendelton đã xỉn màu theo thời gian. Ở cuối hành lang là một cánh cửa gỗ sồi dày dặn, nay đã bị chẻ đôi một phần bên cạnh ổ khóa – dấu tích từ những nhát rìu tuyệt vọng của Ronald và người quản gia vào đêm qua.
Bên trong phòng làm việc của Sir Arthur, không khí nồng nặc mùi sáp nến, mùi bụi giấy cũ và một mùi hương ngọt lịm, hơi hắc mà khứu giác bác sĩ của tôi lập tức nhận ra: mùi của thuốc phiện trộn lẫn với mùi máu tanh nồng đã khô.
Căn phòng là một thư viện thu nhỏ, với các giá sách bằng gỗ sồi cao sát trần nhà, chứa đầy những cuốn sách dày cộp về mật mã, ngôn ngữ học và bản đồ quân sự. Giữa phòng là một chiếc bàn viết lớn bằng gỗ gụ. Trên mặt bàn, một vũng máu sẫm màu đã khô quánh lại thành một mảng lớn đen ngòm. Ngay cạnh vũng máu, tôi vẫn có thể nhìn thấy những ký tự Hy Lạp nguệch ngoạc được viết bằng ngón tay đẫm máu mà Ronald đã phác thảo lại:
Θ Ι Λ
Ở góc phòng, trên một chiếc bệ bằng đá cẩm thạch đen cao khoảng một mét, là một khoảng trống trơ trọi. Đó chính là nơi từng đặt chiếc hộp Pandora huyền thoại.
Holmes không lập tức tiếp cận chiếc bàn. Anh đứng yên ở ngưỡng cửa, đưa mắt quét qua toàn bộ căn phòng một cách hệ thống, từ trần nhà cao có những rầm gỗ lớn, xuống đến những bức tường treo đầy bản đồ, rồi đến tấm thảm Ba Tư dày trải trên sàn.
“Lestrade.” Holmes đột ngột hỏi, mắt vẫn không rời khỏi sàn nhà. “Anh nói nạn nhân đã ném con dao găm qua cửa sổ trước khi chết?”
“Chính xác.” Lestrade dõng dạc nói. “Đó là cách giải thích duy nhất cho việc không tìm thấy hung khí trong phòng.”
“Vậy làm ơn giải thích cho tôi.” Holmes bước nhanh đến bên ô cửa sổ kính màu Gothic ở phía sau chiếc bàn viết. “Tại sao chiếc chốt đồng thau của cửa sổ này lại được gài chặt từ bên trong, và không hề có một hạt bụi nào trên bậu cửa sổ bị xáo trộn? Nếu một người đàn ông đang hấp hối, với một vết đâm xuyên tim, cố sức mở cửa sổ này ra, ném một con dao nặng qua đó, rồi đóng cửa sổ lại, gài chốt cẩn thận, trước khi quay lại bàn làm việc để gục chết… Thì ông ta quả là một vận động viên phi thường, ngay cả trong những giây phút cuối đời.”
Lestrade hơi biến sắc, gã lắp bắp: “Có thể… Có thể ông ta đã làm điều đó trước khi chất độc và vết thương hoàn toàn làm tê liệt cơ thể.”
“Và ông ta còn đủ thời gian để lau sạch bậu cửa sổ nữa chăng?” Holmes mỉm cười lạnh lùng. Anh cúi xuống, lấy chiếc kính lúp từ trong túi ra và bắt đầu bò rạp trên tấm thảm Ba Tư xung quanh chiếc bàn viết.
Tôi và Ronald nín thở dõi theo từng cử động của anh. Holmes di chuyển giống như một con chó săn đang lần theo dấu vết của một con cáo. Anh dừng lại ở gầm bàn, soi kính lúp vào một điểm trên sàn gỗ lộ ra dưới mép thảm.
“Aha!” anh khẽ kêu lên. “Một mảnh vụn rất nhỏ. Watson, anh thấy cái gì đây không?”
Tôi cúi xuống nhìn theo hướng ngón tay của Holmes. Đó là một mảnh kim loại màu xám bạc cực nhỏ, mỏng như một tờ giấy, dài chưa đầy hai milimét.
“Trông giống như một mảnh chì hoặc thiếc dẻo.” Tôi nhận xét.
“Chính xác là chì hàn áp lực.” Holmes nói, cẩn thận dùng một chiếc nhíp nhỏ gắp mảnh kim loại bỏ vào một phong bì giấy nhỏ. “Và hãy nhìn vào chân chiếc bàn gụ này xem.”
Anh chỉ vào một vết xước sâu, rất mới trên mặt gỗ gụ của chân bàn, hướng thẳng về phía chiếc bệ đá cẩm thạch đen nơi đặt chiếc hộp Pandora.
“Một vật nặng đã được kéo lê qua đây một cách vội vã.” Holmes lẩm bẩm. “Và người kéo nó không hề muốn để lại tiếng động. Nhưng điều thú vị nhất…”
Holmes đứng bật dậy, bước nhanh về phía chiếc bệ đá cẩm thạch đen trống rỗng. Anh không nhìn vào mặt trên của chiếc bệ, mà lại cúi xuống quan sát phần chân bệ tiếp giáp với sàn nhà.
“Lestrade!” Holmes gọi lớn. “Anh có nhận thấy chiếc bệ đá cẩm thạch này đã bị dịch chuyển khoảng hai inch về phía bên trái so với vị trí ban đầu của nó dựa trên lớp bụi tích tụ trên sàn nhà không?”
“Thì sao chứ?” Lestrade hừ một tiếng. “Trong lúc giằng co, hoặc khi hung thủ – nếu có hung thủ – lấy chiếc hộp, hắn đã va phải chiếc bệ.”
“Không, không phải va phải.” Holmes lắc đầu, mắt anh sáng rực lên. “Nó bị dịch chuyển một cách có chủ ý. Watson, hãy giúp tôi một tay. Chúng ta cần đẩy chiếc bệ đá này ra hoàn toàn.”