Cuộc sống của An Dư vẫn tiếp tục, đều đặn như bánh xe quay trên con đường đầy bụi. Mỗi sáng, cô rời căn hộ cũ, bắt chuyến xe buýt số 19 đến studio, buổi chiều lại đi qua hàng quán quen thuộc, đến khi đêm buông mới trở về căn phòng im lặng của riêng mình.
Giấc ngủ của cô đã tốt hơn, hoặc có thể chỉ là vì thuốc. Những viên nhỏ màu trắng được đặt ngay ngắn trong hộp nhựa trong suốt, mỗi tối trước khi đi ngủ cô đều nuốt chúng cùng một ngụm nước. Nếu không có thuốc, giấc ngủ lại trở nên xa xỉ, đầu óc quay cuồng với những mảnh ký ức mờ nhòe, giọng nói đã mất, và những mùa đông dài không có tiếng người.
Thuốc an thần liều nhẹ giúp cô ngủ, nhưng lại khiến đầu óc mệt mỏi mỗi sáng. Cứ như vậy, bệnh mất ngủ vẫn chẳng khá lên bao nhiêu. Như một chiếc dây đàn kéo căng không được thả lỏng, chỉ giảm đi chút ít rồi lại căng lên vào ngày hôm sau.
Những buổi tái khám định kỳ trở thành thói quen. Mỗi lần bác sĩ Chu Dực hỏi cô dạo này thế nào, cô luôn mỉm cười nhạt:
“Khá ổn ạ.”
Cuối năm ba, lượng công việc ở studio tăng mạnh. Cận mùa cưới, các cô dâu đến nhiều hơn, yêu cầu phức tạp hơn. An Dư là thực tập sinh nhưng năng lực lại vững, nên chị Lâm tin tưởng giao thêm bản thiết kế thử, để cô rèn tay nghề.
Khách đặt may váy cưới nhiều, đơn hàng chỉnh sửa bản vẽ thiết kế dồn dập, còn trường đại học thì bước vào giai đoạn thi cuối kỳ. Cô như con quay giữa hai thế giới. Ban ngày là học viên, ban đêm là nhân viên, cố gắng đến mức ngay cả hơi thở cũng mang mùi mực vẽ.
Có đêm ba bốn giờ sáng vẫn còn cặm cụi trong ánh đèn bàn vàng ấm. Mệt thì lau mặt một cái, rồi tiếp tục. Mắt cay xè, tay run, nhưng cô không dám nghỉ vì nghỉ rồi thì tiền đâu trả tiền nhà, tiền đâu gửi cho mẹ, tiền đâu để học tiếp.
Nhưng dù bận rộn thế nào, thành tích học tập của cô vẫn ổn định. Điểm chuyên ngành luôn nằm ở top khá, cuối năm ba còn bất ngờ nhận được học bổng loại B. Giấy chứng nhận được gửi tới email, lúc nhận tin, cô chỉ ngồi im một lát rồi bật cười rất nhẹ. Không phải kiểu vui mừng đến mức rạng rỡ, mà giống như cuối cùng sau bao nỗ lực, ít nhất bầu trời cũng nở ra một khe sáng.
Tiền học bổng chuyển về tài khoản, tin nhắn ngân hàng vang lên một tiếng “ting” khô khốc giữa căn phòng trống trải. An Dư ngồi bất động trước màn hình một lúc lâu, rồi mới chậm rãi chia khoản tiền ra làm hai. Một phần gửi về cho mẹ Trình, kèm theo dòng nhắn ngắn ngủi:
[Mẹ đừng tiết kiệm quá, mua gì đó bổ dưỡng ăn nhé.]
Phần còn lại, cô giữ lại để đóng học phí, một ít dành cho tiền nhà, còn lại chắt chiu cho những ngày phải xoay sở một mình.
Không ai biết để có được học bổng ấy, có những đêm cô vừa run tay vì thiếu ngủ vừa cố vẽ cho xong một bản thiết kế. Có những buổi sáng uống nước lọc thay cho bữa sáng; có những sáng mùa đông run rẩy đến lớp nhưng vẫn giữ nét mặt bình thản.
Cô chưa bao giờ khoe khoang. Cũng chẳng có ai để khoe. Chỉ là khi nhìn tin nhắn chuyển khoản báo thành công, đôi mắt cô mềm lại, như gợn lên một chút ấm áp hiếm hoi giữa những tháng ngày chật vật.
Đó là một trong những khoảnh khắc ít ỏi khiến cô cảm thấy mình vẫn còn đang sống.
Một tối đầu đông, khi dọn phòng, cô mở ngăn tủ nhỏ, phát hiện chiếc vòng tay bạc Tống Dư Niên tặng năm nào đã sắp lỏng chốt. Nếu tiếp tục đeo, sớm muộn gì cũng rơi mất. Cô nhìn nó rất lâu, rồi lấy một chiếc hộp gỗ nhỏ, lót khăn mềm bên trong và đặt vòng vào. Cẩn thận đóng nắp lại.
Khăn choàng xám tro năm đó còn bị sờn góc, sợi len khô cứng lại theo năm tháng. Cô giặt sạch, gấp gọn, rồi đặt vào một ngăn khác của tủ như cất lại toàn bộ quãng thời niên thiếu vào một góc không còn chạm tới.
Cô không còn là cô gái lớp 12 run rẩy chờ tin nhắn chúc ngủ ngon nữa.
Thời gian trôi, An Dư bước vào năm tư đại học. Mọi thứ trong cô đã khác. Bình tĩnh hơn, trầm lặng hơn, và cũng ít khi cười hơn. Một buổi sáng mùa thu, khi hội trường trường đại học đang tổ chức buổi triển lãm của khoa thiết kế. Tống Du vừa kết thúc tiết học đang vừa ôm đống tài liệu vừa cúi đầu đi vội ra ngoài, không để ý trước mặt có người. Hai bên va nhau “bịch” một tiếng.
Tập giấy trên tay suýt rơi, một bàn tay nhanh nhẹn đưa ra đỡ lại.
“Xin lỗi.”
“Không sao.”
Cả hai cùng lên tiếng, rồi cùng khựng lại. An Dư ngẩng lên. Người con trai đó cao hơn cô nửa cái đầu, mặc áo sơ mi trắng, đeo kính gọng mảnh. Khuôn mặt anh dịu dàng, ánh mắt ôn hòa, giọng nói mang chút ấm áp trầm ổn. Trên thẻ sinh viên in rõ tên Lâm Cẩn Thành.
“Không sao chứ?”
Cô lắc đầu nhẹ: “Không sao ạ…”
Anh nhấc giúp cô phần tài liệu bị xô lệch, ánh mắt ôn hòa: “Lần sau em chú ý đường đi nhé.”
Vài ngày sau, buổi chia sẻ của các diễn giả ngành truyền thông được tổ chức tại hội trường lớn. Sinh viên ngồi kín cả dãy ghế, tiếng xì xầm nhỏ không ngừng vang lên trước giờ bắt đầu. Nhưng An Dư chẳng để ý.
Cô ngồi cuối dãy bên phải, đầu cúi thấp, trên đầu gối là cuốn sổ phác thảo thiết kế còn dang dở từ studio. Ánh đèn máy chiếu rọi xuống bục diễn giả phía xa, nhưng cô chỉ mải miết kẻ từng đường nét, ghi chú từng thông số, đôi tai nghe nội dung, còn ánh mắt thì không rời giấy.
Khi tiếng giọng nam trầm ổn vang lên rõ từng chữ qua loa sân khấu ngòi bút trong tay cô hơi khựng lại.
“Chào mọi người, tôi là Lâm Cẩn Thành, khóa trên của các bạn một năm…”
Giọng nói ấy rất dễ nghe, ấm và có chút từ tính. Vô thức, An Dư ngẩng đầu lên một chút, cho mắt nghỉ vài giây. Đúng khoảnh khắc đó, ánh mắt của cô chạm phải ánh nhìn của người trên sân khấu. Hai giây. Không dài. Nhưng đủ để cô ngạc nhiên trong chớp mắt như thể anh đang nhìn đúng hướng mình.
Nhưng lý trí lập tức kéo cô trở về. Hội trường đông như vậy, ánh mắt lướt qua ai chẳng được. Cô dụi nhẹ bút vào trang vở, lặng lẽ cúi xuống, đôi mày cong khẽ nhíu lại tập trung, không nghĩ gì thêm.
Sau buổi chia sẻ, cô cũng chẳng đặc biệt để tâm. Nhưng những ngày tiếp theo lại bắt đầu xuất hiện những “trùng hợp” nho nhỏ.
Ví dụ như trong thư viện.
Một chiều đông gió buốt, cô ngồi ở góc bàn gần cửa sổ, chỉnh sửa bảng moodboard trên laptop, tai đeo tai nghe, ròi lại cặm cụi gõ bản báo cáo thiết kế, xung quanh im phăng phắc chỉ nghe tiếng lật sách.
Không biết từ khi nào, ghế đối diện xuất hiện thêm một người. Không động tĩnh, không tiếng kéo ghế mạnh, rất nhẹ.
Khi cô ngẩng lên đổi tài liệu, vô tình thấy gương mặt quen thuộc. Lâm Cẩn Thành đang cúi đầu viết gì đó trên laptop. Cô giật mình nhẹ, rồi lại cúi đầu làm việc tiếp. Dù sao đây cũng là thư viện, ai cũng có quyền ngồi.
Nhưng lần thứ hai, rồi lần thứ ba…Ở phòng tự học, ở cầu thang khu B, ở tiệm in trước cổng trường. Luôn là những tình huống “rất tình cờ” gặp đúng nhau. Dù An Dư luôn chọn làm một người sống thu mình, ít giao tiếp, thì những “đụng mặt” liên tục ấy quả thật hơi khó mà xem là trùng hợp đơn thuần.
Một tối muộn khác ở thư viện, cô làm bài đến gần 9 giờ tối. Vừa đứng dậy, có lẽ vì mệt mà động tác hơi vội, chiếc thẻ sinh viên rơi xuống gầm ghế. Cô không để ý. Cho đến khi ra khỏi tòa nhà được vài bước, có người gọi sau lưng:
“Bạn học.”
Cô quay lại. Lâm Cẩn Thành đứng cách vài bước, thẻ sinh viên kẹp giữa hai ngón tay.
“Cái này… của em phải không?”
Ánh mắt anh sáng nhưng không khiến người khác khó chịu. An Dư hơi khựng, nhận lấy thẻ: “Cảm ơn anh.”
“Không có gì.” Anh cười nhẹ.
“À… có thể cho anh wechat không? Để nếu sau này lỡ đánh rơi nữa, anh còn trả lại được.”
Cách nói vừa lễ độ vừa có chút hóm nhẹ, không khiến người ta khó xử. An Dư do dự vài giây nhưng vẫn đưa mã QR ra. Vậy là họ có liên lạc.
Và từ hôm đó, sự quan tâm của anh càng rõ ràng hơn. Những tin nhắn hỏi han về bài tập, chia sẻ tài liệu liên quan ngành. Anh không đường đột, không làm phiền, chỉ giữ một khoảng cách vừa đủ.
Có ngày còn đứng trước cổng thư viện ngập tuyết mỏng đợi để đưa cô chiếc bánh mì nóng: “Em hay quên ăn sáng. Cầm lấy.”
Nhưng mỗi lần như vậy, An Dư đều khẽ nghiêng người tránh né. Không phải lạnh lùng mà là không dám nhận thêm bất kỳ ai vào cuộc sống của mình.
Cô mỉm cười, rất nhỏ, rất nhạt: “Đàn anh, em cảm ơn… Nhưng em bận lắm, chắc không có thời gian đâu.”
Lâm Cẩn Thành không ép. Anh chỉ nhìn cô, ánh mắt lặng đi, mang theo chút tiếc nuối nhẹ nhàng của người trưởng thành. Mối quan hệ của họ cuối cùng cũng chỉ dừng lại ở mức “đàn anh đàn em”, không hơn, không kém.
Những tháng cuối năm kéo dài như gió xuân qua cửa kính ký túc xá. Lạnh, nhưng cũng dịu dàng ở một góc nào đó. Cuộc sống vẫn dồn nén, bận rộn, mỏi mệt, cô vẫn phải dùng thuốc để ngủ, vẫn phải làm việc đến kiệt sức. Nhưng đôi khi, khi ngồi một mình trong studio nhìn chiếc váy cưới trắng lấp lánh dưới ánh đèn vàng, lòng cô lại mềm ra một đoạn, giống như dòng nước mùa xuân len lỏi qua mặt đá.
Một tối muộn, tan ca ở studio, An Dư bắt xe buýt về căn hộ cũ. Về đến nhà, cô bật đèn bàn, đặt tập hồ sơ bệnh án lên bàn, bên cạnh là vỉ thuốc ngủ bác sĩ vừa kê. Ánh đèn vàng hắt lên gương mặt cô gương mặt từng trong trẻo, giờ mang theo chút mệt mỏi và sự trưởng thành sớm hơn tuổi.
Cô thở dài, nhét tất cả vào ngăn tủ.
Ngoài cửa sổ, đèn đường vàng nhạt chiếu xuống con hẻm nhỏ. Giữa ánh sáng ấy, đôi mắt An Dư phản chiếu một màu mờ đục. Một đôi mắt từng sáng như gương dưới nắng thu. Giờ chỉ còn lại sự điềm tĩnh và lặng im như mặt biển vào đêm.
Không ai biết trong ngăn tủ kia có một chiếc hộp gỗ, nơi đặt chiếc vòng tay cũ đã mờ màu thời gian. Không ai biết cô thi thoảng vẫn mở ra nhìn, rồi lại đóng lại, không nói với ai một câu.
Cuộc sống của An Dư vẫn tiếp tục xoay. Không có sóng lớn, nhưng cũng chẳng khi nào thật sự lặng im.