Đến nội dung chính

Chương 23: Vĩnh Minh (2)

admin 651 Chữ Cài Đặt

Trực tiếp hỏi thì không ổn rồi. Đường đường là người của Lang Gia Vương thị, chẳng lẽ đến quốc hiệu cũng không biết?

Xem tiền xu?

Càng không được. Tiền tệ thời Nam triều hỗn loạn, tiền cũ tiền mới dùng lẫn lộn, khó mà phân biệt được.

Vương Dương trầm ngâm một lát, trong đầu lóe lên một ý. Hắn ung dung ngồi xuống tảng đá, nhận lấy túi nước, rồi giả vờ thản nhiên hỏi: “Các ngươi đi lính được mấy năm rồi?”

Đinh Cửu nhanh nhảu đáp: “Tiểu nhân đã làm lính thú năm năm rồi ạ.”

Hắc Hán nói: “Thưa công tử, tiểu nhân nhập ngũ được tám năm rồi.”

Vương Dương gật đầu: “Ồ, vậy cũng xem như là lính kỳ cựu rồi. Sao lại nhập ngũ?”

Hắc Hán và Đinh Cửu lập tức nhìn hắn bằng ánh mắt kỳ lạ.

Hỏng rồi!

Vương Dương chợt giật mình nhận ra mình đã lỡ lời. Hắn quên mất rằng thời Nam Bắc triều vẫn còn áp dụng chế độ “thế binh”.
“Thế binh” nghĩa là triều đình quy định những gia đình có người đi lính thì đời đời phải làm lính, gọi là “binh hộ”. Để mở rộng quân số, triều đình còn bắt cả tội phạm, người không có hộ tịch, dân chạy trốn, nô lệ, thậm chí cả tù binh người Man vào hàng ngũ binh hộ.

Không chỉ vậy, lao dịch mà binh hộ phải gánh thì nặng nề, đãi ngộ lại tồi tệ. Để ngăn họ bỏ trốn, triều đình dùng biện pháp ép buộc, nên địa vị của binh lính ngày càng thấp, nhiều khi còn không bằng dân thường.

Hai người này đi lính, tất nhiên là do cha ông họ vốn đã là lính. Đó là điều ai cũng biết, nên câu hỏi của hắn mới khiến họ thấy lạ.

Vương Dương nhận ra sơ suất, liền chậm rãi bổ sung: “À… thì ra các ngươi là con nhà lính, không phải bạch đinh ứng mộ.”

Trong bài “Lậu Thất Minh” của Lưu Vũ Tích có câu nổi tiếng: “Đàm tiếu hữu hồng nho, vãng lai vô bạch đinh.” Ở đây “bạch đinh” nghĩa là “người vô học”, nhưng vào thời Nam Bắc triều, “bạch đinh” lại dùng để chỉ dân thường được mộ vào quân ngũ.
Dưới chế độ thế binh, triều đình cũng thi hành chính sách mộ binh – tức trưng binh từ dân thường. Nhưng nếu vừa nhập ngũ đã bị xếp vào binh hộ, khiến cả dòng họ đời đời làm lính, thì ai còn muốn đi lính nữa?

Vì thế, triều đình quy định lính ứng mộ được tách riêng thành đội, gia đình không bị tính vào binh hộ, hộ tịch không nhập binh tịch, nói chung vẫn là thân phận tự do.

Vương Dương cứ tưởng mình đã khéo léo chuyển chủ đề, nào ngờ lại vấp phải một điều cấm kỵ: vào thời ấy, từ “con nhà lính” (binh gia tử) mang hàm ý khinh miệt không nhỏ, chẳng khác nào mắng thẳng vào mặt người ta. Quân lính có thể tự nhận mình xuất thân binh hộ, nhưng để người ngoài chỉ thẳng ra thì lại là chuyện hoàn toàn khác.

Huống hồ, bạch đinh chỉ được tuyển vào những giai đoạn nhất định, chủ yếu dùng cho việc đánh trận. Còn những người như Hắc Hán, Đinh Cửu – ngày ngày canh giữ đồn trại, tuần tra vất vả – đa phần đều là con nhà lính.
Thành ra, lời chữa cháy của Vương Dương chẳng những không khéo mà còn khiến tình hình thêm căng. Dù chuyện công tử khinh thường binh hộ là điều thường thấy, nhưng đắc tội với người khác vào lúc này thì thật chẳng khôn ngoan chút nào.

Mặt Đinh Cửu đỏ bừng, giữa hai hàng lông mày hiện rõ vẻ giận dữ.

Hắc Hán thì chỉ cười gượng: “Công tử nói phải, bọn ta nào có phúc phần làm bạch đinh.”