Sương sớm còn giăng một lớp mỏng tang trên những vạt lá trúc, long lanh như ngọc dưới những tia nắng đầu tiên của ngày mới. Không khí trong lành mang theo hơi đất ẩm sau cơn mưa đêm và một mùi thảo mộc thanh dịu, khẽ len lỏi vào căn nhà trúc tĩnh mịch.
Trên chiếc giường duy nhất trong phòng, hàng mi dài cong vút của Lâm Thanh Uyển khẽ run rẩy. Nàng từ từ mở mắt, ánh nhìn vẫn còn đôi chút mơ màng, hoang mang như người vừa tỉnh lại sau một giấc mộng dài.
Điều đầu tiên nàng cảm nhận được không phải là sự đau đớn đến xé rách da thịt nơi sườn eo, cũng không phải cái lạnh lẽo thấu xương của sự tuyệt vọng, mà là một cảm giác ấm áp, yên bình đến lạ thường đang lan tỏa khắp cơ thể. Hơi thở của nàng đã không còn dồn dập, gấp gáp mà trở nên đều đặn, sâu lắng.
Nàng vội vàng vận một tia linh thức cuối cùng còn sót lại để nội quan. Vết thương ngoài da chỉ là chuyện nhỏ, điều khiến nàng kinh hãi nhất là tình trạng của đan điền. Đêm qua, khí hải của nàng đã như một chiếc bình sứ rạn nứt, chân khí hỗn loạn, cuồng bạo, chỉ chực chờ vỡ tung.
Thế nhưng giờ đây, luồng chân khí loạn đó đã trở nên ngoan ngoãn một cách khó tin. Chúng không còn va đập vào thành đan điền nữa, mà đang chậm rãi lưu chuyển theo một quỹ đạo vô cùng mềm mại, tựa như một dòng suối nhỏ hiền hòa. Những vết nứt trong đan điền tuy vẫn còn đó, nhưng đã không còn dấu hiệu lan rộng, thậm chí còn có cảm giác được luồng chân khí ôn hòa kia từ từ xoa dịu.
Chuyện gì đã xảy ra? Đêm qua, nàng rõ ràng đã dầu hết đèn tắt, đan điền sắp phế, chỉ còn chờ cái chết ập đến.
Ánh mắt nàng vô thức đảo quanh căn phòng giản dị nhưng sạch sẽ, rồi dừng lại ở một bức tranh sơn thủy vừa được vẽ xong, treo tạm trên vách tường đối diện. Bức tranh chỉ có mực đen và giấy trắng, nhưng khi nhìn vào, tâm trí nàng lại bất giác bị cuốn vào khung cảnh hiền hòa bên trong. Ngọn núi tròn đầy, dòng suối trong veo, mấy cây hoa đào đang rụng cánh và… một mái nhà tranh với làn khói bếp lững lờ. Chính làn khói bếp ấy như có một ma lực vô hình, khiến cho luồng chân khí trong cơ thể nàng cũng muốn lưu chuyển theo cái cách an nhiên, tự tại đó.
Đây chẳng phải là cảnh tượng cuối cùng nàng thấy trong cơn mê hay sao?
Nàng khẽ cử động, một cơn đau nhẹ truyền đến từ vết thương. Nàng cúi xuống, thấy bạch y của mình đã được vén lên, vết thương được băng bó cẩn thận bằng một lớp vải trắng sạch sẽ. Thuốc bột đắp trên đó vẫn còn tỏa ra mùi hương thảo mộc tươi mát.
Trong đầu Lâm Thanh Uyển, ba nghi vấn lớn lập tức hiện ra, rõ ràng như ban ngày.
Thứ nhất, Thiên Duyên Lệnh là chí bảo mang theo một tia thiên cơ, tại sao lại dẫn nàng đến một nơi sơn dã, một căn nhà trúc của một người nhìn qua chỉ là phàm nhân?
Thứ hai, vết thương của nàng do pháp bảo gây ra, chứa đựng cả linh lực và sát khí, không thể nào chỉ dùng dược thảo thông thường mà xử lý được. Người này đã làm cách nào?
Và cuối cùng, quan trọng nhất, đan điền của nàng đã bị trọng thương. Đó là căn cơ tu luyện, là nền tảng của một tu sĩ. Một khi đã tổn hại, dù chỉ một chút, cũng cần đến thiên tài địa bảo và các bậc trưởng lão dùng tu vi thâm hậu để chữa trị. Một phàm nhân làm sao có thể dùng một bức tranh để ổn định lại khí hải đang trên bờ vực sụp đổ của nàng?
Người này rốt cuộc là ai? Một vị tuyệt thế cao nhân đã đạt đến cảnh giới phản phác quy chân, ẩn mình nơi hồng trần? Hay chỉ đơn thuần là một phàm nhân sở hữu một loại kỳ nghệ nào đó mà tu tiên giới chưa từng biết đến?
Đang lúc tâm trí nàng rối như tơ vò, cánh cửa trúc khẽ cọt kẹt mở ra.
Trần Khánh Băng bước vào, trên tay bưng một chén cháo trắng nóng hổi, khói bay nghi ngút. Hắn vẫn vận bộ trường sam màu xanh nhạt giản dị, khuôn mặt tuấn tú mang nét phong trần, đôi mắt sâu thẳm, bình thản như mặt nước hồ thu.
Hắn dừng lại ở một khoảng cách vừa phải, không tiến lại quá gần, đặt chén cháo lên chiếc bàn nhỏ bên cạnh giường, giọng nói cũng bình thản không một gợn sóng.
“Cô nương tỉnh rồi à? Ăn chút cho lại sức.”
Thái độ của hắn điềm tĩnh, nhưng trong sự điềm tĩnh đó lại ẩn chứa một sự cảnh giác và xa cách nhàn nhạt. Hắn cứu người, nhưng lại không hề có ý muốn dính dáng thêm bất kỳ nhân quả nào. Lâm Thanh Uyển là người vô cùng nhạy bén, nàng lập tức nhận ra điều đó.
Nàng cố gắng gượng ngồi dậy, tấm chăn mỏng trượt xuống, để lộ bờ vai trắng ngần. Nàng khẽ cảm tạ một tiếng, rồi nhìn thẳng vào mắt hắn, cất giọng hỏi, tuy yếu ớt nhưng lại vô cùng rõ ràng:
“Đa tạ công tử đã ra tay cứu giúp. Nhưng tiểu nữ có vài điều không rõ, mong công tử giải đáp.”
Trần Khánh Băng thầm thở dài trong bụng. Hắn biết, màn tra hỏi này sớm muộn gì cũng sẽ đến. May mắn là hắn đã chuẩn bị sẵn một kịch bản “hợp đạo lý phàm tục” từ trước.
“Cô nương cứ hỏi.” Hắn đáp, vẻ mặt vẫn không đổi.
“Vết thương trên người ta…”
“À, cái đó.” Khánh Băng ngắt lời, giải thích một cách thẳng thắn và rành mạch. “Ta chỉ dùng một chút y thuật thô thiển của người phàm mà thôi. Vết thương của cô nương tuy sâu, nhưng may mắn là không phạm vào nội tạng. Ta chỉ rửa sạch miệng vết thương bằng một ít rượu và nước sạch, sau đó dùng thuốc bột ta tự phối rồi dùng vải sạch băng ép lại theo đúng hướng thớ cơ để vết thương mau lành.”
Hắn nói một lèo, toàn bộ đều là những kiến thức y học sơ cấp của thế giới cũ nhưng trong bối cảnh này, nó lại trở thành một lời giải thích hoàn toàn hợp lý. Một y sư phàm tục nếu có kinh nghiệm, hoàn toàn có thể làm được những điều này.
Lâm Thanh Uyển khẽ gật đầu. Lời giải thích này tuy đơn giản nhưng không có kẽ hở. Nàng lại chỉ tay về phía bức tranh trên vách.
“Vậy còn chuyện này? Đêm qua, đan điền của ta vỡ nát, chân khí hỗn loạn. Nhưng khi nhìn thấy bức họa này trong cơn mê, khí hải của ta lại dần dần bình ổn. Xin hỏi công tử, đây là đạo pháp gì?”
Trần Khánh Băng nghe hai chữ đan điền thì trong lòng giật thót một cái nhưng ngoài mặt vẫn tỉnh bơ. Hắn bước tới gần bức tranh, nói bằng một giọng điệu của một nghệ nhân thuần túy đang bàn về tác phẩm của mình.
“Đạo pháp gì đâu, cô nương nói quá lời rồi. Đây chỉ là bức Tĩnh Tâm Đồ ta tiện tay vẽ ra mà thôi.” Hắn dừng một chút, dường như để lựa chọn từ ngữ cho thật chính xác: “Ta tuy là phàm nhân, nhưng cũng có nghe nói người tu luyện các vị xem trọng nhất là sự lưu thông của khí. Đan điền của cô nương bị tổn thương, ta hình dung nó giống như một dòng sông bị vỡ đê, nước lũ chảy xiết, hỗn loạn không theo quy luật nào cả.”
Lâm Thanh Uyển nghe vậy thì trong lòng chấn động. Ví von này tuy thô thiển nhưng lại trúng phóc bản chất vấn đề.
Khánh Băng nói tiếp, tay chỉ vào bức họa: “Ta không có khả năng đắp lại con đê đã vỡ nhưng ta có thể dùng bút mực để vẽ ra một dòng chảy mới, một khuôn mẫu hài hòa và tự nhiên. Cô nương xem, bố cục của bức tranh này dựa trên nguyên lý ngũ hành tương sinh, núi là Thổ, sông là Thủy, cây là Mộc… vạn vật nương tựa vào nhau, tạo thành một vòng tuần hoàn an nhiên. Khi ý thức của cô nương bị bức tranh này thu hút, luồng chân khí hỗn loạn trong người cô nương cũng sẽ vô thức bắt chước cái vòng tuần hoàn đó. Nó không phải là ta trị thương cho cô nương, mà là bức tranh này đã dạy cho đan điền của cô nương cách tự mình ổn định lại, tự tìm về với quy luật tự nhiên vốn có của nó.”
Lời giải thích này, không một chữ nhắc đến linh lực, trận pháp, nhưng lại ẩn chứa một tầng đạo lý sâu xa. Dùng “ý” của vạn vật trong tranh để dẫn dắt “khí” của con người! Đây là cảnh giới gì? Lâm Thanh Uyển hoàn toàn bị chấn trụ. Một phàm nhân có thể thấu hiểu đạo lý tự nhiên đến mức này sao?
Tảng đá đè nặng trong lòng Lâm Thanh Uyển cuối cùng cũng được dỡ xuống, thay vào đó là một sự kính ngưỡng sâu sắc không thể che giấu.
Thấy sắc mặt nàng đã hoàn toàn bị thuyết phục, Trần Khánh Băng biết đã đến lúc phải “lập giới”, vạch rõ ranh giới để bảo vệ sự yên bình của mình và cả cái thôn nhỏ này.
Hắn cất giọng, lần này có phần nghiêm túc hơn: “Cô nương, ta cứu cô nương chỉ là chuyện tình cờ. Hiện tại cô nương thương thế chưa lành, có thể tạm thời ở lại đây dưỡng thương. Nhưng ta có ba điều, mong cô nương tuân thủ.”
“Công tử cứ nói.”
“Thứ nhất, Lục Gia Thôn này chỉ là một thôn xóm của phàm nhân. Mong cô nương trong thời gian ở đây, tuyệt đối không được động thủ hay thi triển bất kỳ thần thông nào, tránh kinh động đến dân làng.”
“Điều này là đương nhiên.” Lâm Thanh Uyển gật đầu.
“Thứ hai, xin cô nương đừng tiết lộ sự có mặt của mình cho bất kỳ ai, cũng đừng để kẻ thù truy sát cô nương tìm đến nơi này. Ta không muốn vì chuyện của cô nương mà liên lụy đến những người vô tội.”
“Ta hiểu.” Nàng đáp, trong lòng có chút áy náy.
“Thứ ba, sau khi thương thế của cô nương hoàn toàn bình phục, con đường sau này đi về đâu, xin cô nương tự quyết. Ân oán giang hồ của cô nương, ta là một phàm nhân, không muốn và cũng không thể can dự vào.”
Lời nói của hắn lịch thiệp, nhưng ý tứ thì vô cùng rõ ràng: cứu thì cứu, nhưng sau đó đường ai nấy đi, không ai nợ ai. Thái độ này, trong mắt Lâm Thanh Uyển, lại càng tô đậm thêm hình ảnh một vị cao nhân không màng thế sự, hành sự tùy duyên.
“Tiểu nữ hiểu rồi. Đa tạ công tử. Những điều này, tiểu nữ xin ghi lòng tạc dạ.” Nàng trịnh trọng đáp.
Từ ngày hôm đó, Lâm Thanh Uyển bắt đầu một quá trình dưỡng thương “thuần phàm” đúng nghĩa. Mỗi ngày, Trần Khánh Băng đều đặn thay băng, sắc thuốc cho nàng xông. Hắn còn dùng rượu pha loãng để lau rửa vết thương sát trùng. Mỗi sáng và mỗi tối, nàng đều ngồi trước bức Tĩnh Tâm Đồ, tập hít thở sâu, dẫn dắt luồng chân khí trong người lưu chuyển theo ý cảnh của bức họa.
Kỳ lạ thay, phương pháp dưỡng thương không cần một tia linh lực này lại có hiệu quả không ngờ. Vết thương của nàng mau chóng khép miệng, đan điền cũng dần dần ổn định. Điều này càng khiến nàng tin rằng, suy luận của mình là hoàn toàn chính xác.
Nàng đã định hình được con đường tạm thời của mình: ở lại đây một thời gian nữa, mượn cuộc sống bình dị này để mài giũa lại tâm cảnh, vá lại những vết nứt trong đan điền. Khi đã hoàn toàn bình phục, nàng sẽ rời đi, một là để truy tìm ngọn nguồn kẻ đã truy sát mình, hai là để điều tra về lai lịch bí ẩn của tấm Thiên Duyên Lệnh.
Chiều hôm đó, hoàng hôn nhuộm một màu vàng cam rực rỡ lên cả khoảng sân trúc. Lâm Thanh Uyển bước ra khỏi phòng, khí sắc đã hồng hào trở lại, vẻ đẹp thoát tục lại càng thêm vài phần thanh khiết sau khi gột rửa bụi trần.
Nàng trang trọng cúi người trước Trần Khánh Băng đang ngồi đọc sách bên bàn đá.
“Công tử, đại ân cứu mạng, tiểu nữ…”
“Không cần nói nữa.” Khánh Băng đặt sách xuống, ngẩng đầu lên, khẽ gật đầu. Hắn không nhận bất kỳ món đồ báo đáp nào mà nàng định lấy ra, chỉ bình thản dặn dò một câu cuối cùng.
“Cứ nghỉ ngơi cho tốt. Nhớ kỹ, đừng gây chuyện trong thôn là được.”
Dứt lời, hắn lại cầm sách lên đọc, coi như không có chuyện gì xảy ra. Lâm Thanh Uyển đứng đó một lúc, rồi cũng lặng lẽ quay vào phòng, trong lòng là sự cảm kích và một tia tò mò không thể xóa nhòa về người đàn ông kỳ lạ này.
Màn đêm dần buông. Khi cả thôn xóm đã chìm vào giấc ngủ, từ hầm rượu phía sau nhà trúc, một mùi hương ngọt ngào, quyến rũ của rượu nho mới ủ lại lặng lẽ tỏa ra, theo gió đêm lan đi khắp nơi. Mùi hương ấy mang theo một tia linh khí nhàn nhạt, gieo vào lòng những người dân hiếu kỳ những lời đồn đại mới, và cũng vô tình tạo ra một áp lực vô hình, một sự chú ý không mong muốn lên hai con người đang tạm thời chung sống dưới một mái nhà.