Rời khỏi khu nghĩa trang, Văn Hi và Nhiên men theo con đường chính dẫn về trung tâm thành phố, nơi đơn vị đóng quân của Nhiên đang thiết lập một điểm chỉ huy tạm thời để điều phối công tác cứu hộ.
Vai cô vẫn còn âm ỉ đau dù vết thương đã liền lại nhờ giọt Thánh Thủy quý giá, một cảm giác nhức nhối mơ hồ như một lời nhắc nhở về sai lầm suýt phải trả giá bằng mạng sống. Nhiên đi bên cạnh, một tay vẫn khẽ giữ lấy vai vừa bị bóng ma cào rách, dù vết thương đã được băng bó tạm bằng mảnh vải xé từ áo.
“Kẻ đó là ai vậy, anh nghĩ sao?” Văn Hi hỏi khẽ, tâm trí vẫn còn vướng bận về Vệ Khang Niên, người đàn ông bí ẩn đã đẩy cô vào nguy hiểm rồi biến mất không dấu vết.
“Tôi không biết.” Nhiên đáp, giọng trầm xuống. “Nhưng nếu hắn ta thực sự đã bị mắc kẹt trong phó bản đó, hắn không thể tự ý rời đi mà không thông qua cánh cửa chúng ta đã mở ra. Trừ khi…”
“Trừ khi hắn không phải là một cá thể đồng hành bình thường.” Văn Hi tiếp lời, một linh cảm lạnh lẽo dâng lên trong lòng. “Có lẽ, đó là một câu hỏi chúng ta cần tìm câu trả lời sau này.”
Cô gạt bỏ tạm thời nỗi bất an ấy sang một bên, tập trung vào khung cảnh đang hiện ra trước mắt.
Khung cảnh hiện ra trước mắt khiến Văn Hi không khỏi chững lại, dù cô đã có sự chuẩn bị tâm lý từ trước.
Những dãy lều bạt màu xanh lá được dựng vội vàng trên một bãi đất trống, từng là sân bóng của một trường trung học, giờ đây chật kín người. Tiếng trẻ con khóc ré lên xen lẫn tiếng người lớn cãi vã giành giật một suất cháo loãng phát từ chiếc nồi lớn đặt giữa bãi đất. Một vài người ngồi thẫn thờ bên đống đổ nát của căn nhà cũ, ánh mắt trống rỗng nhìn vào khoảng không, như thể tâm trí họ vẫn còn mắc kẹt lại thời khắc mặt đất rung chuyển.
“Đã hai mươi giờ trôi qua rồi mà tình hình vẫn hỗn loạn thế này.” Nhiên lẩm bẩm, gương mặt trầm xuống khi quan sát khung cảnh xung quanh. “Đội cứu hộ của chúng tôi làm việc suốt đêm, nhưng số người bị thương và mất nhà cửa quá lớn.”
Văn Hi gật đầu, ánh mắt dừng lại trên một tấm bảng thông báo dựng tạm bằng gỗ ván, ghi danh sách những người còn mất tích, nét chữ viết vội bằng phấn trắng, một vài cái tên đã bị gạch chéo, đánh dấu đã tìm thấy thi thể. Cô nhìn những dòng chữ ấy, lòng nặng trĩu, tự hỏi có bao nhiêu cái tên trong danh sách này lẽ ra đã có thể được cứu, nếu cô hành động sớm hơn, quyết liệt hơn.
Cô rảo bước đến gần khu vực phát vật tư, nơi một hàng người dài đang xếp hàng chờ đợi dưới cái nắng oi bức, gương mặt ai nấy đều lấm lem bụi đất, ánh mắt mệt mỏi pha lẫn một nỗi lo âu không giấu nổi.
“Chỉ còn hai thùng nước sạch thôi, mọi người phải chia sẻ.” Một tình nguyện viên trẻ tuổi hét lên, giọng đã khàn đặc vì phải lặp lại câu nói ấy hàng trăm lần trong đêm qua.
Văn Hi bước đến gần một trong những thùng nước, nhìn thấy bên trong lớp nước đã ngả sang màu hơi đục, lấp lánh những hạt bụi mịn lơ lửng.
“Nước này…” Cô cau mày, khẽ đưa tay chạm vào thành thùng kim loại, cảm nhận một lớp cặn mỏng đóng lại phía trong.
“Đường ống nước chính bị vỡ do động đất, hệ thống xử lý nước sạch của thành phố hiện đang tê liệt.” Nhiên giải thích, giọng nặng nề. “Nước hiện tại đều được bơm trực tiếp từ giếng khoan dự phòng, chưa qua xử lý kỹ, lẫn cả bùn đất và có thể còn nhiễm một số tạp chất từ lớp đất bị xáo trộn sau chấn động.”
Văn Hi im lặng, trong đầu hiện lên hình ảnh về những gì sẽ xảy ra trong những tuần tới nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, dịch bệnh đường ruột bùng phát vì nguồn nước ô nhiễm, trẻ em và người già sẽ là những đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Cô lặng lẽ đưa tay vào không gian dị năng, lấy ra một chai nước lọc đã cất giữ từ trước khi động đất xảy ra, mở nắp uống thử một ngụm nhỏ.
Trong vắt. Ngọt lành như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Một ý nghĩ thoáng qua trong đầu cô, không gian dị năng này, ngoài công dụng cất giữ, còn có khả năng bảo toàn vật tư khỏi mọi tác động của môi trường bên ngoài, kể cả sự ô nhiễm đang dần lan rộng khắp thành phố. Đây sẽ là một lợi thế quan trọng, nhưng cô cũng hiểu rõ, mình không thể công khai sử dụng nó một cách bừa bãi giữa đám đông, ít nhất là chưa phải lúc này.
Họ tiếp tục đi sâu vào khu vực trung tâm chỉ huy, nơi những chiếc lều quân đội màu xanh rêu được dựng thành hàng ngay ngắn, khác biệt hẳn với sự hỗn loạn ở khu trại tị nạn dân sự.
Trên đường đi, Văn Hi bắt gặp một cảnh tượng khiến cô khẽ dừng bước.
Một đàn chim sẻ, thay vì bay lượn hay đậu trên cành cây như thường lệ, lại tụ tập thành một vòng tròn kỳ lạ ngay giữa bãi đất trống, hoàn toàn bất động, đầu chúng đồng loạt hướng về một phía duy nhất, như thể đang bị một lực vô hình nào đó điều khiển.
“Nhiên, anh có thấy đàn chim kia không?” Cô hỏi, giọng khẽ.
Nhiên nhìn theo hướng cô chỉ, nhíu mày. “Kỳ lạ thật, chim chóc thường sẽ hoảng loạn bỏ chạy sau động đất, chứ không đứng yên như vậy.”
Ngay khi họ vừa đi ngang qua, đàn chim đồng loạt cất tiếng kêu chói tai, một âm thanh không giống bất kỳ tiếng chim sẻ bình thường nào Văn Hi từng nghe qua, rồi vụt bay lên cùng lúc, tản ra theo bảy hướng khác nhau như thể đang chạy trốn khỏi một mối đe dọa vô hình nào đó.
Văn Hi cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. Cô nhớ rất rõ, trong ký ức kiếp trước, hiện tượng động vật hành xử bất thường chỉ thực sự trở nên phổ biến và đáng sợ sau đợt thiên tai thứ hai, khi phóng xạ từ núi lửa bắt đầu gây ra những đột biến gen đầu tiên trên diện rộng.
Nhưng bây giờ, mới chỉ một ngày sau động đất, dấu hiệu đầu tiên đã bắt đầu xuất hiện.
“Có gì đó không đúng.” Cô lẩm bẩm, nỗi bất an dâng lên trong lòng. “Theo những gì tôi biết, hiện tượng này lẽ ra phải đến muộn hơn nhiều.”
Cô chợt nhớ đến kẻ lạ mặt trong nhà mồ, đến dòng cảnh báo về “biến số ngoài dự kiến” mà cô sẽ chỉ nhận được sau này, và một câu hỏi bắt đầu hình thành trong tâm trí, liệu tất cả những điều bất thường này, từ kẻ tự xưng Vệ Khang Niên cho đến đàn chim hành xử kỳ lạ, có phải chỉ là những mảnh ghép rời rạc, hay đang âm thầm dệt nên một bức tranh lớn hơn mà cô còn chưa đủ khả năng nhìn thấu.
Đơn vị chỉ huy đóng tại một tòa nhà hành chính cũ vẫn còn tương đối nguyên vẹn sau trận động đất, xung quanh được canh gác nghiêm ngặt bởi binh lính vũ trang đầy đủ.
Nhiên dẫn Văn Hi qua trạm gác, sau một hồi giải thích và xác minh, họ được đưa vào gặp một người phụ nữ trung niên mặc quân phục chỉnh tề, quân hàm trên vai cho thấy cấp bậc không hề nhỏ, gương mặt nghiêm nghị nhưng đôi mắt lộ rõ vẻ mệt mỏi sau một đêm dài không ngủ.
“Thiếu tá Đường Vãn Nguyệt.” Nhiên giới thiệu, giọng cung kính. “Chỉ huy trực tiếp của tôi.”
Đường Vãn Nguyệt nhìn Văn Hi từ đầu đến chân, ánh mắt sắc bén như đang đánh giá, ánh mắt bà dừng lại một chút nơi vệt máu khô còn sót lại trên vai áo Văn Hi, rồi liếc sang vết thương được băng tạm của Nhiên, trước khi cuối cùng dừng lại trên gương mặt cô.
“Cậu nói cô gái này có thông tin quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia?” Bà hỏi, giọng điệu không giấu vẻ hoài nghi. “Cả hai người đều bị thương. Chuyện gì đã xảy ra?”
“Đúng vậy, thưa thiếu tá.” Nhiên đáp, không trả lời trực tiếp câu hỏi sau. “Nhưng những gì cô ấy sắp nói ra, tôi nghĩ chúng ta nên nói chuyện trong phòng kín.”
Đường Vãn Nguyệt nhíu mày, ánh mắt dò xét lướt qua cả hai người thêm một lần nữa, nhưng vẫn ra hiệu cho họ theo bà vào một căn phòng nhỏ phía sau, đóng chặt cửa lại.
“Nói đi.” Bà ra lệnh, khoanh tay đứng nhìn Văn Hi với ánh mắt dò xét.
Trong khoảnh khắc chờ đợi ngắn ngủi trước khi cất lời, tâm trí Văn Hi bất chợt trôi ngược về những mảnh ký ức kiếp trước, rời rạc nhưng vẫn còn đủ sắc nét để khiến lòng cô se lại.
Cô nhớ đến Tưởng Nhược Vi, người đồng đội đầu tiên cô có được ở kiếp trước, một cô gái từng là sinh viên y khoa, luôn giữ nụ cười dịu dàng ngay cả khi phải khâu vết thương bằng kim chỉ thô sơ dưới ánh đèn dầu leo lét. Tưởng Nhược Vi đã chết ở phó bản thứ năm, một nơi gọi là Khách Sạn Không Gương, nơi luật lệ yêu cầu không ai được soi mình vào bất kỳ bề mặt phản chiếu nào quá ba giây. Cô ấy đã vi phạm chỉ vì muốn kiểm tra vết thương trên mặt mình dưới ánh sáng yếu ớt của một tấm kính vỡ, và không bao giờ tỉnh dậy nữa.
Cô nhớ đến trận bão tuyết bất thường xảy ra vào tháng thứ chín của tận thế, khi nhiệt độ tụt xuống âm bốn mươi độ chỉ trong một đêm, cướp đi sinh mạng của gần một phần ba số người trong khu trú ẩn nơi cô từng sống, trong đó có cả một đứa trẻ mới lên năm mà cô đã cố gắng ủ ấm bằng chính cơ thể mình cho đến khi hơi thở cuối cùng của đứa bé tắt lịm trong vòng tay cô.
Cô nhớ đến một phó bản khác, nơi luật lệ yêu cầu phải hiến tế một thành viên trong nhóm để mở được cánh cửa thoát ra, và người đồng đội tên Kha Tuấn đã tình nguyện bước vào, chỉ để lại một câu nói cuối cùng, rằng anh không muốn nhìn thấy thêm một ai trong số bọn họ phải chết theo cách còn tồi tệ hơn.
Từng mảnh ký ức ấy, dù đau đớn, giờ đây lại trở thành thứ vũ khí quý giá nhất mà cô đang nắm trong tay, từng cái tên, từng khuôn mặt, từng bài học đổi bằng máu và nước mắt, tất cả đang chờ được cô sử dụng đúng lúc để không một ai trong kiếp này phải lặp lại số phận bi thảm ấy nữa.
“Cô đang nghĩ gì vậy?” Nhiên khẽ hỏi, nhận ra ánh mắt xa xăm thoáng qua trên gương mặt cô trong tích tắc.
“Không có gì.” Văn Hi đáp, khẽ lắc đầu, ánh mắt trở lại hiện tại. “Chỉ là đang nhớ đến những người tôi không muốn phải mất thêm lần nữa.”
Văn Hi hít một hơi thật sâu, cảm nhận rõ cơn đau âm ỉ nơi vai như đang thúc giục cô, nhắc nhở cô về cái giá đã phải trả để có được những thông tin cô sắp chia sẻ. Đây là thời khắc quan trọng, cách cô trình bày sẽ quyết định liệu mình có được tin tưởng hay bị coi là một kẻ điên khùng nguy hiểm cần phải cách ly.
“Thưa thiếu tá, tôi có khả năng dự đoán chính xác những thảm họa sắp xảy ra.” Cô bắt đầu, giọng chậm rãi nhưng kiên định. “Trận động đất hôm qua chỉ là khởi đầu. Tôi cần bà tin tôi, không phải vì tôi có bằng chứng khoa học nào, mà vì tôi sẵn sàng chứng minh bằng chính mạng sống của mình, nếu những gì tôi nói không đúng sự thật.”
Đường Vãn Nguyệt im lặng một lúc lâu, ánh mắt vẫn không rời khỏi gương mặt Văn Hi, như đang cố tìm kiếm dấu hiệu của sự dối trá hoặc rối loạn tâm thần.
“Được.” Cuối cùng bà lên tiếng, giọng vẫn giữ nguyên vẻ lạnh lùng nhưng đã bớt đi phần gay gắt ban đầu. “Tôi sẽ cho cô mười phút. Nếu cô không thuyết phục được tôi trong mười phút đó, tôi sẽ coi đây là một sự lãng phí thời gian không thể chấp nhận được giữa lúc khủng hoảng thế này.”
Văn Hi gật đầu, ánh mắt kiên định, dù trong lòng vẫn còn văng vẳng câu hỏi chưa có lời giải về kẻ lạ mặt đã biến mất không dấu vết trong bóng tối nhà mồ.
Cô biết, mười phút tiếp theo sẽ định đoạt toàn bộ hướng đi của kiếp sống này.