Gió đêm thành phố không lạnh buốt, nhưng đủ làm cô gái mới từ vùng quê lên phải rụt cổ vào khăn len. Sau khi rời khỏi con hẻm có bức tường gạch đỏ phủ dây leo, Lục Nhược An men theo một con phố nhỏ chạy song song với đại lộ chính. Nơi ấy yên tĩnh hơn, ít xe cộ và sáng vừa đủ để không khiến người ta thấy lạc lõng.
Tiếng nhạc acoustic từ một quán ăn vang ra, thứ âm thanh khiến người ta muốn bước chậm lại, dừng chân, rồi rẽ vào mà chẳng cần lý do. Tấm biển gỗ treo nghiêng, trên viết dòng chữ trắng đơn giản: “Lửa Nhỏ”.
Cô đứng một lúc rồi đẩy cửa bước vào.
Quán không rộng, chỉ khoảng năm sáu bàn. Tường gỗ, ánh đèn vàng nhạt, mùi gừng cay cay và khói ấm bốc lên từ nồi lẩu đặt giữa gian bếp mở. Ở góc quán, một nhóm thanh niên đang cười nói rôm rả; phía gần cửa sổ, một người đàn ông trung niên ngồi trầm ngâm đọc sách; còn ở quầy, cô chủ – khoảng ba mươi tuổi, tóc búi cao, đeo tạp dề vải thô, đang gọt vỏ táo.
“Chào em.” Cô chủ lên tiếng, giọng không lớn nhưng ấm: “Ngồi đâu cũng được nhé.”
Nhược An gật đầu, chọn một chiếc bàn nhỏ gần giá sách. Cô gọi một tô mì thịt bò và trà nóng, không phải vì đó là món yêu thích, mà vì muốn thứ gì đó quen thuộc giữa nơi hoàn toàn xa lạ.
Chưa đến năm phút, tô mì được mang ra, bốc khói nghi ngút. Sợi mì vàng tươi, thịt thái dày, nước dùng trong veo mà thơm lừng mùi hồi và thảo quả. Nhược Nam cúi xuống, hít sâu, rồi cầm đũa lên.
“Lần đầu đến quán đúng không?” Một giọng nói vang lên từ bàn bên cạnh. Là một phụ nữ lớn tuổi, tóc hoa râm, áo len xanh sẫm, đang ngồi ăn cháo trứng muối với lát cá.
“Vâng.” Nhược An gật đầu, nhẹ giọng đáp.
“Con bé trông như người ở xa. Mắt thì nhìn ngó, tay cầm khăn không buông.” Bà cụ cười hiền, đôi mắt hằn nhiều nếp nhăn nhưng sáng rõ.
Nhược Nam hơi ngượng, buông vạt khăn trên tay: “Cháu từ quê lên thăm người thân ạ.”
“Vậy ăn mạnh lên. Mì ở đây ngon nhất phố. Mà chủ quán còn cho thêm gừng tươi, ăn ấm bụng lắm.”
Cô cười, khẽ cúi đầu cảm ơn. Không khí quán giản dị, nhưng ấm cúng, không chỉ bởi đồ ăn, mà vì những con người không quen cũng chẳng vội vã.
Ở phía đối diện, nhóm sinh viên trẻ vừa ăn vừa tranh luận điều gì đó về phim ảnh. Một cô gái trong số đó liếc qua phía Nhược An rồi hỏi:
“Chị ơi, tóc chị dài thế, chị dưỡng kiểu gì vậy?”
Cô khựng lại, rồi mỉm cười. “Không có gì đặc biệt đâu. Chắc là do nước suối quê chị mát.”
Tiếng cười bật ra từ cả bàn. Cô gái kia gật gù: “Ừ, đúng rồi, tóc chị giống mấy chị trong phim cổ trang ấy.”
“Chắc quê chị còn đẹp hơn thành phố nhiều nhỉ?” Một người khác tò mò.
“Khác thôi.” Nhược An đáp sau một nhịp dừng: “Thành phố có ánh đèn. Quê chị có sao trời. Thành phố có quán ăn như thế này. Quê chị có nồi khoai nướng mẹ bắc lên bếp tro mùa đông…”
Câu nói khiến họ im lặng. Cô gái trẻ nhìn cô, ánh mắt hơi mơ màng: “Nghe hay thật. Chị học văn à?”
“Không.” Cô lắc đầu: “Chị không còn đi học nữa. Chị đã tốt nghiệp rồi.”
Sau khi ăn xong, cô rót trà, ngồi lặng thêm vài phút. Người chủ quán mang ra một đĩa quýt nhỏ, đặt xuống trước mặt cô.
“Quà cho khách lần đầu.” Chị cười, ánh mắt ẩn ý quan tâm hơn là xã giao: “Hôm nào rảnh, ghé lại.”
Cô gật đầu cảm ơn. Trên đường rời quán, cô quay lại nhìn lần cuối. Tấm biển “Lửa Nhỏ” rung nhẹ theo gió đêm, ánh đèn vàng hắt lên mặt đường loang loáng nước mưa cũ. Một nơi bình thường, nhưng trong thoáng chốc lại khiến lòng cô đầy lên thứ gì đó vừa mộc mạc, vừa đẹp đẽ.
Trở về căn hộ của dì, Nhược An mở cửa thật khẽ. Dì vẫn đang ngủ, tiếng thở đều đều, hẳn bà ấy mệt lắm. Cô cởi áo khoác, thay dép, lấy chiếc khăn nhỏ lau qua mặt. Mùi mì thịt bò còn vương trên tóc, trên cổ áo. Nhưng sâu hơn mùi nước dùng hay gừng, là mùi thời gian – thứ hương vô hình lưu lại trong lòng mỗi người sau một ngày dài.
Cô ngồi xuống giường, kéo tấm chăn đắp cho dì. Nhìn khuôn mặt gầy của người phụ nữ, cô thấy lòng mình mềm đi như đêm mùa đông không gió.
Chuyến đi thành phố này, thoạt đầu chỉ để chăm người bệnh, giờ đã trở thành một chuyến đi vào chính lòng mình.
Cô nhìn lên trần nhà, nhắm mắt lại. Ở đó, qua ký ức và mùi cúc dại, mẹ cô vẫn hiện diện.
Không cần nói gì, chỉ cần mỉm cười từ nơi rất xa.
**
Người ta vẫn nói mùa đông ở Thụy Sĩ là mùa của sự bất động. Núi phủ tuyết, hồ đóng băng, những con đường lát đá cổ kính im lìm dưới bước chân khẽ khàng của thời gian. Nhưng sự bất động ấy chỉ là vẻ bề ngoài. Bên dưới lớp băng trong vắt kia, nước vẫn chảy. Như quyền lực. Như tiền. Như toan tính.
Sáng nay, Geneva lạnh xuống mức âm ba độ. Ánh đèn phòng họp một lần nữa sáng từ sớm. Những con người trong bộ suit hoàn hảo bước vào không mang theo tuyết, chỉ mang theo ý đồ.
Một lần nữa, Thẩm Kỳ Viễn lại ngồi ở vị trí trung tâm.
Anh mặc một chiếc áo choàng dạ đen vắt hờ lên vai, sơ mi trắng ủi phẳng, cà vạt đen thắt lỏng, chuẩn mực nhưng không câu nệ. Vẻ ngoài không một khe hở, nhưng không phải để thu hút. Mà để cảnh báo: tôi không dễ bị đọc vị.
Phía đối diện, các đại diện chủ chốt của Jelmoli Holdings, ngân hàng Thụy Sĩ và cố vấn pháp lý cùng ngồi lại. Sau một ngày tạm hoãn và trao đổi kín, hôm nay là buổi thương thảo cuối cùng – bước quyết định sẽ giữ lại hay chấm dứt liên doanh phát triển chuỗi khách sạn boutique ở dãy Alps, với phần cốt lõi đến từ vốn và công nghệ xây dựng của Thẩm Thị.
Trợ lý Bùi Tường nhẹ nhàng đặt chiếc USB lên bàn kính, ánh nhìn kín đáo nhưng đầy cảnh giác.
“Tôi đã cập nhật lại các điều khoản sau khi rà soát với phòng pháp lý.” Anh nói, ánh mắt lướt nhanh qua mặt từng người đối diện.
Cuộc họp bắt đầu.
Không khí không căng như ngày hôm trước, nhưng độ sát thương thì ngấm ngầm. Câu chữ thận trọng hơn, giọng nói trầm hơn, thảo luận đi vào thực chất. Bất cứ điều khoản nào cũng được đối chiếu với biểu đồ rủi ro, và bất cứ mệnh đề nào cũng có thể bị xem là mồi lửa cho tranh chấp dài hơi.
Arvid Lindgren lần này không còn giữ dáng vẻ kẻ cả. Anh ta nói ít đi, nhưng mỗi lần lên tiếng đều kèm theo ánh nhìn dò xét, như đang kiểm tra lại bản đồ trước trận chiến.
“Chúng tôi đồng ý giữ nguyên quyền phát triển ở giai đoạn một.” Arvid nói, giọng không quá cao: “Tuy nhiên, về quyền điều hành hệ thống hậu cần kỹ thuật trong giai đoạn hai, phía Jelmoli muốn có một cơ chế kiểm soát chặt hơn, dựa trên dòng tiền và báo cáo bán hàng thực tế.”
Thẩm Kỳ Viễn đáp lại bằng cái gật đầu rất nhẹ, ánh mắt không thay đổi.
“Thẩm Thị sẵn sàng chia sẻ quyền kiểm tra.” Anh đáp: “Nhưng không đồng ý cơ chế kiểm soát đơn phương. Nếu quý vị lo ngại về dòng tiền, chúng ta có thể bổ sung một cơ chế cảnh báo sớm, thay vì quyền can thiệp trực tiếp.”
Một luật sư phía Jelmoli gật đầu đồng tình. Bùi Tường nhanh tay chuyển slide, đưa ra khung điều khoản thay thế, trong đó ghi rõ các mốc kiểm soát định kỳ theo quý và trách nhiệm báo cáo tài chính đôi bên.
Không ai cười, nhưng những cái gật đầu bắt đầu nhiều hơn.
Tiếng gõ bàn phím vang lên rải rác như nhịp tim đều đặn của một cơ thể đã qua cơn sốc. Sau một tiếng ba mươi phút thương thảo, không khí rõ ràng đã dịu đi. Không còn lời đe dọa, không còn bóng gió. Chỉ còn công việc – được gọt giũa bằng ngôn ngữ và lợi ích.
Cuối buổi, người đại diện ngân hàng Thụy Sĩ bất ngờ lên tiếng.
“Ngài Thẩm.” Ông ta nói bằng tiếng Anh với chất giọng Đức rõ ràng: “Ngài có thực sự tin vào sự ổn định của thị trường châu Âu sau biến động năm nay?”
Kỳ Viễn nhìn thẳng vào ông ta. Mắt không chớp, giọng thấp nhưng vang.
“Không. Tôi không tin vào sự ổn định. Tôi tin vào khả năng thích nghi.”
Một khoảnh khắc yên lặng, rồi chính người đó cười khẽ, gật đầu. Trong phòng, có người thở ra nhẹ nhõm. Một số cái bút được đặt xuống. Thỏa thuận đã chính thức đi đến giai đoạn ký kết.