Đến nội dung chính

Chương 18: Mùi cúc dại giữa phố

admin 1.201 Chữ Cài Đặt

Căn hộ nhỏ nơi dì của Lục Nhược An sống nằm trên tầng ba của một khu nhà cũ, tường đã ngả màu, cầu thang sắt kêu lạch cạch mỗi lần bước chân ai đó đi qua. Căn nhà chẳng rộng rãi gì, nhưng sáng sủa và sạch sẽ, từng món đồ được sắp đặt gọn gàng như tính cách của người phụ nữ trung niên sống trong đó.

Dì của Nhược An – em gái của mẹ cô, là y tá đã về hưu, sống cùng chồng và con trai giữa lòng thành phố náo nhiệt. Vì tính chất công việc chú Triệu phải đi làm xa cho một công trình ở thành phố khác, lâu lâu mới có thể về thăm dì một lần.

Còn cậu con trai – cũng là em họ Nhược Nam hiện đang học Đại học ở Phúc Kiến, chuyên ngành ngôn ngữ Nga, chỉ dịp lễ được nghỉ mới có thể về thăm nhà. Dì Chi Hạ thời gian lớn ở một mình.

Hai ngày trước, bà gọi điện báo ốm, giọng khàn như gió qua đồng mùa hanh. Nhược Nam xin phép cha, một mình bắt xe lên thành phố.
Buổi sáng nay, dì ho nhiều hơn, tay chân run rẩy, không còn sức mà rời giường. Cô nấu cháo, dỗ bà uống thuốc, lau người, giặt quần áo, rồi tranh thủ dọn dẹp phòng bếp. Mỗi lần xoay người rót nước hay đắp lại chăn, cô lại có cảm giác mình đang làm điều mẹ vẫn thường làm, những năm tháng mẹ còn sống.

Gần trưa, khi dì đã ngủ thiếp đi, cô ra ban công gọi điện về nhà. Đầu dây bên kia, cha cô – ông Lục, cô bắt máy sau ba hồi chuông:

“Con tới nơi rồi à?” Giọng ông hơi khàn, vọng lại tiếng gió đồng quê và tiếng gà gáy xa xa.

“Vâng, con đến từ hôm qua. Dì ho nhiều, mệt, nhưng con nấu cháo cho dì rồi, uống thuốc xong dì ngủ rồi ạ.” Cô tựa tay lên lan can, nhìn xuống con phố bên dưới – người qua lại lác đác, trời trong, nắng nhẹ.

Cô thế nào mà quên mất việc đến nơi là phải điện thông báo an toàn cho cha. Thật không có tiền đồ.
Ông Lục ừ khẽ.

“Ở lại vài hôm cũng được, nhưng nhớ cẩn thận. Lạ nước lạ cái, đừng đi lung tung. Nếu dì mệt quá thì bảo đưa đi khám.”

“Con biết rồi.”

Hai cha con nói thêm vài câu vụn vặt về mùa vụ, đàn gà, cây quýt đầu vườn. Nhược An hỏi thăm em trai, ông bảo thằng bé ngoan, chịu học. Nhược An nghe mà lòng nhẹ đi một phần.

Tắt máy rồi, cô không vội vào trong. Ban công hẹp, nhưng có một chậu hoa cúc dại – loài hoa mẹ cô rất thích. Dì chắc chắn trồng để nhớ người chị gái quá cố. Cô đưa tay chạm nhẹ vào cánh hoa, hương thơm mảnh mai ùa lên như ký ức lâu ngày bị gió xới lên.

Tối đó, dì đã đỡ sốt, ăn được nửa bát cháo loãng. Bà mỉm cười nói: “Con đi dạo một vòng đi, đừng ở nhà với dì mãi. Thành phố ban đêm đẹp, vẻ đẹp này khác nhiều so với ở nhà đó, chẳng mấy nữa con về rồi, đi đi cho khuây khỏa.”
Nhược An ban đầu ngần ngại, nhưng rồi cũng thay áo khoác, quàng khăn, xuống phố. Cô không quen đường, nhưng cũng không định đi xa. Thành phố về đêm khác hẳn với miền quê nơi cô sống: ánh đèn như dải lụa vàng phủ xuống từng góc phố, tiếng xe lẫn vào tiếng nhạc phát ra từ các quán cà phê nhỏ. Không khí se se lạnh, nhưng dễ chịu.

Cô đi chậm rãi, mắt dừng lại ở những thứ mình chưa từng thấy: cửa tiệm bán bánh ngọt Pháp, hiệu sách mở đến nửa đêm, một quán ăn Nhật nhỏ có người đứng xếp hàng, và cả một nhóm nhạc đường phố đang chơi violin dưới gốc cây bàng.

Không ai chú ý đến cô gái quê với áo khoác cũ, khăn quàng len bạc màu. Cô cũng không cần được chú ý. Cô chỉ lắng nghe tiếng thành phố, để nó làm dịu đi những mỏi mệt không tên.

Rồi không biết thế nào, cô dừng lại trước một quầy bán hoa. Người phụ nữ trung niên đang tỉ mỉ xếp lại từng bó tulip thì ngẩng đầu nhìn cô, mỉm cười:

“Muốn mua hoa à cháu?”

Cô lắc đầu: “Cháu chỉ nhìn thôi.”

“Cháu trông giống người thích cúc dại.” Bà bán hoa nói, không chút nghi ngờ.

Cô cười: “Sao cô biết?”

“Cúc dại là loài hoa chẳng có gì nổi bật, nhưng người từng đau lòng mới thích nó. Loài hoa biết chịu đựng.” Giọng bà ấy không hề buồn, chỉ là một sự thật nhẹ nhàng như mây.

Cô gật đầu, cảm ơn, rồi quay đi. Nhưng bàn chân lại đưa cô về con hẻm nhỏ gần căn hộ của dì. Ở đó, có một bức tường gạch đỏ phủ đầy dây leo. Cô dừng lại, ngước nhìn bầu trời bị cắt vụn bởi dây điện và những tấm biển quảng cáo.

Mẹ cô đã từng đưa cô lên thành phố một lần, khi cô tám tuổi. Khi ấy, bà vẫn khỏe mạnh, vẫn hay cười, vẫn hay nắm tay con gái dắt qua những vạch kẻ đường. Họ từng cùng ăn một bát phở trong quán nhỏ, mẹ từng mua cho cô một cái kẹp tóc hình bướm màu hồng. Mẹ từng bảo:

“Sau này lớn, con sẽ đi được nhiều nơi hơn mẹ. Nhưng nhớ kỹ, đi đến đâu cũng đừng quên mình là ai.”

Khi mẹ mất, cô mới mười một. Bức ảnh cuối cùng chụp chung là ở trạm xe, trước khi mẹ nhập viện. Bức ảnh mờ, ánh sáng không đủ, nhưng cô vẫn giữ. Mười năm rồi.

Cô đứng giữa thành phố xa lạ, thấy lòng đau như một nhịp gió lạc. Trong ánh đèn đường vàng úa, cô thấy bóng dáng người mẹ trẻ năm nào, đang cười rạng rỡ giữa dãy phố cũ kỹ, đưa tay ra vẫy gọi cô trở về.

Nhưng mẹ đã ở một nơi rất xa. Nơi không có điện thoại, không có bưu thiếp, không có xe khách nào đến được.

Khi quay về, dì đã ngủ. Nhược An thay áo khoác, ngồi xuống bàn, rót một ly nước ấm. Cô bật đèn nhỏ, lấy cuốn sách trên giá, định đọc, nhưng không thể. Dòng chữ cứ nhảy múa, mờ dần. Cô nhắm mắt, chờ cho lòng mình lắng xuống.

Ngoài ban công, chậu cúc dại khẽ lay trong gió. Cô đứng dậy, khép cửa sổ.

Thành phố đêm nay bình yên, nhưng trong lòng cô, có một điều gì đó đang dần lớn lên, không phải nỗi đau, cũng không phải hy vọng, mà là ý thức rõ ràng hơn về chính mình.

Một bước ra khỏi làng quê, mọi thứ đều khác. Nhưng mẹ đã dạy cô, càng đi xa, càng phải biết mình là ai.

Cô siết chặt tay. Sớm thôi, cô sẽ quay lại. Không chỉ vì dì, vì cha, vì em trai nhỏ mà vì chính mình.