Đến nội dung chính

Chương 1: Nhân gian mộng lý, tiên lộ sơ khai

admin 2.229 Chữ Cài Đặt

Trời còn chưa sáng hẳn.

Một làn sương mỏng phủ kín Thanh Hà trấn, che mờ những mái nhà lợp cỏ tranh dưới chân núi. Gió sớm luồn qua hàng tre cuối trấn, mang theo cái lạnh cắt da của những ngày cuối đông. Từ đầu cành hòe già, một con quạ đen xù lông rúc cổ trong cánh, bỗng cất tiếng kêu khàn khàn, âm thanh khô khốc xé tan sự tĩnh lặng của buổi bình minh.

Tiếng quạ vừa dứt, cánh cửa gỗ của căn nhà nhỏ ở cuối trấn cũng nhẹ nhàng mở ra.

Một thiếu niên bước ra ngoài.

Cậu mặc chiếc áo vải màu xám đã bạc, vạt áo được vá nhiều chỗ nhưng sạch sẽ. Mái tóc đen buộc gọn sau đầu bằng một dải lụa xanh đã cũ, hai đầu lụa theo từng bước chân khẽ lay trong gió sớm.

Thiếu niên nhấc chiếc gùi tre đặt trước hiên, thử dây quai một lần rồi mới sải bước về phía giếng nước đầu thôn.
Đường làng vẫn còn phủ một lớp sương mỏng. Mặt đất cứng lại vì giá rét, mỗi bước chân đều phát ra tiếng lạo xạo rất khẽ.

Thanh Hà trấn thức dậy chậm rãi như mọi ngày.

Lò hấp bánh nếp của lão Lưu đã đỏ lửa từ lúc nào, từng làn khói trắng quyện với mùi nếp mới lan dọc con đường đá. Bà Vương bán vải vẫn ngồi co ro bên bếp than, vừa xuýt xoa hơ tay vừa lẩm bẩm trách mùa đông năm nay lạnh hơn mọi năm. Xa hơn một chút, vài tiều phu khoác rìu lên vai, cười nói rôm rả trước khi vào núi.

Đến giếng nước, cậu cúi người thả gàu xuống. Mặt nước đen thẫm phản chiếu khuôn mặt còn non trẻ, rồi nhanh chóng vỡ tan thành từng vòng sóng khi chiếc gàu chạm nước.

…

Lớp dây mây siết lên vai khiến chiếc áo cũ hằn thành một nếp gấp. Đôi bàn tay cầm quai gùi đã nổi những lớp chai mỏng, hoàn toàn không giống bàn tay của một thiếu niên mới mười hai tuổi.
Thế nhưng bước chân cậu vẫn rất vững.

Khi đi ngang quán bánh nếp, mùi thơm nóng hổi khiến bụng khẽ réo lên.

Lão Lưu đang mở nắp xửng hấp, thấy cậu liền cười ha hả.

“Ngọc tiểu tử, hôm nay vẫn dậy sớm thế à?”

Tạ Ngọc gật đầu.

“Vâng.”

“Muốn ăn một cái không?”

Ánh mắt cậu vô thức dừng trên những chiếc bánh trắng mềm còn bốc hơi nghi ngút.

Rồi rất nhanh lại dời đi.

“Hôm khác vậy.”

Lão Lưu biết rõ tính cậu, cũng chẳng cố giữ lại, chỉ cười lắc đầu.

“Tiểu tử này…”

Tạ Ngọc tiếp tục bước về phía cuối trấn.

Con đường này cậu đã đi không biết bao nhiêu lần.

Bên trái là cánh đồng đã phủ một lớp sương bạc.

Bên phải là dòng suối nhỏ men theo chân núi.

Xa hơn nữa…

Là những dãy núi xanh xám nối tiếp nhau, đỉnh núi chìm trong mây trắng, như ngăn cách Thanh Hà trấn với một thế giới khác.
Mỗi lần nhìn về phía ấy, bước chân cậu đều chậm lại.

Từ nhỏ đến lớn, cậu đã nghe không biết bao nhiêu câu chuyện.

Có người nói trên đỉnh núi có tiên nhân cưỡi kiếm ngự phong.

Có người nói từng nhìn thấy ánh sáng như sao băng xé ngang bầu trời giữa đêm khuya.

Lại có người khẳng định tất cả chỉ là chuyện bịa để dọa trẻ con.

Tạ Ngọc không biết điều nào là thật.

Nhưng cậu luôn cảm thấy…

Sau những tầng mây kia, nhất định còn có một thế giới rộng lớn hơn Thanh Hà trấn rất nhiều.

Con quạ trên cây hòe lại cất tiếng kêu.

Tạ Ngọc ngẩng đầu nhìn nó.

Con quạ nghiêng đầu nhìn lại cậu trong chốc lát rồi dang cánh bay về phía dãy núi xa.

Ánh mắt thiếu niên cũng vô thức dõi theo đến khi chỉ còn một chấm đen nhỏ khuất giữa màn sương.

Một cơn gió lạnh lướt qua.

Hai dải lụa xanh sau mái tóc khẽ tung lên rồi chậm rãi rơi xuống.

Tạ Ngọc siết lại quai gùi, quay người bước tiếp về căn nhà nhỏ nằm ở cuối Thanh Hà trấn.

…

Tiếng trống từ đình trấn vang lên ba hồi liên tiếp.

“Đông… đông… đông…”

Âm thanh trầm đục lan khắp những con ngõ nhỏ, vọng đến tận chân núi. Người đang gánh nước dừng chân, tiều phu vừa ra khỏi trấn cũng ngoái đầu nhìn lại. Ngay cả lão Lưu bán bánh nếp cũng đặt nắp xửng xuống, đưa mắt về phía quảng trường.

Tiếng trống ấy không thường vang.

Chỉ khi quan phủ truyền lệnh hoặc trong trấn có việc lớn, đình trấn mới nổi trống triệu tập.

Tạ Ngọc đặt gùi nước xuống hiên nhà.

“Cha, con ra đình một lát.”

Trong gian nhà, Tạ tiên sinh vẫn cúi đầu viết chữ.

“Đi đi.”

Ông không ngẩng đầu, chỉ đáp một câu ngắn gọn.

Tạ Ngọc quay người, bước nhanh về phía quảng trường.

Lúc cậu đến nơi, khoảng sân trước đình đã tụ tập hơn trăm người.

Người già chống gậy đứng thành từng tốp. Trẻ con len lỏi giữa đám đông, cố nhón chân nhìn lên bậc đá. Vài tiểu thương còn chưa kịp thu sạp, trên vai vẫn khoác gánh hàng.

Trước cửa đình, một người trung niên mặc quan phục màu xanh xám đứng thẳng lưng.

Bên cạnh ông là hai sai dịch mang đao.

Trong tay người trung niên cầm một quyển trục được niêm bằng sáp đỏ.

Ông chờ tiếng xì xào lắng xuống mới mở quyển trục.

Giọng đọc không lớn, nhưng từng chữ đều rõ ràng.

“Theo lệnh huyện nha.”

“Ba ngày sau, tiên sư của Thương Nguyên Tông sẽ đến Thanh Hà trấn để tuyển chọn thiếu niên dưới mười lăm tuổi có tiên duyên.”

“Người có tiên duyên sẽ được dẫn nhập tiên môn.”

Đến đây, quảng trường bỗng im bặt.

Ngay cả tiếng trẻ con nô đùa cũng biến mất.

Một lát sau, những tiếng thì thầm mới dần nổi lên như gió thổi qua rừng cỏ.

“Đã năm năm rồi…”

“Lần trước chẳng có ai được chọn.”

“Năm năm trước con trai lão Trương khóc suốt mấy ngày.”

“Nếu nhà ta có một đứa được tiên nhân mang đi…”

“Thì còn gì bằng.”

“Cũng chưa chắc.”

Một lão nhân chống gậy khẽ lắc đầu.

“Tiên lộ đâu phải phúc phận của ai cũng gánh nổi.”

Không ai đáp lại.

Bởi ai cũng biết lời ấy không sai.

Nhưng biết là một chuyện.

Hy vọng lại là chuyện khác.

Đứng giữa đám đông, Tạ Ngọc lặng lẽ nhìn quyển trục trong tay vị quan sai.

Đó chỉ là một cuộn giấy.

Vậy mà mấy dòng chữ trên ấy dường như đã mở ra một cánh cửa khác hẳn với Thanh Hà trấn.

Cậu chợt nhớ đến dãy núi phủ mây phía xa.

Sau những ngọn núi ấy…

Có phải chính là nơi những người trong quyển trục đang sống?

Tiếng bàn tán vẫn chưa dứt.

Nhưng vị quan sai đã cuộn quyển trục lại.

“Ba ngày sau.”

“Giờ Thìn.”

“Tất cả thiếu niên dưới mười lăm tuổi đều có thể đến khảo nghiệm.”

“Quá giờ sẽ không chờ.”

Nói xong, ông quay người rời khỏi đình.

Hai sai dịch theo sau.

Chỉ còn lại quảng trường vẫn đầy tiếng người.

Có người đã bắt đầu tính xem nên may cho con bộ quần áo mới.

Có người lặng lẽ dắt con về, không nói một lời.

Cũng có người ngẩng đầu nhìn về dãy núi phía bắc rất lâu.

Tạ Ngọc đứng nguyên tại chỗ.

Trong lòng cậu không còn là những câu chuyện nghe được từ người kể rong nữa.

Ba ngày.

Chỉ còn ba ngày.

Tiên môn, lần đầu tiên, không còn ở tận cuối những truyền thuyết.

Mà đang từng bước tiến về Thanh Hà trấn.

Đám đông trước đình trấn dần tản đi.

Có người vừa đi vừa bàn tán, có người bước vội về nhà như muốn báo tin cho người thân trước tiên.

Tạ Ngọc đi ngược dòng người.

Con đường trở về vẫn như mọi ngày, chỉ là tiếng nói hai bên đường đã khác.

“…Con trai nhà lão Trương vừa đủ mười bốn tuổi.”

“…Nhà họ Lý cũng có một đứa.”

“…Biết đâu năm nay Thanh Hà trấn đổi vận.”

Đi ngang quán bánh nếp, lão Lưu vẫn đứng trước xửng hấp.

Thấy Tạ Ngọc, lão cười.

“Nghe rồi chứ?”

Tạ Ngọc gật đầu.

Lão mở nắp xửng, hơi nóng lập tức bốc lên.

“Năm năm trước cũng náo nhiệt thế này.”

“Cuối cùng chẳng ai được chọn.”

Lão lấy khăn lau nắp nồi, cười lắc đầu.

“Nào, chuyện của tiên nhân để người có phúc lo. Ta bán bánh của ta.”

Tạ Ngọc chắp tay chào, tiếp tục bước đi.

…

Trong sân, mấy đứa trẻ đang ngồi ngay ngắn trước hiên.

Tạ tiên sinh cầm thước tre, chỉ vào quyển sách.

“Đọc lại.”

“Bách thiện hiếu vi tiên…”

Giọng trẻ con còn non, đọc chưa đều.

Tạ Ngọc đặt gùi nước xuống góc sân.

Tiếng va khẽ làm một đứa bé quay đầu nhìn.

Tạ tiên sinh không dừng bài giảng.

Đợi lũ trẻ đọc xong một lượt, ông mới gật đầu.

“Hôm nay đến đây.”

Đám trẻ đồng loạt đứng dậy hành lễ.

“Tiên sinh.”

Chúng ôm sách chạy ra khỏi sân.

Vừa bước đến cổng, đã nghe một đứa nhỏ nói:

“Ba ngày nữa ta cũng đi.”

Một đứa khác cười.

“Ngươi mà có tiên duyên à?”

“Biết đâu.”

Tiếng cười xa dần.

Sân nhà lại yên tĩnh.

Tạ tiên sinh xếp sách lên bàn.

“Tin rồi?”

“Vâng.”

Tạ tiên sinh nhìn bàn tay con trai.

Đầy vết chai.

Rồi mới hỏi.

“Muốn đi?”

“Muốn.”

Ông nhìn con trai.

“Ba ngày nữa, cùng cha đến đình.”

“Vâng.”

Không ai nói thêm.

Tạ tiên sinh cầm chồng sách trở vào nhà.

Tạ Ngọc đứng lại trong sân.

Ánh nắng đã lên khỏi rặng núi.

Một chiếc lá khô theo gió lăn đến bên chân.

Cậu cúi xuống nhặt chiếc rìu đặt cạnh gốc cây.

Khúc củi hôm qua còn để nguyên.

Nhát đầu tiên bổ xuống.

“Rắc.”

Mảnh củi tách làm hai.

Trong gian bếp, Chu thị nghe tiếng bổ củi, khẽ quay đầu nhìn ra ngoài.

Nàng kéo lại sợi chỉ trên tay, tiếp tục vá chiếc áo bông màu xám.

Đó là chiếc áo Tạ Ngọc sẽ mặc ba ngày nữa.

Buổi chiều, gió bấc mạnh hơn.

Mặt trời còn chưa khuất hẳn sau núi, trong sân đã phủ một lớp bóng râm nhàn nhạt.

Tạ Ngọc chất chỗ củi vừa bổ vào góc hiên, phủ thêm tấm bạt cũ rồi xách thùng nước tưới mấy luống rau sát hàng rào.

Đất đông cứng, nước vừa đổ xuống đã bốc lên từng làn hơi trắng.

Chu thị từ trong bếp bước ra.

“Đừng tưới nhiều.”

“Băng đêm xuống, rau dễ úng.”

Tạ Ngọc đặt thùng nước xuống.

“Vâng.”

Chu thị cúi người nhổ mấy cây hành đã già, phủi đất rồi đưa sang.

“Mang vào bếp.”

Tạ Ngọc nhận lấy.

Vừa bước đến cửa, cậu nghe tiếng gõ bàn trong thư phòng.

Tạ tiên sinh đang ngồi trước án, chồng sách bên tay trái đã xếp gọn. Ông cầm một tờ giấy, viết vài dòng rồi dừng bút.

“Tới đây.”

Tạ Ngọc đặt bó hành xuống, bước vào.

Trên bàn là một tờ giấy trắng.

“Viết.”

Ông đẩy nghiên mực sang.

Tạ Ngọc cầm bút.

Đầu bút vừa chạm giấy, cậu hơi ngừng lại.

“Viết gì, thưa cha?”

“Muốn viết gì thì viết.”

Căn phòng yên tĩnh.

Ngoài sân, tiếng gió lùa qua hàng tre xào xạc.

Một lúc sau, trên mặt giấy hiện lên hai chữ.

Thương Nguyên.

Nét đầu hơi nặng.

Nét cuối lại nhẹ.

Tạ tiên sinh nhìn thoáng qua.

“Chữ nổi.”

Tạ Ngọc im lặng.

Ông lấy một tờ giấy khác đặt xuống.

“Viết lại.”

Lần này, nét bút chậm hơn.

Hai chữ vẫn là Thương Nguyên.

Nét mực đều hơn trước.

Tạ tiên sinh gật đầu.

“Được.”

Ông không nhận xét thêm.

Tờ giấy được đặt sang một bên.

Đúng lúc ấy, Chu thị mang cơm vào.

Bữa tối vẫn như mọi ngày.

Một đĩa rau xào.

Một bát canh cải.

Ít cá khô kho.

Ba người ngồi quanh chiếc bàn gỗ nhỏ.

Ăn được nửa bữa, Chu thị gắp thêm cho Tạ Ngọc một miếng cá.

“Ăn nhiều một chút.”

Tạ Ngọc khẽ đáp.

“Vâng.”

Trong bữa cơm không ai nhắc đến chuyện khảo nghiệm.

Chỉ có tiếng bát đũa chạm nhau rất khẽ.

Ăn xong, Tạ tiên sinh đứng dậy.

Ông lấy từ giá sách một cuốn sách đã sờn gáy, đặt lên bàn.

“Ba ngày này.”

“Cứ đọc nó.”

Tạ Ngọc nhận lấy.

Bìa sách không đề tên.

Lật trang đầu, chỉ có những hàng chữ viết tay đã ngả màu.

“Cha chép sao?”

“Ừ.”

Tạ Ngọc khép sách lại.

“Con sẽ đọc.”

Tạ tiên sinh nhìn cậu một lát.

“Không hiểu thì hỏi.”

“Vâng.”

Ông gật đầu rồi trở về thư phòng.

Ngọn đèn dầu trong phòng sáng đến rất khuya.

Đêm khuya.

Gió lùa qua khe cửa, ngọn đèn dầu trên bàn khẽ lay.

Tạ Ngọc đã ngủ.

Chiếc áo bông gấp gọn đặt cạnh đầu giường, dải lụa xanh tháo ra, nằm ngay ngắn bên cạnh.

Chu thị khâu xong mũi chỉ cuối cùng, cắn đứt sợi chỉ rồi gấp chiếc áo lại.

Nàng đưa tay vuốt phẳng nếp áo, đứng yên một lúc mới đặt xuống.

Ngoài hiên có tiếng bước chân.

Nàng đẩy cửa bước ra.

Tạ tiên sinh đang ngồi trên bậc đá trước sân.

Trời quang, những vì sao lấp lánh trên nền trời đen thẳm.

Chu thị ngồi xuống bên cạnh.

Hai người cùng nhìn về phía dãy núi phía bắc.

Qua hồi lâu, nàng mới cất tiếng.

“Ngày mai phải chuẩn bị gì nữa không?”

“Không.”

“Vậy thì được.”

Lại là một khoảng lặng.

Tiếng côn trùng vọng lên từ bờ ruộng, lúc gần lúc xa.

Chu thị khẽ nói:

“Thiếp vẫn nhớ ngày nó mới biết đi.”

“Hôm ấy vừa buông tay, nó đã chạy ra tận cổng.”

Tạ tiên sinh nghe xong, khóe môi hơi nhếch lên.

“Suýt ngã xuống mương.”

“Ừ.”

“Khóc cả buổi.”

Hai người cùng cười.

Tiếng cười rất khẽ, tan nhanh trong màn đêm.

Một cơn gió thổi qua.

Hàng tre cuối sân nghiêng mình xào xạc.

Chu thị khép chặt vạt áo.

“Lạnh rồi.”

“Vào thôi.”

Tạ tiên sinh đứng dậy.

Ông đưa tay phủi lớp bụi trên bậc đá, rồi cùng Chu thị trở vào nhà.

Cánh cửa gỗ khép lại.

Trong sân chỉ còn ánh trăng rơi trên chum nước.