Một cung nữ nhỏ tuổi, tên Tiểu Thúy, tính tình rụt rè, dè dặt lên tiếng: “Tống ma ma, hay là… để chúng con phụ một tay với A Nguyệt tỷ?”
“Câm miệng!” Tống ma ma trừng mắt, giọng sắc như dao cắt: “Việc của các ngươi đã xong hết chưa? Muốn gánh thêm việc à? Ta giao cho nó là để rèn lại cái tật lười biếng. Lo chuyện mình đi.”
Tiểu Thúy sợ hãi lùi lại, môi mím chặt, không dám thốt thêm nửa lời.
Giang Nguyệt không hé một lời oán trách, chỉ yên lặng cúi đầu đáp: “Vâng, thưa ma ma.”
Đợi Tống ma ma khuất bóng, nàng lặng lẽ nhìn những thùng cơm trắng phau, nguội lặng, trong lòng bất chợt bừng lên một tia ý tưởng. Nàng nhớ lời dạy năm xưa của cha: trong thế gian kẻ nấu bếp, không có thứ gì gọi là phế phẩm, chỉ có đầu bếp không đủ dụng tâm. Cơm nguội, dưới tay phàm nhân là đồ bỏ đi, nhưng qua tay Mộc gia, lại có thể hóa thành mỹ vị nhân gian.
Không chần chừ, nàng bắt tay vào việc. Trước tiên, nhờ Tiểu Thúy cùng mấy cung nữ thân thiết giúp múc cơm ra những chiếc chậu lớn, dội nước lạnh vào rồi dùng tay vò nhẹ cho các hạt cơm tơi ra, rời khỏi từng khối dính. Kế đó, nàng tìm mấy chiếc mẹt tre rộng bản, san đều lớp cơm đãi sạch thành lớp thật mỏng, lấy đáy một chiếc nồi gang nhỏ nén chặt, đều tay từng miếng một.
Rồi công đoạn trọng yếu bắt đầu. Nàng nhóm lên một bếp nhỏ nơi góc sân, không dùng củi lớn mà chỉ đốt trấu với mùn cưa, giữ ngọn lửa liu riu, lặng lẽ cháy như thở. Nàng cẩn thận đặt từng miếng cơm đã ép lên vỉ nướng, tay khéo léo lật trở nhịp nhàng. Dưới ngọn lửa âm ấm và kiên trì, hơi nước từ hạt gạo dần dần bay đi, từng miếng cơm khô lại, chuyển sang sắc vàng rơm dịu nhẹ.
Một hương thơm mộc mạc như đất trời sau mùa gặt bắt đầu lan khắp khoảng sân Tẩy Trần Viện. Ấy chẳng phải mùi sơn hào hải vị, mà là mùi của lúa chín, của nắng nhuộm vàng trên gò ruộng, một làn hương bình dị đến nao lòng khiến ai nấy thấy chộn rộn trong lồng ngực. Những cung nữ đang tất bật bỗng như quên tay, lặng người hít hà mùi thơm xưa cũ – mùi quê nhà, mùi yên ấm mà họ tưởng đã bỏ lại mãi sau bức tường cung cấm.
Nhưng Giang Nguyệt vẫn chưa dừng lại. Nàng tất tả chạy vào gian bếp phụ, nơi chứa những thực phẩm thừa mứa. May mắn thay, nàng tìm được một bát mỡ heo đã nguội và vài mẩu thịt vụn còn dính nơi khúc xương hầm. Nàng đặt chảo lên bếp, thắng mỡ cho đến khi nổi ra những viên tóp mỡ vàng ruộm, giòn tan. Phần thịt vụn nhỏ nhoi được nàng cẩn trọng lược lấy, xé sợi mảnh, rim lại với chút nước mắm và hồ tiêu giã nhuyễn, cho đến khi khô se, thơm lừng như ruốc.
Giây phút vàng đã điểm. Những miếng cơm trên bếp giờ đã chuyển sang màu vàng sậm, giòn tan nơi cả hai mặt. Nàng nhanh tay dùng chổi lông nhỏ phết nhẹ một lớp mỡ hành xanh mướt bóng loáng, rắc lên đó một ít ruốc thịt đậm đà và vài viên tóp mỡ. Từng tiếng “xèo” tí tách bật lên khi mỡ nóng chạm vào cơm giòn, hương hành phi thơm nức, vị mặn ngọt của ruốc quyện cùng mùi cơm cháy cạnh tạo nên một bản hòa tấu hương vị khiến lòng người rung động.
Món ăn đã hoàn tất. Không phải ngự thiện cao lương, chỉ là cơm cháy chà bông dân dã, mộc mạc. Thế nhưng, với những cung nữ quanh năm chỉ biết đến cơm thừa canh cặn, thì thứ trước mắt quả thực chẳng khác chi mỹ vị nhân gian.
Giang Nguyệt mỉm cười – nụ cười hiếm hoi và dịu dàng như sương mai vương trên đài sen sớm. Nàng bẻ một miếng cơm cháy giòn rụm, đưa cho Tiểu Thúy rồi khẽ nói: “Các tỷ muội, mọi người nếm thử tay nghề của ta đi.”
Tiểu Thúy rụt rè nhận lấy, đôi mắt hoe đỏ vì xúc động. Nàng khẽ cắn một miếng, âm thanh “rôm rốp” giòn tan vang lên giữa không gian tĩnh lặng. Vị giòn của cơm cháy, vị béo ngậy của mỡ hành, cùng vị mặn ngọt đậm đà từ ruốc thịt và tóp mỡ quyện lại, bừng nở trong khoang miệng. Đó không phải hương vị cao sang, cầu kỳ, nhưng lại chân thật, dung dị đến nao lòng – ấm áp như một chốn quay về giữa cõi lạnh lẽo cung đình.