Đến nội dung chính

Chương 56: Cấp Bậc Sức Mạnh

admin 5.963 Chữ Cài Đặt

Thể chất gồm:

1. Power (Sức mạnh)

1: Chỉ đủ sức nâng hoặc đẩy những vật nhẹ (như ghế hoặc balo).

2: Có thể nâng đồ gia dụng nặng như tivi, vali cỡ lớn (~40-50 kg).

3: Sức mạnh ngang người bình thường khỏe mạnh, nâng vật nặng khoảng 70-100 kg.

4: Sức mạnh như vận động viên cử tạ, nâng khoảng 200 kg.

5: Có thể nâng hoặc đẩy xe ô tô nhỏ (~500 kg).

6: Có thể phá tường gạch hoặc nâng vật nặng khoảng 1 tấn.

7: Nâng được xe tải nhỏ (~3-5 tấn), phá hủy bê tông cốt thép.

8: Sức mạnh siêu phàm, nâng tàu hỏa (~50-100 tấn).

9: Có thể phá hủy một tòa nhà hoặc nâng vật nặng hàng nghìn tấn.

10: Sức mạnh vô biên, nâng hành tinh hoặc tạo ra sóng xung kích hủy diệt.

2. Speed (Tốc độ)

1: Đi bộ hoặc chạy chậm, tối đa 5-10 km/h.

2: Chạy như người bình thường (~15 km/h).

3: Tốc độ ngang vận động viên điền kinh (~30-40 km/h).
4: Nhanh hơn động vật săn mồi như báo (~60-70 km/h).

5: Tốc độ xe hơi (~100-120 km/h).

6: Tốc độ vượt vận tốc âm thanh (~1.200 km/h).

7: Nhanh như máy bay siêu thanh (~2.500 km/h).

8: Nhanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh (~10.000 km/h).

9: Tốc độ gần bằng ánh sáng (300.000 km/s).

10: Vượt tốc độ ánh sáng, di chuyển tức thời giữa các vị trí.

3. Endurance (Sức bền)

1: Dễ kiệt sức sau vài phút hoạt động liên tục.

2: Có thể làm việc hoặc tập thể dục nhẹ trong khoảng 10 phút.

3: Duy trì chạy bộ hoặc hoạt động liên tục trong 30 phút.

4: Có thể hoạt động cường độ cao trong khoảng 1 giờ.

5: Duy trì thể lực tốt trong vài giờ liên tục.

6: Có thể chịu đựng hoạt động kéo dài cả ngày mà không kiệt sức.

7: Sức bền phi thường, duy trì trong 2-3 ngày không nghỉ ngơi.

8: Có thể tiếp tục hoạt động nhiều tuần liên tục mà không mệt mỏi.
9: Gần như không có giới hạn sức bền trong điều kiện bình thường.

10: Không mệt mỏi ngay cả khi chịu áp lực hoặc môi trường khắc nghiệt.

4. Agility (Sự linh hoạt)

1: Di chuyển chậm và cồng kềnh, dễ mất thăng bằng.

2: Có thể xoay người hoặc chuyển hướng cơ bản, không nhanh nhẹn.

3: Di chuyển linh hoạt như người luyện tập võ thuật.

4: Nhanh nhẹn như vận động viên thể dục dụng cụ.

5: Né tránh các đòn tấn công cơ bản trong giao chiến.

6: Thay đổi hướng nhanh như động vật săn mồi.

7: Có thể xoay người, né đòn hoặc phản xạ cực kỳ nhanh.

8: Né tránh cả đạn bắn ra từ khoảng cách gần.

9: Di chuyển gần như không để lại dấu vết, không ai theo kịp.

10: Phản xạ tức thì, né tránh mọi đòn tấn công dù cực kỳ nhanh.

5. Precision (Độ chính xác)

1: Đánh hoặc bắn trượt mục tiêu ngay cả ở cự ly gần.
2: Đánh hoặc bắn chính xác mục tiêu lớn ở cự ly ngắn.

3: Chính xác trong các thao tác cơ bản hoặc mục tiêu tĩnh.

4: Có thể bắn trúng mục tiêu nhỏ ở khoảng cách trung bình.

5: Chính xác như một xạ thủ chuyên nghiệp.

6: Đánh trúng các mục tiêu nhỏ trong điều kiện di chuyển.

7: Chính xác trong điều kiện môi trường khó khăn (gió, chuyển động).

8: Trúng mục tiêu ở khoảng cách xa mà không cần hỗ trợ.

9: Trúng mọi mục tiêu ở bất kỳ khoảng cách nào.

10: Chính xác tuyệt đối, không bao giờ sai lệch.

6. Flexibility (Độ dẻo dai)

1: Hạn chế thực hiện các động tác cơ bản như cúi người hoặc với tay.

2: Có thể thực hiện các động tác kéo giãn cơ bản.

3: Dẻo dai như người tập yoga cơ bản.

4: Khả năng uốn cong, kéo giãn vượt mức trung bình.

5: Độ dẻo dai tương đương vận động viên thể dục dụng cụ.

6: Có thể thực hiện các động tác uốn cong khó và không đau nhức.

7: Dẻo dai như một ninja hoặc võ sư cao cấp.

8: Cơ thể gần như không có giới hạn về uốn cong hoặc kéo giãn.

9: Thực hiện các động tác gần như không tưởng với độ dễ dàng cao.

10: Hoàn toàn linh hoạt, có thể xoắn hoặc uốn cong cơ thể ở bất kỳ góc độ nào.

7. Balance (Thăng bằng)

1: Dễ mất thăng bằng khi đứng trên bề mặt không ổn định.

2: Duy trì được tư thế cân bằng cơ bản.

3: Có thể giữ thăng bằng trên bề mặt hẹp hoặc rung lắc nhẹ.

4: Duy trì cân bằng trong các tư thế khó (như đá cao).

5: Thăng bằng tốt trên dây hoặc bề mặt di chuyển chậm.

6: Duy trì thăng bằng khi chuyển động nhanh hoặc môi trường khắc nghiệt.

7: Cân bằng ngay cả khi bị tác động bởi lực bên ngoài.

8: Không bị mất thăng bằng ngay cả trong tình huống chiến đấu cường độ cao.

9: Có thể duy trì tư thế cân bằng hoàn hảo trên mọi bề mặt.

10: Thăng bằng tuyệt đối, không bị tác động bởi trọng lực hoặc rung chấn.

8. Durability (Độ bền)

1: Dễ tổn thương với cú va chạm nhẹ hoặc vật sắc nhọn.

2: Có thể chịu đựng va đập nhẹ hoặc các vết trầy xước.

3: Chịu đựng được các cú đấm mạnh hoặc ngã nhẹ.

4: Độ bền ngang người tập luyện thể hình, chịu lực lớn hơn mức trung bình.

5: Chịu được va chạm từ tai nạn xe cộ nhẹ.

6: Chống chịu tốt với đòn tấn công mạnh hoặc va chạm lớn.

7: Chịu được sức ép cực lớn như từ động đất hoặc sóng thần.

8: Gần như miễn nhiễm với đòn vật lý mạnh và tác động môi trường.

9: Không bị tổn hại bởi bom hoặc năng lượng cường độ cao.

10: Bất khả xâm phạm, chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố siêu nhiên.

9. Intelligence (Trí tuệ)

1: Khả năng tư duy hạn chế, xử lý thông tin cơ bản.

2: Trí tuệ trung bình, khả năng tiếp thu và phân tích thông tin cơ bản.

3: Có khả năng giải quyết vấn đề đơn giản và học hỏi nhanh.

4: Hiểu biết tốt về các lĩnh vực như toán học, khoa học cơ bản.

5: Trí tuệ cao, có thể xử lý thông tin phức tạp và giải quyết vấn đề trong nhiều tình huống.

6: Kiến thức vững vàng trong các lĩnh vực khoa học, lý thuyết và thực hành.

7: Tư duy chiến lược vượt trội, có thể dự đoán và lên kế hoạch phức tạp.

8: Khả năng giải quyết vấn đề cực kỳ phức tạp trong mọi tình huống.

9: Siêu trí tuệ, có thể phân tích, tìm ra giải pháp trong thời gian ngắn nhất.

10: Trí tuệ tuyệt đối, có khả năng sáng tạo và hiểu biết về mọi lĩnh vực, kể cả những vấn đề chưa được khám phá.

10. Charisma (Sức thu hút)

1: Khó gây ấn tượng với người khác, giao tiếp yếu.

2: Khả năng giao tiếp cơ bản, dễ dàng nhưng thiếu sự thu hút.

3: Có thể gây ấn tượng trong các tình huống giao tiếp cơ bản.

4: Thể hiện sự tự tin và có khả năng thu hút sự chú ý trong đám đông.

5: Sự thu hút mạnh mẽ, có thể dẫn dắt và thuyết phục người khác.

6: Tính cách cuốn hút, dễ dàng chiếm được sự tôn trọng và cảm tình.

7: Thu hút sự chú ý trong hầu hết tình huống xã hội, có sức ảnh hưởng lớn.

8: Cực kỳ thu hút và có thể khiến mọi người lắng nghe, hành động theo ý mình.

9: Tạo ra sức ảnh hưởng lớn và có thể dễ dàng điều khiển người khác mà không cần thuyết phục.

10: Sức thu hút phi thường, có thể khiến người khác cảm thấy bị mê hoặc và dễ dàng làm theo.

11. Luck (Vận may)

1: Rất ít hoặc không có vận may, thường gặp phải những điều xui xẻo.

2: Đôi khi may mắn, nhưng vẫn thường xuyên gặp khó khăn.

3: Vận may thay đổi, có những khoảnh khắc may mắn bất ngờ.

4: Vận may ổn định, có thể xảy ra những cơ hội bất ngờ trong các tình huống bình thường.

5: Vận may khá ổn định, có thể gặp được những cơ hội tốt trong cuộc sống.

6: Thỉnh thoảng gặp phải những tình huống may mắn hoặc nhận được sự giúp đỡ bất ngờ.

7: Có thể gặp vận may trong hầu hết các tình huống quan trọng.

8: Vận may luôn đi kèm, thường xuyên gặp được cơ hội và sự thuận lợi.

9: Gần như luôn luôn gặp may mắn, có thể tìm thấy cơ hội trong mọi tình huống.

10: Vận may vô tận, dường như mọi thứ đều xảy ra theo chiều hướng tốt cho bạn.

12. Reflexes (Phản xạ)

1: Phản ứng chậm và không kịp thích ứng với các thay đổi đột ngột.

2: Phản ứng chậm nhưng có thể kịp thời trong tình huống đơn giản.

3: Phản ứng nhanh trong tình huống bình thường, có thể tránh các đòn tấn công cơ bản.

4: Phản xạ nhanh và chính xác trong các tình huống nguy hiểm.

5: Có thể phản ứng tức thì và chính xác trước các tình huống phức tạp.

6: Phản xạ nhanh như một vận động viên thể thao chuyên nghiệp.

7: Phản xạ cực nhanh, có thể phản ứng trước các sự kiện xảy ra ngay lập tức.

8: Phản ứng như một siêu nhân, có thể tránh hoặc đối phó với những đòn tấn công cực nhanh.

9: Phản xạ siêu nhanh, khó có gì làm chậm được bạn.

10: Phản ứng hoàn hảo, có thể tránh được mọi đòn tấn công, kể cả trong các tình huống cực kỳ phức tạp.

13. Stealth (Sự lén lút)

1: Dễ bị phát hiện ngay cả khi cố gắng ẩn mình.

2: Cố gắng lén lút nhưng vẫn dễ bị phát hiện trong hầu hết tình huống.

3: Có thể lén lút trong môi trường không quá phức tạp.

4: Lén lút thành công trong các tình huống đơn giản, tránh được sự chú ý.

5: Có thể di chuyển mà không gây ra tiếng động, ẩn mình trong môi trường dễ dàng.

6: Rất khó bị phát hiện khi lén lút, ngay cả khi đối mặt với sự chú ý cao.

7: Lén lút cực kỳ hiệu quả, có thể xâm nhập vào các khu vực bảo vệ mà không bị phát hiện.

8: Di chuyển trong bóng tối hoặc giữa đám đông mà không ai nhận ra.

9: Lén lút tuyệt đối, không ai có thể phát hiện ra bạn dù ở trong điều kiện giám sát nghiêm ngặt.

10: Hoàn toàn vô hình, không thể bị phát hiện trong bất kỳ tình huống nào.

14. Strength (Sức mạnh tâm lý)

1: Dễ dàng bị tấn công tâm lý, thiếu sức chịu đựng trong stress.

2: Có thể chịu đựng các tình huống căng thẳng nhưng dễ bị gục ngã.

3: Khả năng chịu đựng áp lực tâm lý trung bình, có thể phục hồi sau những khó khăn.

4: Khả năng chịu đựng tốt trong tình huống căng thẳng, không bị mất kiểm soát.

5: Đứng vững trong mọi tình huống khó khăn, có thể vượt qua các thử thách tâm lý.

6: Có sức mạnh tâm lý mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển bởi stress.

7: Tâm lý kiên cường, có thể duy trì quyết tâm trong mọi tình huống.

8: Tinh thần thép, không bao giờ gục ngã trước áp lực lớn.

9: Khả năng chịu đựng áp lực tuyệt vời, luôn giữ vững lập trường trong mọi hoàn cảnh.

10: Sức mạnh tinh thần vô song, không có gì có thể phá vỡ ý chí và tinh thần của bạn.

15. Adaptability (Khả năng thích nghi)

1: Khó khăn trong việc thay đổi hoặc thích ứng với hoàn cảnh mới.

2: Có thể thay đổi nhưng cảm thấy khó khăn khi gặp điều kiện mới.

3: Thích nghi khá tốt nhưng vẫn cần thời gian để quen với điều kiện mới.

4: Có khả năng thích nghi nhanh chóng với các thay đổi môi trường.

5: Thích ứng nhanh chóng với hoàn cảnh mới mà không gặp nhiều khó khăn.

6: Thay đổi chiến lược hoặc hành động nhanh chóng để phù hợp với hoàn cảnh.

7: Có thể thích nghi với mọi môi trường và tình huống mà không gặp khó khăn.

8: Linh hoạt và có thể thay đổi hành động một cách hiệu quả trong bất kỳ tình huống nào.

9: Thích ứng tuyệt vời, có thể làm việc hiệu quả ở bất kỳ điều kiện nào.

10: Hoàn toàn thích nghi với mọi môi trường và tình huống, luôn đạt hiệu quả tối đa.

16. Vision (Tầm nhìn)

1: Tầm nhìn rất hạn chế, chỉ có thể nhìn rõ ở khoảng cách gần.

2: Tầm nhìn trung bình, có thể nhìn rõ vật ở khoảng cách vừa phải.

3: Tầm nhìn khá tốt, nhận diện được chi tiết ở khoảng cách xa.

4: Tầm nhìn sắc nét, có thể nhìn rõ trong các điều kiện ánh sáng yếu.

5: Tầm nhìn vượt trội, có thể nhìn rõ mọi vật ngay cả trong bóng tối hoặc điều kiện khắc nghiệt.

6: Tầm nhìn siêu phàm, có thể nhận diện chi tiết ở khoảng cách rất xa.

7: Có thể nhìn thấy những vật nhỏ, di chuyển nhanh hoặc ở cự ly xa.

8: Tầm nhìn cực kỳ sắc bén, có thể nhìn rõ các chi tiết dù chúng cực kỳ nhỏ.

9: Nhìn rõ từng chuyển động nhỏ nhất trong điều kiện tối tăm nhất.

10: Tầm nhìn không giới hạn, có thể thấy mọi thứ từ mọi góc độ và khoảng cách.

17. Durability (Khả năng phục hồi)

1: Phục hồi rất chậm, mất nhiều thời gian để hồi phục sau một chấn thương nhẹ.

2: Khả năng phục hồi kém, cần nghỉ ngơi lâu để hồi phục sau những tổn thương nhỏ.

3: Có thể phục hồi nhanh chóng sau chấn thương nhẹ, nhưng vẫn cần thời gian dài.

4: Khả năng phục hồi trung bình, có thể hồi phục nhanh sau những chấn thương nhẹ.

5: Phục hồi tốt sau chấn thương, có thể trở lại hoạt động sau một thời gian ngắn.

6: Phục hồi nhanh chóng và gần như không để lại dấu vết sau các tổn thương.

7: Phục hồi rất nhanh sau các tổn thương lớn, gần như không bị ảnh hưởng lâu dài.

8: Có thể phục hồi ngay lập tức sau chấn thương nghiêm trọng.

9: Chưa từng gặp vấn đề về phục hồi, có thể tự tái sinh trong điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.

10: Khả năng phục hồi vô hạn, không bao giờ bị tổn thương nghiêm trọng và luôn khỏe mạnh.

18. Perception (Nhận thức)

1: Nhận thức hạn chế, khó khăn trong việc phân biệt những yếu tố trong môi trường.

2: Nhận thức trung bình, có thể nhận biết các yếu tố cơ bản trong môi trường xung quanh.

3: Nhận thức khá tốt, nhận diện được các yếu tố xung quanh và đánh giá tình huống.

4: Nhận thức sắc bén, có thể phân biệt và hiểu rõ hơn về môi trường và mọi thứ xung quanh.

5: Nhận thức rất tốt, có thể đọc được những thay đổi nhỏ trong hành vi người khác và các tình huống.

6: Nhận thức vượt trội, có thể phát hiện ra những chi tiết rất nhỏ hoặc khó nhận thấy.

7: Có thể nhận thức tất cả các yếu tố trong môi trường, kể cả những yếu tố tiềm ẩn.

8: Nhận thức gần như siêu nhiên, có thể cảm nhận được ý định và suy nghĩ của người khác.

9: Nhận thức vô biên, có thể nhận ra và phân tích mọi tình huống, hành động, và suy nghĩ của mọi người.

10: Nhận thức tuyệt đối, có thể hiểu và nhận diện mọi thứ trong vũ trụ.

19. Control (Khả năng kiểm soát)

1: Rất khó kiểm soát cảm xúc, hành động thường bị chi phối bởi tình huống.

2: Kiểm soát được cảm xúc cơ bản nhưng dễ mất bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng.

3: Kiểm soát được cảm xúc trong tình huống bình thường, nhưng đôi khi vẫn mất kiểm soát.

4: Khả năng kiểm soát cảm xúc khá tốt trong các tình huống stress cao.

5: Kiểm soát rất tốt cảm xúc, có thể hành động lý trí trong hầu hết mọi tình huống.

6: Khả năng kiểm soát tâm lý và cảm xúc rất mạnh mẽ, không dễ bị xao nhãng.

7: Kiểm soát hoàn toàn cảm xúc và hành động, không bao giờ để cảm xúc chi phối hành động.

8: Tâm lý vững vàng, có thể duy trì sự kiểm soát ngay cả trong các tình huống nguy hiểm.

9: Kiểm soát hoàn hảo, không bao giờ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay tình huống.

10: Kiểm soát tuyệt đối, có thể điều khiển và ảnh hưởng đến cảm xúc của người khác.

20. Courage (Lòng can đảm)

1: Dễ dàng sợ hãi và không thể đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.

2: Sợ hãi trong tình huống nguy hiểm, nhưng có thể cố gắng đối mặt.

3: Can đảm trong các tình huống nhỏ, nhưng vẫn có phần do dự trong các tình huống lớn.

4: Lòng can đảm khá mạnh mẽ, không dễ sợ hãi trước nguy hiểm.

5: Có thể đối mặt với những tình huống khó khăn mà không lùi bước.

6: Lòng can đảm vững vàng, không sợ hãi ngay cả trong những tình huống nguy hiểm.

7: Có thể đối mặt với cái chết hoặc hiểm nguy mà không do dự.

8: Tinh thần can đảm tuyệt vời, có thể chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt mà không sợ hãi.

9: Lòng can đảm không giới hạn, luôn kiên cường ngay cả trong tình huống nguy hiểm nhất.

10: Can đảm vô song, sẵn sàng hy sinh bản thân và chiến đấu đến cùng không bao giờ lùi bước.

Phép thuật hoặc năng lượng siêu nhiên:

1. Magic Power (Sức mạnh phép thuật)

1: Không có khả năng sử dụng phép thuật hoặc chỉ có thể tạo ra những tác động rất yếu (như thay đổi màu sắc).

2: Có thể thực hiện những phép thuật cơ bản như làm sáng tối một không gian nhỏ, tạo ảo ảnh nhẹ.

3: Có thể triệu hồi một số vật thể nhỏ hoặc tạo ra lửa nhỏ.

4: Có khả năng điều khiển các yếu tố cơ bản như gió, nước hoặc lửa nhưng chỉ trong phạm vi nhỏ.

5: Có thể thực hiện các phép thuật tấn công hoặc phòng thủ mạnh như tạo ra những vụ nổ nhỏ hoặc bảo vệ bản thân khỏi các đòn tấn công.

6: Có thể điều khiển các yếu tố lớn hơn, như tạo ra mưa, gió mạnh hoặc làm đông cứng một khu vực nhỏ.

7: Sức mạnh phép thuật có thể thay đổi môi trường, tạo ra các cơn bão hoặc biến đổi vĩnh viễn một vật thể.

8: Phép thuật có thể gây ra các hiện tượng tự nhiên như động đất hoặc bão tố, triệu hồi sinh vật mạnh mẽ.

9: Sức mạnh phép thuật vượt trội, có thể tạo ra các vùng không gian riêng biệt, triệu hồi các thực thể vĩ đại hoặc thao túng thực tại.

10: Sức mạnh phép thuật gần như vô hạn, có thể thay đổi hiện thực, điều khiển thời gian, không gian, và tạo ra các phép thuật cực kỳ mạnh mẽ, thậm chí tẩy xóa thế giới.

2. Energy Control (Kiểm soát năng lượng)

1: Không có khả năng sử dụng hoặc điều khiển năng lượng.

2: Có thể tạo ra một lượng năng lượng nhỏ, nhưng không thể kiểm soát chính xác.

3: Có thể bắn ra các tia năng lượng yếu hoặc sử dụng một lượng năng lượng nhỏ trong thời gian ngắn.

4: Năng lượng có thể kiểm soát trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng không ổn định hoặc khó duy trì.

5: Có thể bắn các tia năng lượng mạnh và kiểm soát các luồng năng lượng trong một thời gian dài.

6: Kiểm soát năng lượng tốt, có thể duy trì sự ổn định và phát ra các đòn tấn công mạnh mẽ.

7: Năng lượng có thể được điều chỉnh, tích trữ và phát ra những đòn tấn công năng lượng cực mạnh.

8: Có khả năng thu thập, giải phóng và chuyển đổi năng lượng từ mọi nguồn trong môi trường.

9: Kiểm soát năng lượng vô cùng linh hoạt, có thể thay đổi tính chất của năng lượng và sử dụng nó trong những tình huống phức tạp.

10: Có thể thao túng và điều khiển mọi loại năng lượng, từ năng lượng vũ trụ đến năng lượng tối, vô cùng mạnh mẽ và ổn định.

3. Spellcasting Skill (Kỹ năng phép thuật)

1: Không thể sử dụng phép thuật, chỉ có thể làm các động tác đơn giản nhưng không tạo ra hiệu quả.

2: Có thể học và thực hiện một số phép thuật cơ bản nhưng dễ gặp sai sót hoặc hiệu quả thấp.

3: Có thể thành thạo một số phép thuật cơ bản, nhưng vẫn cần nhiều thời gian để chuẩn bị và thực hiện.

4: Thành thạo một số phép thuật phổ biến, có thể thực hiện chúng một cách chính xác nhưng cần tập trung cao.

5: Kỹ năng phép thuật tốt, có thể sử dụng phép thuật mạnh mẽ và chính xác nhưng cần chuẩn bị trước.

6: Kỹ năng phép thuật vững vàng, có thể sử dụng phép thuật phức tạp mà không gặp phải nhiều vấn đề.

7: Phép thuật được thực hiện với độ chính xác và hiệu quả cao, có thể xử lý nhiều phép thuật cùng một lúc.

8: Thành thạo nhiều phép thuật phức tạp và nguy hiểm, có thể thực hiện phép thuật mạnh mà không gặp trở ngại.

9: Khả năng sử dụng phép thuật ở một mức độ vĩ đại, có thể triển khai phép thuật phức tạp với hiệu quả tối đa.

10: Sử dụng phép thuật như một bậc thầy, có thể thực hiện các phép thuật huyền bí mà không cần chuẩn bị và không gặp sai sót.

4. Mana Capacity (Dung lượng mana)

1: Mana cực kỳ thấp, chỉ có thể thực hiện một hoặc hai phép thuật yếu trước khi cạn kiệt.

2: Mana đủ để thực hiện vài phép thuật cơ bản, nhưng sẽ rất nhanh hết nếu sử dụng liên tục.

3: Có đủ mana để thực hiện một số phép thuật mạnh trong một khoảng thời gian ngắn.

4: Mana đủ để duy trì các phép thuật mạnh mẽ trong thời gian vừa phải.

5: Dung lượng mana trung bình, có thể thực hiện nhiều phép thuật mạnh trước khi cần nghỉ ngơi.

6: Mana khá dồi dào, có thể duy trì các phép thuật phức tạp trong thời gian dài.

7: Dung lượng mana lớn, đủ để thực hiện phép thuật mạnh mẽ và kéo dài suốt một trận chiến.

8: Mana vượt trội, có thể sử dụng phép thuật mạnh mẽ liên tục mà không bị kiệt sức.

9: Mana vô hạn hoặc gần như vô hạn, không bao giờ bị cạn kiệt trong bất kỳ tình huống nào.

10: Kiểm soát nguồn năng lượng vô biên, không bao giờ cạn kiệt mana và có thể sử dụng phép thuật vô hạn.

5. Energy Regeneration (Hồi phục năng lượng)

1: Năng lượng hồi phục rất chậm, cần thời gian dài để phục hồi một lượng nhỏ.

2: Hồi phục năng lượng từ từ, chỉ có thể tái tạo năng lượng nhỏ sau một thời gian dài nghỉ ngơi.

3: Năng lượng hồi phục bình thường, có thể tái tạo dần dần sau mỗi trận chiến hoặc khi nghỉ ngơi.

4: Hồi phục năng lượng khá nhanh, có thể tái tạo một phần lớn năng lượng sau mỗi trận chiến ngắn.

5: Năng lượng hồi phục trung bình, có thể tái tạo nhanh chóng trong vài giờ nghỉ ngơi.

6: Hồi phục năng lượng nhanh, có thể tái tạo phần lớn năng lượng sau một thời gian ngắn.

7: Năng lượng hồi phục nhanh chóng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, giúp duy trì sức mạnh suốt cả trận chiến.

8: Hồi phục năng lượng cực kỳ nhanh chóng, có thể tái tạo năng lượng ngay trong lúc sử dụng phép thuật.

9: Năng lượng hồi phục tức thì, không bị gián đoạn trong suốt trận chiến.

10: Có khả năng tái tạo năng lượng ngay lập tức, không bao giờ hết năng lượng và luôn ở trạng thái tối ưu.

6. Magical Defense (Phòng thủ phép thuật)

1: Không có khả năng phòng thủ trước phép thuật hoặc các đòn tấn công siêu nhiên.

2: Có thể chịu đựng một vài phép thuật yếu hoặc giảm thiểu tác động một chút.

3: Có thể phòng thủ các phép thuật cơ bản, giảm tác động của các đòn tấn công phép thuật yếu.

4: Có khả năng ngăn chặn một số phép thuật tấn công mạnh như lửa hoặc sấm sét.

5: Phòng thủ tốt trước các phép thuật trung bình, như tạo ra lá chắn phép thuật bảo vệ bản thân khỏi những đòn tấn công mạnh.

6: Khả năng phòng thủ cao, có thể ngăn cản phép thuật mạnh và chịu đựng được các đòn tấn công phép thuật liên tục.

7: Phòng thủ mạnh mẽ, có thể giảm thiểu hoặc hoàn toàn chặn đứng phép thuật mạnh mẽ như bão tố, lửa lớn.

8: Có thể tạo ra màng bảo vệ phép thuật chống lại tất cả các đòn tấn công phép thuật.

9: Không thể bị đánh bại bởi phép thuật thông thường, có thể phản công lại với năng lượng phòng thủ.

10: Phòng thủ phép thuật vô hạn, có thể chống lại mọi dạng phép thuật và năng lượng siêu nhiên mà không bị ảnh hưởng.

7. Magic Resistance (Kháng phép)

1: Không có khả năng kháng phép, tất cả các phép thuật tác động đầy đủ.

2: Kháng phép cực kỳ thấp, chỉ giảm nhẹ tác động của một số phép thuật yếu.

3: Kháng phép ở mức cơ bản, có thể chịu đựng các phép thuật yếu với ít tác động.

4: Có thể giảm tác động của các phép thuật trung bình như tấn công bằng lửa hoặc nước.

5: Kháng phép khá mạnh, giảm thiểu đáng kể tác động của các phép thuật mạnh.

6: Kháng phép tốt, có thể giảm hoặc chặn đứng các phép thuật trung cấp đến mạnh mẽ.

7: Kháng phép mạnh, không bị ảnh hưởng bởi phần lớn các phép thuật tấn công, chỉ chịu tác động nhẹ.

8: Kháng phép cực kỳ cao, chỉ một số phép thuật rất mạnh mới có thể gây ảnh hưởng.

9: Gần như miễn dịch với tất cả phép thuật, chỉ có các phép thuật huyền bí cực kỳ mạnh mới có thể tác động.

10: Hoàn toàn miễn dịch với mọi phép thuật, không thể bị tác động hoặc điều khiển bởi phép thuật nào.

8. Time and Space Manipulation (Thao túng thời gian và không gian)

1: Không có khả năng thao túng thời gian hoặc không gian.

2: Có thể tạo ra những thay đổi nhỏ về thời gian, như làm chậm đi một chút.

3: Có thể thay đổi nhỏ trong không gian như tạo ra các ảo ảnh hoặc dịch chuyển ngắn.

4: Thao túng thời gian và không gian ở mức cơ bản, có thể tạo ra dịch chuyển tức thời trong một phạm vi nhỏ.

5: Có thể tạm thời làm chậm thời gian xung quanh mình hoặc dịch chuyển một cách ngắn trong không gian.

6: Có thể thao túng thời gian và không gian trong phạm vi lớn hơn, như thay đổi tốc độ thời gian hoặc tạo ra các cổng không gian.

7: Thao túng thời gian và không gian ở mức cao, có thể làm dừng thời gian hoặc dịch chuyển một cách linh hoạt đến những không gian xa.

8: Có thể thay đổi thời gian và không gian trong một phạm vi rộng, có thể điều khiển dòng chảy của thời gian trong một khu vực lớn.

9: Khả năng thao túng thời gian và không gian vô cùng mạnh mẽ, có thể du hành giữa các chiều không gian hoặc thay đổi quá khứ.

10: Hoàn toàn kiểm soát thời gian và không gian, có thể xoá bỏ hoặc thay đổi các sự kiện trong dòng thời gian, du hành vô hạn giữa các vũ trụ.

9. Magical Intelligence (Trí tuệ phép thuật)

1: Chỉ có kiến thức cơ bản về phép thuật, không thể phát triển hoặc sáng tạo phép thuật mới.

2: Kiến thức phép thuật cơ bản, có thể học và áp dụng các phép thuật đơn giản.

3: Có thể học nhanh và sáng tạo phép thuật cơ bản, nhưng cần thời gian để hiểu các phép thuật phức tạp.

4: Kiến thức khá vững, có thể hiểu và sáng tạo các phép thuật phức tạp nhưng không vượt ra ngoài các nguyên lý cơ bản.

5: Có thể sáng tạo phép thuật mới, và áp dụng các phép thuật phức tạp với hiệu quả tốt.

6: Trí tuệ phép thuật rất cao, có thể sáng tạo và áp dụng phép thuật phức tạp và hiệu quả.

7: Có thể khám phá và sáng tạo phép thuật chưa từng có, có thể hiểu các phép thuật huyền bí.

8: Kiến thức phép thuật vượt bậc, sáng tạo phép thuật mới từ nguyên lý chưa được biết đến.

9: Trí tuệ phép thuật vĩ đại, có thể sáng tạo phép thuật toàn diện thay đổi hệ thống phép thuật hiện tại.

10: Kiến thức phép thuật vô hạn, sáng tạo phép thuật có thể thay đổi mọi quy luật tự nhiên và vũ trụ.

10. Magical Creativity (Sáng tạo phép thuật)

1: Không thể sáng tạo phép thuật, chỉ có thể học các phép thuật có sẵn.

2: Sáng tạo phép thuật rất cơ bản, chỉ có thể thay đổi một chút các phép thuật có sẵn.

3: Sáng tạo phép thuật ở mức độ thấp, có thể thay đổi tác dụng của phép thuật trong giới hạn nhỏ.

4: Có thể sáng tạo một số phép thuật mới với giới hạn nhất định.

5: Có khả năng sáng tạo phép thuật độc đáo, có thể kết hợp các phép thuật cũ để tạo ra hiệu ứng mới.

6: Có thể sáng tạo phép thuật mạnh mẽ, vượt qua các ranh giới phép thuật thông thường.

7: Sáng tạo phép thuật cực kỳ mạnh mẽ và linh hoạt, có thể kết hợp các yếu tố phép thuật thành những đòn tấn công hoàn toàn mới.

8: Khả năng sáng tạo phép thuật siêu việt, có thể tạo ra những phép thuật không có trong bất kỳ sách vở nào.

9: Sáng tạo phép thuật vô biên, có thể tạo ra các phép thuật chưa từng tồn tại trong bất kỳ hệ thống phép thuật nào.

10: Phép thuật sáng tạo vô tận, có thể tạo ra phép thuật thay đổi toàn bộ thực tại hoặc vũ trụ.

Chỉ số tấn công vật lý

1. Lực tấn công (Attack Power)

1. 1: Đấm nhẹ, tương đương lực của một người bình thường (~100 N).

2. 2: Đủ để làm bầm tím hoặc đẩy lùi người mạnh mẽ (~500 N).

3. 3: Đánh gãy các vật liệu như gỗ hoặc thép mỏng (~10.000 N).

4. 4: Phá hủy tường gạch hoặc bê tông nhẹ (~100.000 N).

5. 5: Cú đấm có thể phá hủy xe tăng hoặc tàu chiến (~1 triệu N).

6. 6: Lực đủ làm sập công trình lớn như cầu hoặc tòa nhà (~10 triệu N).

7. 7: Cú đấm gây sóng xung kích có thể hủy diệt cả khu vực (~50 triệu N).

8. 8: Lực đủ để phá hủy các thiên thạch khổng lồ hoặc núi lớn (~500 triệu N).

9. 9: Cú đấm xuyên phá hành tinh hoặc làm nứt kết cấu bề mặt địa cầu (~1 tỷ N).

10. 10: Sức mạnh thần thánh, phá hủy hành tinh, thiên hà, hoặc tác động lên không-thời gian.

2. Tốc độ ra đòn (Attack Speed)

Mô tả tốc độ và tần suất các đòn đánh của Superman.

1. 1: Tấn công ngang người bình thường (~1 đòn/giây).

2. 2: Ra đòn nhanh ngang vận động viên boxing (~3 đòn/giây).

3. 3: Tấn công nhanh như một bậc thầy võ thuật (~10 đòn/giây).

4. 4: Đòn đánh có tốc độ tương đương động vật nhanh nhất như báo (~20 đòn/giây).

5. 5: Đòn tấn công có thể đạt tốc độ âm thanh (~50 đòn/giây).

6. 6: Ra đòn nhanh hơn vận tốc âm thanh, khó thấy bằng mắt thường (~100 đòn/giây).

7. 7: Tấn công với tốc độ siêu thanh (~500 đòn/giây).

8. 8: Tốc độ đòn ngang vận tốc quỹ đạo (~1.000 đòn/giây).

9. 9: Tấn công gần vận tốc ánh sáng, không thể phản ứng (~10.000 đòn/giây).

10. 10: Đòn đánh tức thời, xuất hiện và tác động cùng lúc ở nhiều vị trí.

3. Độ chính xác (Accuracy)

Khả năng đánh trúng mục tiêu bất kể khoảng cách và tình huống.

1. 1: Sai lệch ở khoảng cách gần (~50% cơ hội trúng).

2. 2: Độ chính xác cơ bản (~70%), trúng mục tiêu đứng yên trong tầm gần.

3. 3: Trúng mục tiêu tĩnh ở tầm trung (~10 mét, độ chính xác ~85%).

4. 4: Trúng mục tiêu nhỏ đang di chuyển chậm (~95%).

5. 5: Đánh trúng các mục tiêu di động ở khoảng cách xa (~100 mét).

6. 6: Đánh trúng cả mục tiêu tốc độ cao trong điều kiện phức tạp.

7. 7: Tấn công chuẩn xác dù mục tiêu ở phía sau hoặc khuất tầm nhìn.

8. 8: Trúng mục tiêu đang né tránh ở tốc độ cực cao.

9. 9: Chính xác tuyệt đối bất kể tốc độ, khoảng cách, hay môi trường.

10. 10: Đòn đánh không bao giờ chệch mục tiêu, ngay cả ở cấp độ vi mô.

4. Phạm vi tấn công (Range)

Phạm vi và mức độ lan tỏa của đòn đánh.

1. 1: Tấn công trong khoảng cách gần (~1-2 mét).

2. 2: Đánh xa hơn (~5-10 mét), đủ sức phá vật cứng ở tầm ngắn.

3. 3: Tấn công trong tầm trung (~50 mét).

4. 4: Đòn đánh lan tỏa tầm xa (~100 mét, như sóng xung kích).

5. 5: Gây tác động trong phạm vi một khu vực (~1 km).

6. 6: Tấn công lan rộng đủ phá hủy cả khu vực thành phố (~5-10 km).

7. 7: Sóng xung kích từ đòn đánh lan xa tới các vùng lân cận (~50 km).

8. 8: Tấn công xuyên bề mặt hành tinh hoặc lan rộng vài trăm km.

9. 9: Đòn đánh bao phủ một mặt hành tinh hoặc xuyên không gian (~10.000 km).

10. 10: Phạm vi không giới hạn, ảnh hưởng cả thiên hà hoặc không gian vũ trụ.

5. Sức chịu đựng khi tấn công (Attack Durability)

Khả năng duy trì lực và tốc độ tấn công trong thời gian dài.

1. 1: Giảm sức mạnh sau vài cú đánh.

2. 2: Có thể tấn công liên tục trong vài phút trước khi suy yếu.

3. 3: Duy trì đòn tấn công mạnh trong khoảng 30 phút.

4. 4: Tấn công liên tục suốt 1 giờ mà không giảm sức mạnh.

5. 5: Ra hàng trăm đòn mạnh trong vài giờ liên tục.

6. 6: Tấn công bền bỉ suốt cả ngày mà không mệt mỏi.

7. 7: Duy trì sức mạnh trong hàng tuần nếu cần.

8. 8: Không giảm sức mạnh dù chiến đấu liên tục trong vài tháng.

9. 9: Tấn công không suy giảm trong mọi điều kiện suốt thời gian dài.

10. 10: Không bao giờ mệt mỏi, sức mạnh không có giới hạn thời gian.

6. Tính linh hoạt khi tấn công (Agility in Attack)

Khả năng thay đổi kiểu đánh, thích nghi với tình huống chiến đấu.

1. 1: Đòn đánh đơn giản, dễ bị đoán trước.

2. 2: Tấn công cơ bản với vài biến đổi đơn giản.

3. 3: Ra đòn từ nhiều góc độ khác nhau nhưng vẫn dễ nhận biết.

4. 4: Có thể thay đổi góc tấn công hoặc lối đánh để gây bất ngờ.

5. 5: Đòn đánh linh hoạt, thích nghi với di chuyển của đối thủ.

6. 6: Chuyển đổi nhanh giữa các kiểu tấn công, khó bị phản công.

7. 7: Ra đòn đa dạng và không lộ ý đồ tấn công.

8. 8: Đòn đánh biến hóa, khó đoán và thích nghi với mọi hoàn cảnh.

9. 9: Sáng tạo và hoàn hảo trong mọi tình huống tấn công.

10. 10: Tấn công đồng thời từ mọi hướng, không thể bị phản công.