Rạng sáng, trong khu rừng ngoài thành Tân Nguyệt, một nhóm trinh sát của tộc Bán Nguyệt lặng lẽ tiến tới. Họ vốn được lệnh của Tư Ung theo dõi đám A Bình, chờ cơ hội dẫn dụ những kẻ bất mãn này trở thành mồi lửa, gây chia rẽ từ bên trong thành mới.
Thế nhưng, khung cảnh trước mắt khiến tất cả đều chết lặng.
Đống lửa nguội lạnh, xung quanh chỉ còn xác người ngổn ngang. A Bình, Hạo Lân, Tiểu Dực… tất thảy đều gục xuống, máu đã thấm vào đất ẩm. Điều đáng sợ hơn, không một ai có dấu vết chống cự rõ ràng, chỉ là những vết cắt gọn gàng chí mạng.
“Thần linh ơi… là ai đã làm chuyện này?” – một trinh sát run rẩy, bàn tay không ngừng phát run.
Kẻ cầm đầu nuốt khan, rồi gằn giọng:
“Đưa tin ngay cho pháp sư Tư Ung. Đây không phải thú hoang… mà là thủ đoạn của người!”
Trong trướng lớn của tộc Bán Nguyệt, Tư Ung đang ngồi xếp bằng, hai tay lần chuỗi xương trắng. Khi nghe báo cáo, khuôn mặt già nua lập tức vặn vẹo, đôi mắt sâu thẳm lóe lên tia độc ác.
“Chết hết rồi?!” – lão gầm lên, âm thanh khàn đục như sấm dội.
“Kế hoạch ta dày công sắp đặt, để gieo hạt nghi ngờ trong thành Tân Nguyệt… lại bị cắt đứt chỉ trong một đêm sao?”
Mọi người xung quanh không ai dám thở mạnh.
Bên cạnh, Mộc Thương với cánh tay cụt nhếch mép cười lạnh:
“Ta đã nói mà… lũ đó vô dụng. Thứ gọi là ‘tường thành’ kia không dễ lay chuyển đâu. Ngược lại, chính bọn ta giờ đã để lộ dấu vết theo dõi.”
“Câm miệng!” – Tư Ung quát, ánh mắt như lửa thiêu – “Không phải bọn chúng vô dụng, mà là kẻ đứng sau thành Tân Nguyệt quá tàn nhẫn. Có kẻ chủ tâm diệt trừ, một nhát không chừa lại chút cơ hội nào!”
Trong khoảnh khắc, cả trướng lều như chìm vào lạnh lẽo. Ai cũng hiểu: Tư Ung không chỉ giận dữ vì thất bại, mà còn vì hắn bắt đầu lo sợ.
Nếu đối phương đủ sức tung sát thủ ra tay trong đêm, khiến cả nhóm A Bình diệt vong không kịp phản kháng… thì lực lượng mới này không hề đơn giản.
Cuối cùng, Tư Ung nhắm mắt, trầm giọng:
“Được. Nếu bọn chúng muốn chơi trò máu lạnh… vậy ta sẽ đáp lại gấp bội.”
“Truyền lệnh: tăng cường do thám thành Tân Nguyệt. Ta phải biết kẻ nào đang điều khiển trong bóng tối. Và khi thời cơ tới… sẽ nghiền nát cả cái thành đó.”
Mộc Thương siết chặt nắm đấm, khóe môi nhếch lên một nụ cười độc ác. Cánh tay cụt run lên, như đang chờ đợi ngày trả thù.
Ngoài kia, gió hú từng cơn, như báo hiệu một trận bão tố sắp ập đến.
—————–
Trên con đường đất khô nứt, một đoàn người nhỏ bé lầm lũi tiến về phía bức tường thành mới dựng.
Người đi đầu, một gã đàn ông cao gầy, cánh tay rắn chắc, gương mặt sạm đen vì nắng gió — chính là Hầu Bạch, là tộc lão của tộc Sơn.
Hắn vốn quen nhìn cảnh núi đá trơ trọi, lều cỏ thấp lè tè; nhưng khi đôi mắt chạm phải tường thành cao vút trước mặt, Hầu Bạch như nghẹn cả hơi thở.
“Thần linh ơi…” – hắn khẽ buột miệng.
Hai mắt mở to đến mức tưởng như muốn rơi khỏi hốc, miệng thì há hốc, gương mặt vừa ngơ ngác vừa hoảng sợ.
Ngay cả bước chân cũng khựng lại, không dám tin trước mắt mình là… một thành trì kiên cố đến thế.
Đằng sau hắn, đám người tộc Sơn cũng rì rầm bàn tán:
“Cái này… bọn họ dựng lên thật sao?”
“Cao quá… không lẽ thần linh thật sự phù hộ cho họ?”
Trong ánh mắt mỗi người vừa có sự ngưỡng vọng, vừa có nỗi e dè.
Trên tường thành, một bóng người nhanh chóng xuất hiện.
Kha Tụ nhảy xuống, dáng vẻ dứt khoát, ánh mắt sắc bén quan sát đoàn người.
Hắn bước đến trước mặt Bạch Mộc, giọng trầm ổn nhưng không thiếu uy nghiêm:
“Các ngươi lại đến. Lần trước nhờ tin báo của các ngươi, Tân Nguyệt kịp thời chuẩn bị… Hôm nay, là có việc gì?”
Hầu Bạch hoàn hồn, vội cúi đầu:
“Chúng ta… không phải đến gây rối. Chỉ là…” – hắn nuốt nước bọt, ánh mắt ánh lên chút ngại ngùng rồi hạ giọng:
“Trong tộc Sơn… lương thực đã cạn kiệt. Nhưng chúng ta có thứ mà các người cần, vô cùng quý giá… là muối.”
Nghe đến đây, cả Kha Tụ lẫn đám người theo gác phía xa đều sững lại.
Muối!
Thứ tưởng như nhỏ bé ấy, nhưng với một bộ lạc sống nhờ săn bắn, hái lượm và chăn nuôi, nó chẳng khác gì mạng sống.
Không có muối, thịt săn được chỉ giữ được vài ngày liền thối rữa.
Không có muối, người bệnh dễ suy kiệt, chiến sĩ mất sức, phụ nữ và trẻ nhỏ thì thường xuyên mệt mỏi.
Có muối, tức là có thể bảo quản thức ăn lâu dài, giảm lo lắng trong mùa đông khắc nghiệt, và cũng giúp bộ tộc khỏe mạnh hơn.
Hầu Bạch nhìn thẳng vào Kha Tụ, đôi mắt chứa đựng quyết tâm:
“Ta biết, thứ này quý. Nhưng tộc ta không còn cách nào khác… Muốn đổi muối lấy lương thực. Nếu các ngươi chịu đồng ý, tộc Sơn nguyện làm đồng minh… vĩnh viễn.”
Nói xong, hắn mở túi da bên hông, đổ ra một nhúm tinh thể trắng xám, khô ráo, lấp lánh dưới ánh nắng — đá muối thô, được mài vụn.
Ánh sáng muối phản chiếu vào mắt Kha Tụ, khiến hắn không thể coi nhẹ. Đây không chỉ là trao đổi, mà còn là cơ hội thay đổi căn bản đời sống trong thành Tân Nguyệt.
Kha Tụ đưa đoàn người Sơn tộc vào một gian trống ngoài tường thành để nghỉ tạm.
Bước qua cổng gỗ kiên cố, ánh sáng xanh của Sinh Linh Thụ chiếu rọi khắp các dãy nhà mới dựng, khiến cả đoàn Sơn tộc sững sờ. Người nào người nấy há hốc mồm, đôi mắt mở to như không tin nổi vào cảnh tượng trước mắt.
Một phụ nữ trong đoàn lắp bắp:
“Đây… đây thật sự từng là đám người bỏ đi khỏi tộc Hắc Nguyệt sao? Sao lại xây được… cả một tòa thành thế này?”
Hầu Bạch nuốt nước bọt, nhưng trong mắt lóe lên sự kính phục lẫn dè chừng. Hắn biết, nếu nơi này không mạnh mẽ, làm sao có thể dựng nên những bức tường cao ngất, nhà cửa ngay ngắn, lò nung đỏ lửa khắp nơi?
Trong căn phòng gỗ rộng lớn, ánh sáng từ Sinh Linh Thụ phản chiếu qua cửa sổ, chiếu lên gương mặt từng người: Linh Nhu, A Khiên, Nhật Phong, A Tích, Tình Nhạn…
Kha Tụ khom người, giọng dõng dạc:
“Bẩm tộc trưởng. Tộc Sơn trở lại. Họ mang muối, muốn đổi lấy lương thực.”
Cả gian phòng thoáng chốc lặng đi.
Muối — cái tên vừa vang lên, như đánh thức tất cả.
Nhật Phong chau mày:
“Muối… với tộc chiến sĩ như chúng ta, chính là thứ bổ sung sinh lực. Một chiến binh thiếu muối, cầm đao ba ngày cũng không bằng kẻ bình thường ăn no đủ.”
A Tích cũng lên tiếng, mắt lóe sáng:
“Hơn nữa, có muối thì thịt thú săn được có thể giữ cả tháng. Không cần lo mùa hè nóng bức nữa.”
Tình Nhạn khẽ gật đầu, giọng dịu dàng nhưng chắc nịch:
“Ta từng chữa cho nhiều người mệt lả, yếu đi chỉ vì thiếu muối trong ăn uống. Có nó, thân thể dân chúng khỏe hơn, trẻ nhỏ ít bệnh, phụ nữ đỡ suy nhược. Đây là vật báu cho sự trường tồn.”
Mọi người xôn xao, bàn tán.
Cuối cùng, ánh mắt mọi người đổ dồn về Linh Nhu.
Cô khoanh tay, trầm ngâm, rồi chậm rãi nói:
“Đổi lương thực cho họ không khó. Nhưng ta muốn hỏi: họ có thành ý không, hay chỉ lợi dụng chúng ta?”
Kha Tụ đáp ngay:
“Hầu Bạch đã nói thẳng. Nếu thành công, họ nguyện làm đồng minh vĩnh viễn. Ta thấy hắn chân thành.”
A Khiên hừ lạnh, giọng vang vọng như sấm:
“Lương thực ta có thể cho. Chúng ta săn thú quanh đây không ít, thịt tích trữ còn dư. Lấy thịt đổi muối — một mối giao dịch công bằng.”
Nhật Phong tiếp lời, tán thành:
“Đúng vậy. Thịt săn tươi không để lâu được, cho họ cũng chẳng thiệt. Nhưng muối… chính là căn bản để ta củng cố nội lực.”
Không khí dần lắng xuống. Linh Nhu khẽ gật đầu, giọng trong trẻo nhưng uy nghiêm: