Chiếc xe cà tàng của Lâm Trạch Ngôn gầm rú, lao đi điên cuồng trên con đường đất đỏ như đang trốn chạy khỏi một con quái vật vô hình. Bụi cuốn lên mù mịt, nuốt chửng cả ánh hoàng hôn đang lịm dần phía sau. Trong không gian chật hẹp của buồng lái, hơi lạnh từ máy lạnh tỏa ra không đủ để xua đi cái nóng ẩm của mồ hôi và sự căng thẳng đang bóp nghẹt bầu không khí.
Lâm Trạch Ngôn nắm chặt vô lăng đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Cậu cố giữ cho đôi mắt mình dán chặt vào mặt đường, không dám liếc nhìn gương chiếu hậu thêm một lần nào nữa. Dù miệng vẫn mím chặt, nhưng nhịp tim đập loạn xạ trong lồng ngực đã phản bội vẻ ngoài cứng cỏi của cậu.
Bên cạnh, Cố Trường An ngồi bất động, đôi mắt nhắm nghiền phía sau cặp kính dày. Hai tay anh đan chặt vào nhau, run rẩy không ngừng.
“Chắc… Chắc là mình nhìn nhầm thôi.” Lâm Trạch Ngôn phá vỡ sự im lặng bằng một giọng nói khàn đặc, cố gắng nặn ra một nụ cười gượng gạo: “Anh biết đấy, ở vùng quê hẻo lánh, ánh sáng chiều tà dễ làm người ta ảo giác. Chắc là đoàn văn nghệ địa phương đang diễn tập cho lễ hội Cầu Mưa thôi. Họ thích làm quá lên để thu hút khách du lịch mà.”
Cố Trường An không mở mắt, giọng anh nhỏ như tiếng gió rít qua khe cửa: “Em đừng tự lừa dối mình nữa, Lâm Trạch Ngôn. Người ta không đóng kịch bằng quan tài thật. Và người ta cũng không in tên người sống lên thiệp hồng dán trên cỗ quan tài đó. Anh đã thấy… Tên của hai chúng ta, nét mực đỏ như máu tươi chưa kịp khô.”
Lâm Trạch Ngôn khựng lại một nhịp, chân ga hơi lỏng đi. Cậu im lặng. Sự bướng bỉnh thường ngày dường như vấp phải một bức tường đá lạnh lẽo: “Được rồi.” Cậu thở dài, cố tìm lại tông giọng tưng tửng của mình: “Cứ cho là có chuyện kỳ lạ gì đó đi. Nhưng thời đại nào rồi, có khi là một trò đùa dai của đám thanh niên trong làng để dọa mấy gã thành phố như mình. Em không tin vào ma quỷ. Ma quỷ không đổ xăng cho xe chạy, cũng không biết dùng công nghệ in ấn đâu.”
Cố Trường An cuối cùng cũng mở mắt, nhìn Lâm Trạch Ngôn bằng ánh mắt đầy lo âu. Anh đưa tay xoa nhẹ bả vai đang căng cứng của cậu, một cử chỉ an ủi hiếm hoi giữa lúc cả hai đang cận kề nỗi sợ: “Hy vọng là em đúng. Nhưng từ giờ, làm ơn, đừng rời mắt khỏi con đường này.”
Trời sập tối nhanh hơn họ tưởng. Ánh đèn pha của chiếc xe yếu ớt cắt ngang màn đêm đặc quánh, chỉ thấy những bụi cây bên đường như những cánh tay đen ngòm đang vươn ra trực vồ lấy chiếc xe. Khi kim xăng bắt đầu chạm vạch đỏ và cơn khát cháy cổ khiến Lâm Trạch Ngôn không thể chịu đựng thêm, một ánh đèn dầu leo lét hiện ra bên vệ đường.
Đó là một quán nước tồi tàn nằm dưới gốc cây đa cổ thụ khổng lồ. Những rễ phụ của cây đa rủ xuống như những sợi dây thừng của giá treo cổ, đung đưa trong gió đêm. Lâm Trạch Ngôn tấp xe vào lề, dù Cố Trường An ra sức ngăn cản.
“Nghỉ chút thôi anh, em khát đến mức sắp bốc hỏa rồi. Với lại phải hỏi xem gần đây có trạm xăng nào không, chứ giữa đồng không mông quạnh thế này mà hết xăng thì mới thực sự là gặp ma đấy.”
Bước xuống xe, cái lạnh ban đêm ập vào khiến cả hai rùng mình. Quán nước chỉ là một chiếc chòi tre ọp ẹp, bày biện vài chiếc ghế gỗ đã mục nát. Trên một chiếc chõng tre cũ kỹ, một bà lão đang ngồi bỏm bẻm nhai trầu. Bà ta gầy gò đến mức lớp da nhăn nheo như bọc lấy bộ xương khô, mặc bộ đồ đen đã sờn cũ, đôi mắt sắc lạnh như hai mảnh sành vỡ nhìn chằm chằm vào hai vị khách không mời.
“Chào bà ạ. Cho cháu hai ly nước.” Lâm Trạch Ngôn cố nở một nụ cười thân thiện nhất có thể.
Bà lão không đáp ngay, bà dừng nhai trầu, một dòng nước trầu đỏ quạch rỉ ra từ khóe miệng như máu. Bà nhìn từ đầu đến chân Lâm Trạch Ngôn, rồi dừng lại rất lâu ở Cố Trường An.
“Người thành phố à?” Bà lão hỏi, giọng nói khàn đục như tiếng gỗ mục cọ xát vào nhau: “Đến đây làm gì vào giờ này? Đường này không dành cho người sống đi đêm.”
Lâm Trạch Ngôn thoáng chút bối rối, cậu ngồi xuống chiếc ghế gỗ nghe tiếng “rắc” khô khốc: “Dạ, chúng cháu đến làng bên dự lễ hội Cầu Mưa. Nghe nói hội năm nay lớn lắm.”
Bà lão khẽ lắc đầu, nụ cười nhạt nhẽo hiện lên trên khuôn mặt nhăn nheo: “Lễ hội Cầu Mưa… Người ta cầu mưa để tưới đồng lúa, hay cầu máu để nuôi những thứ dưới đất, chẳng ai biết được nữa. Hồi xưa thì vui, nhưng từ khi cái lời nguyền đó trỗi dậy… Thì làng đó chỉ còn đón khách, không thấy tiễn người.”
Cố Trường An nghe đến đó thì mặt cắt không còn giọt máu. Anh nhìn quanh, nhận thấy quán nước này nằm ngay cạnh một khu nghĩa địa cũ. Những ngôi mộ đất nhấp nhô, lờ mờ trong bóng đêm, có những ngôi mộ đã nứt toác, để lộ ra những khoảng không đen ngòm như những cái miệng đang há hốc.
Bà lão rót hai bát nước, khói bốc lên nghi ngút nhưng mang theo một mùi hôi nồng của bùn đất.
“Mấy cậu gặp họ rồi đúng không?” Bà lão đột ngột hỏi, mắt vẫn nhìn vào khoảng không tối tăm: “Đám rước không người đi ấy?”
Lâm Trạch Ngôn suýt chút nữa đánh rơi bát nước. Cậu cố giữ giọng bình thản: “Bà nói gì cháu không hiểu…”
“Đừng giấu.” Bà lão ngắt lời: “Ai đi qua khúc cua đó vào giờ hoàng hôn mà xe chết máy, đều là người đã được “chọn”. Làng đó mỗi năm tổ chức lễ hội đều cần một cặp đôi. Một “chú rể” trẻ khỏe để gánh vác oán khí, và một người bạn đồng hành để… Dẫn đường.”
Bà bắt đầu kể bằng một giọng đều đều, ma mị. Bà kể về mười năm trước, có một đôi nam nữ cũng từ thành phố về đây. Trong đêm hội Cầu Mưa, họ mất tích. Ba ngày sau, người ta tìm thấy họ nằm giữa đồng lúa, khuôn mặt biến dạng đến mức không ai nhận ra, nhưng trên môi vẫn nở một nụ cười mãn nguyện kỳ quái. Da thịt họ không còn một giọt máu, chỉ toàn những vết cào cấu của móng tay người nhưng dài và sắc hơn nhiều.
“Đám cưới ma là để xoa dịu một tiểu thư chết trẻ của dòng họ Cố trong làng.” Bà lão liếc nhìn Cố Trường An khiến anh rùng mình khi nghe thấy họ của mình: “Cô ta không cam tâm chết cô độc, nên mỗi lần hội về, cô ta lại tìm người “minh hôn”. Ai đã bị dán tên lên quan tài, kẻ đó đã thuộc về thế giới bên kia.”
Bà kể tiếp về những “con ma đói” thường xuất hiện dọc con đường này. Chúng không ăn thịt, chúng ăn nỗi sợ. Càng sợ hãi, chúng càng hiện rõ. Chúng có thể giả giọng người thân, giả tiếng kêu cứu để dụ người đi đường bước vào những ngôi mộ hoang nấp dưới lớp cỏ cao quá đầu người.
Lâm Trạch Ngôn cười khẩy, cố xua tan bầu không khí đặc quánh: “Bà ơi, giờ là thế kỷ 21 rồi. Chắc mấy người đó bị thú dữ tấn công hoặc bị kẻ xấu hãm hại thôi. Bà kể chuyện cứ như phim kinh dị ấy, cháu tí nữa thì tin rồi.”
Bà lão nhìn Lâm Trạch Ngôn bằng ánh mắt thương hại, đôi mắt bà như nhìn thấy một bản án tử hình đã đóng dấu: “Cậu trai trẻ ạ, ở cái làng đó, người sống còn đáng sợ hơn cả ma. Ma chỉ đòi mạng, còn người sống… Họ đòi cả linh hồn để giữ cho cái làng này không bị lời nguyền nhấn chìm.”
Khi Lâm Trạch Ngôn đứng dậy trả tiền, bà lão không nhận tiền giấy. Bà chỉ nhìn vào chiếc vòng bạc trên tay Cố Trường An rồi thở dài. Bà cúi xuống, lấy ra một miếng vải đỏ cũ nát, bên trong gói một lá bùa vàng xỉn màu, trên đó vẽ những ký tự ngoằn ngoèo bằng thứ mực đen xì như tro bếp.
“Cầm lấy.” Bà lão ấn lá bùa vào tay Cố Trường An: “Lá bùa này được đốt từ tro của những người đã thoát khỏi làng mười năm trước. Nó không giúp các cậu thắng được ma quỷ, nhưng nó sẽ giúp các cậu giữ được chút tỉnh táo khi nhìn thấy những thứ không nên thấy.”
Bà lão ghé sát tai Cố Trường An, thì thầm nhưng Lâm Trạch Ngôn cũng nghe thấy: “Nếu đêm nay, có ai gọi tên các cậu từ phía sau lưng, tuyệt đối đừng quay đầu lại. Dù giọng nói đó có giống mẹ cậu, hay giống người bạn đang đứng ngay cạnh cậu… Cũng đừng quay đầu. Nhớ lấy lời ta.”
Lâm Trạch Ngôn và Cố Trường An vội vàng quay trở lại xe. Lần này, Lâm Trạch Ngôn không còn lái xe một cách bất cần nữa. Cậu nổ máy, ánh đèn pha chiếu vào gốc cây đa, trong một khoảnh khắc, cả hai đều thấy như có hàng chục khuôn mặt trắng bệch đang nấp sau những rễ cây, dõi theo họ.
Chiếc xe lăn bánh, bỏ lại quán nước lụp xụp và bà lão bí ẩn phía sau. Cố Trường An ôm chặt lá bùa trong lòng bàn tay, cảm nhận được một luồng nhiệt nhẹ tỏa ra từ nó, nhưng sự an tâm đó quá nhỏ bé so với bóng tối mênh mông đang bủa vây phía trước.
“Này…” Lâm Trạch Ngôn lên tiếng, giọng thấp hẳn đi: “Nếu lát nữa có chuyện gì… Ý em là nếu thôi nhé… Anh cứ chạy trước đi. Em chạy nhanh lắm, anh biết mà.”
Cố Trường An nhìn sang cậu em đồng hành, thấy mồ hôi chảy dài trên thái dương cậu. Anh không đáp, chỉ nắm chặt lá bùa hơn. Phía trước, cổng làng đã hiện ra dưới ánh trăng mờ đục, hai cây cột đá cao vút trông như hai chiếc răng nanh khổng lồ của một con quái thú đang há miệng chờ đợi con mồi.
Liệu lời cảnh báo của bà lão có thực sự là cứu cánh, hay đó chỉ là khởi đầu cho một chuỗi những sự thật kinh hoàng hơn tại ngôi làng Cầu Mưa này?