Cung Từ Ảnh nằm ở phía bắc hoàng thành, nơi ánh mặt trời hiếm khi chiếu đến.
Người ta nói nơi đây từng là điện của một phi tần bị thất sủng — chết trong tuyết, hồn chẳng siêu sinh.
Giờ, nơi ấy là chốn giam giữ Thần Thy, kẻ từng mang họ Thần, kẻ từng đi cùng phản tặc Cố Quân Hành.
Từ ngày trở về, tuyết rơi không ngớt.
Cung nhân thay nhau trực, nhưng ít ai dám nhìn thẳng vào mắt cậu.
Vì ánh mắt đó, lạnh quá. Không phải lạnh của người bị giam, mà là của kẻ đang nhìn xuyên qua mọi thứ.
Buổi sáng, Hoàng đế hạ chỉ: “Mở yến cuối đông.”
Các quan đều đến, chỉ thiếu một người.
Khi lễ kết thúc, Thái giám lặng lẽ đưa Thần Thy đến điện Huyền Dương.
Trên long tọa, Hoàng đế nhìn cậu một lượt — áo trắng, tóc buộc cao, sắc mặt nhợt nhạt như tuyết phủ sương.
“Thần khanh,” hắn cười, “trẫm nghe nói ngươi không chịu dùng cơm.”
Thần Thy cúi người.
“Thần chỉ không quen ăn đồ trong cung.”
“Không quen?” Hoàng đế cười khẽ, giọng mềm như dao cắt tơ. “Hay là… không muốn ăn thứ do trẫm ban?”
Không khí nặng nề như sắp nổ tung.
Cậu vẫn giữ tư thế cúi đầu, giọng đều đặn:
“Thần không dám.”
Hoàng đế nhìn cậu hồi lâu, rồi buông một câu:
“Thần Thy, ngươi có biết vì sao trẫm giữ ngươi sống không?”
Cậu ngẩng đầu.
Giữa khói hương trầm, nụ cười của Hoàng đế như vẽ bằng máu.
“Vì ngươi là mồi câu.”
Đêm đó, cung Từ Ảnh tắt đèn sớm.
Tuyết rơi dày, tiếng gió thổi qua hành lang nghe như tiếng người rên.
Thần Thy ngồi trước cửa sổ, cầm trong tay một mảnh giấy nhỏ — thứ được giấu dưới đĩa trà sáng nay.
Trên đó, chỉ có ba chữ viết vội, bằng nét bút run run:
“Lục Viễn còn sống.”
Cậu ngẩn người.
Mảnh giấy mỏng, nhưng tim như rơi vào hố sâu.
“Lục Viễn…” — tên ấy thốt ra, tan giữa hơi lạnh.
Cậu nhớ tới buổi đêm Bắc Trấn vỡ, nhớ đến đôi mắt hắn nhắm lại giữa tuyết, máu hòa vào tóc.
Hắn… thật sự còn sống sao?
Nếu Lục Viễn sống, nghĩa là Cố Quân Hành không chết.
Và nếu họ đều sống — triều đình đang dối trá.
Thần Thy gấp mảnh giấy, giấu vào tay áo.
Cậu biết người đưa tin này không phải ai trong cung — chắc chắn là người của bên ngoài, có thể là mật sứ của Bắc Quân.
Cậu không tin hoàn toàn, nhưng cũng không dám vứt đi.
Bởi vì trong sâu thẳm, cậu muốn tin.
Hôm sau, Thái giám thân cận của Hoàng đế đến, nói:
“Điện hạ, Hoàng thượng sai thần hỏi ngài, có muốn đến điện Ngọc Minh dự lễ tế không.”
Thần Thy hỏi: “Vì sao lại là ta?”
“Bởi vì Hoàng thượng nói — Bắc Trấn năm xưa do ngài chứng kiến tan rã, nên lễ cầu an không thể thiếu người có tội.”
“Người có tội…”
Cậu lặp lại, môi khẽ cong, cười không thành tiếng.
Buổi tế hôm đó, trời đổ tuyết dữ dội.
Giữa tiếng chuông và khói, cậu quỳ trên nền đá lạnh, nhìn lửa cháy đỏ bát hương.
Ánh lửa phản chiếu trong mắt cậu, như hai ngọn đèn bị gió dập tắt.
Đột nhiên, trong đám quan quân đứng xa, có một ánh nhìn lướt qua cậu —
nhanh, sắc, như mũi tên lạc.
Chỉ một thoáng, nhưng Thần Thy nhận ra — ánh mắt đó, cậu từng thấy trên tường thành Bắc Trấn.
Ánh mắt của Lục Viễn.
Cậu giật mình, tim đập mạnh.
Nhưng khi ngẩng lên lần nữa, người đó đã biến mất trong màn tuyết trắng.
Đêm ấy, cung Từ Ảnh bị canh gác nghiêm ngặt hơn thường.
Thái giám thì thào: “Có thích khách vào cung.”
Thần Thy ngồi dậy, lặng im.
Ngoài kia, tiếng binh đao, tiếng kỵ mã gào, và tiếng thổi sáo — khúc Bắc Trấn xưa vang lên giữa gió tuyết.
Cậu bước ra cửa, tay run, ngẩng nhìn trời đen.
Trong cơn bão trắng xóa ấy, cậu nghe rõ một giọng trầm khàn gọi tên mình:
“Thần Thy.”
Giọng ấy — dù có hóa tro, cậu cũng không thể quên.
Cố Quân Hành.
Cửa gỗ mở bật, gió tràn vào, thổi tắt đèn.
Bên ngoài, một bóng người áo đen đứng giữa tuyết, máu loang vai, ánh mắt tối như vực sâu.
“Ta đến đón ngươi.”
Giọng hắn khàn, nhưng từng chữ đều như khắc vào tim.
Thần Thy không nhúc nhích.
“Ngươi… sao còn sống?”
Cố Quân Hành cười khẽ:
“Ngươi từng nói ta sẽ không chết.”
Tuyết bay, gió gào.
Giữa cái lạnh của mùa đông, hai người nhìn nhau, một người là tội nhân, một người là phản thần —
mà cả triều đình, có lẽ đang chuẩn bị thức dậy trong máu.
“Đêm ấy, cung Từ Ảnh đỏ lửa.
Kẻ bị giam không còn là tù nhân,
mà là ngọn đuốc châm vào vận mệnh triều đại.”