Nhận được lời gợi mở từ đất trời, Lang Liêu không chần chừ thêm một khắc nào. Anh khẩn khoản nhờ Linh hỗ trợ mình trong những công đoạn chuẩn bị. Linh mỉm cười, khẽ gật đầu.
Cô hiểu rằng, vai trò của mình lúc này chỉ là một người bạn đồng hành thầm lặng bên bếp lửa, nhường trọn vẹn sân khấu và định mệnh lại cho vị hoàng tử trung hậu.
“Tôi sẽ giúp hoàng tử trông nom ngọn lửa và nước suối.” Linh nói khẽ, giọng điệu nhẹ nhàng như gió thoảng qua gian bếp: “Còn lại, từng thớ thịt, nếp gạo và hương vị bên trong, phải do chính lòng thành của người điều phối.”
Dưới bóng tối bao la của đêm ngàn Phong Châu, gian bếp của Quán ăn Không Tên trở thành nơi chứng kiến một cuộc hội tụ đầy trân quý giữa kỹ nghệ của tương lai và bản năng mộc mạc của quá khứ.
Bánh Chưng – Khối vuông của Đất.
Lang Liêu chọn những hạt nếp cái hoa vàng tròn trịa nhất, đem vo thật kỹ dưới dòng nước suối chảy ra từ lòng núi cho đến khi nước trong vắt mới thôi.
Đâụ xanh bóc vỏ, đồ chín rồi giã nhuyễn, nắm thành từng viên tròn trịa – đại diện cho cỏ cây hoa lá nảy nở trên mặt đất. Ở chính giữa, anh đặt những miếng thịt lợn ba chỉ có cả nạc lẫn mỡ, ướp chút muối trắng và tiêu rừng thơm nồng, tượng trưng cho muông thú muôn loài.
Linh đứng bên cạnh, lặng lẽ giúp anh tước bớt phần sống lưng của lá dong cho mềm mại.
Cô không trực tiếp gói, mà chỉ chỉ cho anh cách xếp chồng bốn chiếc lá theo quy luật: mặt xanh đậm quay vào trong để khi chín, bánh có màu xanh ngọc bích tự nhiên; mặt xanh nhạt quay ra ngoài để bảo vệ khối bánh.
Đôi bàn tay gân guốc của vị hoàng tử vốn quen cầm rìu, cuốc rẫy, ban đầu còn đôi chút vụng về, nhưng bằng tất cả sự thành kính, anh nhanh chóng gói ghém khối nếp lại một cách vuông vức, dùng lạt giang buộc chặt chẽ, vuông vắn như một phiến đất vững chãi.
Bánh Dày – Vòm tròn của Trời.
Trong khi nồi bánh chưng được nhấc lên bếp đất, Lang Liêu bắt tay vào làm bánh dày.
Gạo nếp được đồ chín thành xôi, khói trắng bốc lên nghi ngút, thơm lừng, Linh đưa cho anh chiếc chày gỗ lim thô mộc. Không cần đến những chiếc máy nhào trộn hiện đại, Lang Liêu dồn toàn bộ sức mạnh và tấm lòng vào từng nhịp giã.
Thình… Thình… Thình…
Tiếng chày nện xuống xôi nóng hổi vang lên đều đặn, nhịp nhàng giữa đêm thanh vắng.
Linh lặng lẽ quan sát độ kết dính của khối bột qua làn khói mờ.
Khi xôi đã nhuyễn mịn, trắng ngần và dẻo quánh như vòm mây mùa hạ, Lang Liêu dùng đôi tay trần thoa chút mỡ, nhẹ nhàng nặn thành những hình tròn khum khum, đặt lên những miếng lá dong cắt tròn. Những chiếc bánh trắng muốt, tinh khôi hiện ra dưới ánh lửa, đại diện cho vòm trời bao la, vĩnh cửu và thuần khiết.
Suốt mười hai giờ nấu bánh chưng, Linh không rời mắt khỏi ánh lửa.
Cô không dùng đến nhiệt kế hay đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số, mà dạy Lang Liêu cách nhìn ngọn lửa và nghe tiếng nước sôi để giữ nhiệt độ luôn bình ổn – không quá to để bánh không bị nứt, cũng không quá nhỏ để bánh được chín rền, dẻo quyện từ trong ra ngoài.
Củi gộc được tiếp vào liên tục, hơi nước mang theo mùi nếp mới, mùi lá dong rừng quyện khói thơm nồng đượm cả một khoảng không gian.
Khi những chiếc bánh đầu tiên được vớt ra, xếp gọn gàng trên mẹt tre và ép lại cho vuông vắn, Lang Liêu nhìn thành quả của mình, khóe mắt khẽ lay động vì xúc động.
Phía sau anh, Linh nhìn vào chiếc hộp sen khảm xà cừ trên sập gỗ.
Một đóa sen cổ bắt đầu tỏa ra thứ ánh sáng dịu nhẹ, mờ ảo, báo hiệu rằng thời khắc của lễ hội Tiên Vương đã chính thức gõ cửa.
“Hoàng tử hãy mang chúng về kinh đô.” Linh khẽ nói, nụ cười an yên hiện trên môi: “Đất Trời và lòng dân sẽ chứng giám cho tấm lòng của người.”