Một cơn gió thổi qua, vạt áo Mộ Dung Thanh tung bay, lạnh lẽo và cô độc. Nhưng giữa khung cảnh tàn úa ấy, trong tâm trí nàng hiện lên hình ảnh thiếu nữ đang hôn mê bên khe núi, vẻ đẹp tĩnh lặng, linh khí bao quanh dày đặc đến nghịch lý.
“Có lẽ… đáp án ta tìm, nằm ở thân phận nữ tử kia.”
Mộ Dung Thanh xoay người, sải bước trở lại y quán.
Trong căn phòng nhỏ, ánh sáng từ chiếc đèn dầu leo lét hắt lên gương mặt thanh tú của thiếu nữ đang nhắm nghiền. Hơi thở đều đặn, nhưng đôi mày khẽ chau lại, như chìm trong giấc mơ hỗn loạn.
Một cơn gió nhẹ lay, nàng chậm rãi mở mắt. Đồng tử trong veo như hồ thu, phản chiếu bốn hướng xa lạ.
“Đây… là đâu?”
Giọng nói khàn khàn, ngập ngừng, xen lẫn hoảng loạn. Nàng cố ngồi dậy, nhưng toàn thân đau nhức khiến cử động khó khăn.
Cửa phòng kẽo kẹt mở ra.
Một bóng dáng cao gầy bước vào, áo dài đen bay phần phật, khí thế lạnh băng, đôi mắt sâu thẳm như chứa cả bầu trời u tối – Mộ Dung Thanh.
Ánh mắt Phượng Vô Cửu vô thức hướng về nàng, ngây ngẩn trong thoáng chốc. Người này lạnh lẽo đến mức tim nàng run rẩy, nhưng đồng thời lại mang sức hút khó tả.
“Ngươi tỉnh rồi.”
Giọng Mộ Dung Thanh vang lên, lạnh lùng như băng tuyết.
Phượng Vô Cửu mở miệng, thanh âm yếu ớt:
“Ta… là ai?”
Trong đầu nàng trống rỗng, không một ký ức, chỉ còn mảnh vụn mong manh chưa kịp tan biến.
Một lúc lâu sau, nàng cắn môi thì thầm:
“Ta là… Phượng Vô Cửu.”
Ánh mắt Mộ Dung Thanh khẽ động, rồi nhanh chóng trở lại lạnh lùng. Nàng bước gần, cúi nhìn thiếu nữ run rẩy trên giường, giọng trầm thấp:
“Ngoài cái tên đó, ngươi không nhớ gì khác sao?”
Phượng Vô Cửu ngây ngô lắc đầu, đôi mắt trong veo phủ đầy sương mù, yếu ớt như đứa trẻ vừa lạc mất nhà.
Mộ Dung Thanh lặng im hồi lâu, cuối cùng quay đi, bóng lưng thẳng tắp tựa tùng trúc.
Phượng Vô Cửu ngập ngừng, đôi môi khẽ mấp máy, như tìm kiếm trong màn sương đặc quánh một mảnh ký ức mong manh:
“Ta chỉ nhớ… tên mình là Phượng Vô Cửu.”
Căn phòng chìm trong tĩnh lặng.
Ánh mắt Mộ Dung Thanh thoáng lay động. Cái tên ấy… vang lên như tiếng chuông ngân giữa đêm, vừa lạ lẫm vừa quen thuộc, khó tả.
Phượng – cao quý, phi thường.
Vô Cửu – vô tận, bất diệt.
Một cái tên không hề bình thường.
Mộ Dung Thanh siết chặt bàn tay giấu trong tay áo, ánh nhìn sắc lạnh như muốn xuyên thấu người trước mặt. Nhưng thiếu nữ kia chỉ ngây ngô, mơ hồ như tờ giấy trắng, ánh mắt trong suốt chẳng vướng bụi trần.
Trong lòng Mộ Dung Thanh dấy lên một tia nghi ngờ.
“Một nữ tử mang tên cao quý đến vậy… sao có thể chỉ là một phàm nhân lạc lõng?”
Nhưng chỉ một thoáng, nàng ép xuống cảm xúc ấy, trở lại với vẻ hờ hững lạnh lùng.
Mộ Dung Thanh im lặng hồi lâu, rồi xoay người, giọng nói đều đều, không dao động:
“Được. Vậy từ giờ, ngươi vẫn là Phượng Vô Cửu.”
Ánh đèn dầu chập chờn chiếu lên bóng lưng thẳng tắp của nàng. Dẫu vẻ ngoài lạnh lùng, sâu thẳm trong mắt vẫn còn vệt sóng mờ nhạt, không cách nào xóa bỏ.
Trời vừa hửng sáng, ánh nắng mỏng xuyên qua màn sương xám, nhuộm mái ngói cũ kỹ của y quán.
Mộ Dung Thanh đứng yên từ lâu, nhưng đêm qua không thể tĩnh tâm như thường lệ. Trong lòng như có hai tiếng nói giằng xé.
Một bên lạnh lùng, lý trí:
“Nàng ta là ai? Một người mất trí, thân phận mơ hồ… giữ lại chỉ rước phiền phức.”
Một bên lại mơ hồ, yếu ớt nhưng dai dẳng:
“Ngươi từng thấy ánh mắt nào trong trẻo đến vậy chưa? Nàng không nơi nương tựa, ngươi định bỏ sao?”
Cuối cùng, Mộ Dung Thanh – vị Vô Thanh Thiên Sư, kẻ từng khiến muôn người khiếp sợ lại lặng lẽ thua chính mình.
Nàng quay sang nhìn thiếu nữ vẫn ngồi bên giường, mái tóc rối, ánh mắt ngây ngô, yếu ớt mà lại khiến người khác không nỡ quay đi.
“Đi thôi.”
Chỉ hai chữ, nhưng như một mệnh lệnh không thể chống lại.
Phượng Vô Cửu ngẩng đầu, đôi mắt khẽ sáng, ngập ngừng bước theo phía sau.
Trước khi rời đi, Mộ Dung Thanh từ trong tay áo lấy ra một đồng tiền vàng, đặt xuống bàn gỗ cũ kỹ, giọng lạnh nhạt nhưng chứa sức uy nghi khiến ai cũng phải cúi đầu:
“Xem như trả công y quán. Đổi lại, các ngươi dẫn ta đến gặp Thành chủ. Ta muốn bàn về chuyện hạn hán nơi này.”
Người y quán ngẩn ra, nhìn thấy ánh mắt lạnh băng mà thâm sâu kia, không dám hỏi nhiều, vội vàng cúi đầu đáp ứng.
Trong khoảnh khắc ấy, không ai biết, hai con người một người đã từng đứng ở đỉnh cao của đại lục, một người Thượng tiên lệch kiếp, chẳng biết thân phận mình đang bước vào quỹ đạo sẽ thay đổi cả giới tu tiên này.
Người của y quán dẫn đường, chẳng mấy chốc họ đã tới phủ Thành chủ.
Cổng phủ không hề xa hoa, ngược lại, mái ngói nứt nẻ, sân vườn khô héo, hệt như chính bộ dạng tàn úa của Thành Vô Nhai.
Bước vào đại sảnh, Mộ Dung Thanh thấy một nam tử trung niên đang ngồi trên ghế chính. Áo bào hắn cũ sờn, sắc màu phai nhạt, chẳng còn chút uy nghi của người nắm quyền. Khuôn mặt hốc hác, đôi mắt trũng sâu vì nhiều đêm không ngủ. Vừa thấy khách lạ, hắn vội đứng dậy, hành lễ, giọng tuy cung kính nhưng nặng nề mỏi mệt:
“Ta là Tạ Khương – Thành chủ Vô Nhai. Cô nương đến tìm ta, hẳn chẳng phải để dạo chơi nơi đất chết này?”
Mộ Dung Thanh không đáp ngay. Ánh mắt nàng lướt qua đại sảnh: đồ đạc đơn sơ, mọi thứ giản dị đến thê lương, chẳng có dấu hiệu xa hoa. Nàng thầm hiểu, người trước mặt không phải hạng tham quyền, ham lạc thú.
Người y quán đứng bên liền lên tiếng thay:
“Thành chủ, vị cô nương này nghe chuyện hạn hán nên muốn gặp ngài.”
Tạ Khương khẽ thở dài, ánh nhìn càng thêm ảm đạm:
“Nơi đây đã chịu hạn mười mấy năm. Đất khô cằn, dân đói khổ. Ta từng mời biết bao tu sĩ đến cầu mưa, tiêu tốn hết ngân khố, đổi lại chỉ là hư vô. Giờ ngay cả phủ thành cũng chẳng còn lương thực dư. Một Thành chủ bất lực như ta… chỉ biết nhìn dân chúng gầy mòn, từng ngày rơi xuống vực chết.”
Trong giọng nói của Tạ Khương không hề có ý than thân, chỉ có nỗi đau của một người thực lòng thương dân.
Phượng Vô Cửu đứng sau lưng Mộ Dung Thanh, đôi mắt trong veo thoáng ánh lên một tia xúc cảm mơ hồ, như vừa chạm đến điều gì sâu thẳm mà chính nàng cũng không hiểu.
Còn Mộ Dung Thanh, ánh nhìn lạnh lẽo khẽ dao động.
Nàng nghĩ đến những đại lục phồn thịnh, nơi kẻ mạnh tranh quyền, giết chóc vì bảo vật, danh lợi… rồi lại nhìn cảnh dân chúng nơi đây gầy gò, kiệt quệ. Trong lòng nàng dấy lên một cảm giác rất nhỏ, mơ hồ nhưng khác hẳn với sự lạnh nhạt thường ngày – một tia rung động khó gọi tên.
“Nếu thật lòng muốn cứu dân…”
Mộ Dung Thanh cất giọng điềm tĩnh:
“Thì hãy nói hết với ta. Về mảnh đất này, về nguyên nhân hạn hán. Đừng giấu bất kỳ điều gì.”
Tạ Khương khẽ biến sắc, vẻ mặt như gợi lại một bí mật không dễ mở lời. Ông im lặng thật lâu, rồi mới nói, giọng khàn đặc như bị nén nghẹn từ năm tháng:
“Năm đó, trước khi nhóm tu sĩ rời khỏi Vô Nhai, họ từng để lại lời cảnh báo mơ hồ… rằng nạn hạn hán này không phải do trời đất trừng phạt, mà là hậu chấn của một trận chiến trên Thượng Giới. Một ngày nơi Thượng Giới bằng một năm nhân gian, trận chiến ấy kéo dài mấy ngày… còn chúng ta, đã chịu cảnh héo mòn mấy chục năm.”
Ông ngẩng đầu, ánh mắt nặng trĩu như mang theo cả vùng đất khô cằn trên vai.
“Từ sau trận chiến đó, linh khí nơi đây bị phong tỏa, đất đai nứt nẻ, chẳng còn mưa gió. Người phàm không thể tu luyện, tu sĩ thì dần cạn linh lực, chỉ còn cái xác rỗng sống qua ngày… Vô Nhai từng phồn hoa, nay đã hóa thành tử địa.”
Mộ Dung Thanh khẽ nhíu mày.
Nàng chưa từng biết đến chiến cuộc giữa Tiên – Ma, nhưng cảm nhận rõ nơi này linh khí loãng đến đáng thương, thậm chí còn thua cả vùng đất hoang tàn nhất mà nàng từng đặt chân.
Phượng Vô Cửu đứng cạnh, nghe những lời đó bỗng thấy tim mình chấn động.
Nàng không nhớ gì về quá khứ, nhưng khi nghe đến “trận chiến Thượng Giới”, trong lòng lại nhói lên một cơn đau lạ lùng – như có sợi dây vô hình kéo giật linh hồn trở về một nơi rất quen.
Đôi mắt nàng khẽ ngân lệ, mà chính bản thân cũng chẳng biết vì sao.
Không khí trong đại sảnh bỗng trở nên nặng nề.
Mộ Dung Thanh nhìn thẳng thành chủ, giọng nàng trầm lạnh nhưng đầy uy lực:
“Nếu linh khí thật sự bị phong bế do dao động từ trận chiến Tiên – Ma, thì e rằng không chỉ riêng thành Vô Nhai. Cả Hạ Giới… có lẽ đều đang dần mục rữa.”
Câu nói ấy như một lưỡi dao cứa sâu vào lòng Tạ Khương. Hắn cúi đầu, bàn tay siết chặt run rẩy.
“Đúng vậy. Nhưng biết làm sao được? Một Thành chủ nhỏ bé như ta, làm sao lay động trời cao, làm sao xoay chuyển càn khôn?”
Đại sảnh chìm trong tĩnh lặng.
Khi tuyệt vọng đang phủ kín, giọng Mộ Dung Thanh lại vang lên – lạnh lẽo, rạch ròi như sấm giữa đêm đen:
“Nếu ta có thể khiến trời đổ mưa, suốt bảy ngày bảy đêm… ngươi có dám đáp ứng một điều kiện của ta không?”
Toàn gian phòng lặng đi.
Tạ Khương ngẩng lên, ánh mắt ngỡ ngàng, rồi bật cười khổ:
“Cô nương… cầu mưa đâu phải trò đùa. Ngay cả tu sĩ đại tông môn còn bó tay… một người như cô, sao có thể?”
Mộ Dung Thanh không đáp. Nàng chỉ khẽ nâng tay.
Luồng linh lực mỏng tang lan tỏa, lạnh đến mức nến trong sảnh run lên bần bật, ánh lửa nghiêng ngả như sắp vụt tắt.
Ánh mắt nàng quét qua, tĩnh như nước, nhưng mang theo uy thế khiến người ta khó thở.
“Ngươi chỉ cần trả lời – dám hay không.”
Tạ Khương nghẹn lời. Trong thâm tâm, hắn biết người trước mặt không tầm thường. Một tia hi vọng yếu ớt bỗng lóe lên giữa tuyệt vọng.
Hắn quỳ sụp xuống, dập đầu ba lần:
“Nếu thật có thể khiến Vô Nhai đón mưa… từ nay Tạ Khương này sống chết nghe theo lệnh cô nương. Chỉ cần trong khả năng, ta tuyệt đối không giấu giếm nửa lời!”
Khóe môi Mộ Dung Thanh khẽ nhếch, hờ hững mà kiêu ngạo.
Nàng không màng danh lợi – chỉ muốn tìm ra sự thật đang ẩn sau cõi nhân gian này.
“Tốt. Ta sẽ cầu mưa cho thành của ngươi. Bảy ngày bảy đêm – ngươi hãy chuẩn bị câu trả lời.”
Nói dứt lời, nàng xoay người, áo choàng phất qua như cơn gió lạnh lướt qua không gian ngưng đọng.
Phượng Vô Cửu lặng người nhìn theo, ánh mắt ngây ngô dần hóa thành mê say.
Trong lòng nàng dâng lên cảm giác lạ lùng – vừa kính sợ, vừa bình yên.
Như thể bóng lưng kia… là bầu trời duy nhất còn sót lại giữa nhân gian đổ nát.