Đến nội dung chính

Chương 3

admin 1.524 Chữ Cài Đặt

Chiếc xe cà tàng của Lâm Trạch Ngôn cuối cùng cũng dừng lại trước cổng làng Thanh Thủy. Dưới ánh trăng mờ đục của vùng cao nguyên Vân Nam, hai cây cột đá cao vút sừng sững hiện ra như hai chiếc răng nanh khổng lồ của một con đại yêu đang há miệng chờ chực. Trên đỉnh cột, những con sếu đá được chạm khắc tinh xảo nhưng đôi mắt lại sâu hoắm, trông như đang dõi theo từng cử động của kẻ lạ mặt.

“Đến nơi rồi…” Lâm Trạch Ngôn lẩm bẩm, nhưng giọng cậu không còn vẻ hào hứng như lúc chiều.

Bên trong cổng làng, con đường lát đá xanh hẹp và dài hun hút dẫn sâu vào trong bóng tối. Hai bên là những dãy nhà gỗ mang đậm kiến trúc thời Minh – Thanh với mái ngói cong vút như móng vuốt. Điều khiến cả hai lạnh sống lưng là dọc theo những hiên nhà, không hề có một ánh đèn màu nào cho lễ hội. Thay vào đó, hàng loạt đèn lồng trắng treo lủng lẳng, đung đưa theo gió. Trên mặt mỗi chiếc đèn đều dán một chữ “Hỷ” màu đen bị ngược – một ký hiệu của Minh Hôn cực kỳ kiêng kỵ trong văn hóa Trung Hoa.
Cố Trường An đẩy nhẹ gọng kính, hơi thở anh dồn dập: “Người xưa nói “Hỷ ngược là họa”, đèn trắng dán chữ Hỷ ngược chỉ dùng để mời gọi vong hồn về dự đám cưới ma. Trạch Ngôn, nơi này không hề có lễ hội Cầu Mưa cho người sống đâu.”

Họ đi bộ vào làng, tiếng giày nện trên đá xanh vang lên đơn điệu. Thỉnh thoảng, từ những khe cửa gỗ khép hờ, những ánh mắt lạnh lẽo, dò xét lướt qua người họ rồi biến mất ngay lập tức. Sau một hồi loay hoay, họ đứng trước “Bình An Điếm” – một tòa lầu hai tầng cũ kỹ, gỗ đã đen lại vì rêu phong và dấu vết của thời gian.

Chủ nhà nghỉ là một người đàn ông trung niên họ Trần, khuôn mặt gầy gò, khắc khổ với đôi gò má cao và giọng nói the thé như tiếng kim loại cọ xát. Khi thấy hai người, ông ta không hề mỉm cười mà chỉ cầm lấy một chiếc thẻ bài gỗ đưa cho họ một cách miễn cưỡng.
“Người thành phố đến đây tìm chết sao?” Ông Trần lầm bầm, rồi đẩy một tờ giấy vàng ố về phía họ: “Muốn sống sót đến sáng mai thì đọc kỹ và làm theo. Nếu phạm phải quy tắc, Bình An Điếm không chịu trách nhiệm nhặt xác.”

Lâm Trạch Ngôn cầm tờ giấy lên, bên trên là những dòng chữ viết bằng mực tàu đen kịt, nét bút cứng quắc như lưỡi dao:

1. Sau giờ Hợi (10 giờ đêm): Tuyệt đối không được ra khỏi phòng. Dù nghe thấy tiếng gọi của người thân cũng không được mở cửa.

2. Cửa sổ: Phải đóng chặt và chốt bằng thanh gỗ đỏ bên dưới bậu cửa. Không được tò mò nhìn ra ngoài khi nghe tiếng nhạc kèn.

3. Thanh âm: Không được nói cười to tiếng, đặc biệt là không được nhắc đến tên người chết trong phòng.

4. Hương hỏa: Tuyệt đối không được đốt nến, thắp hương hay dùng bất kỳ loại lửa nào. Bóng tối là lá chắn tốt nhất.
5. Giờ Tý (12 giờ đêm): Phải tắt đèn (đèn dầu hoặc đèn pin). Khi đó, hãy nằm yên trên giường và trùm chăn kín đầu.

Lâm Trạch Ngôn tặc lưỡi, cố tình cười khì để trấn an Cố Trường An: “Anh xem, chắc đây là kiểu kinh doanh “du lịch kinh dị” để thu hút giới trẻ thôi. Làm gì có nhà nghỉ nào lại cấm khách đốt nến hay đi lại sau 10 giờ chứ?”

Cố Trường An im lặng, anh nhận ra trên tờ giấy quy tắc có phảng phất mùi của tro tàn và xác thối. Cả hai theo chân ông Trần lên tầng hai. Căn phòng của họ nhỏ hẹp, ẩm thấp và sực mùi gỗ mục. Đồ đạc chỉ có một chiếc giường cũ, một cái bàn gỗ khập khiễng và một tấm gương lớn bị che phủ bởi một tấm vải đỏ dày đặc.

Điều đáng sợ nhất chính là bức tranh cổ treo đối diện giường ngủ. Bức tranh vẽ một đôi nam nữ mặc hỷ phục đỏ rực của thời cổ, tư thế nghiêm trang như đang chuẩn bị bái đường. Nhưng khuôn mặt của cả cô dâu và chú rể đều bị bôi đen bằng mực tàu, trông như hai hố đen sâu thẳm đang nhìn chằm chằm vào những kẻ vừa bước vào phòng.

Khi Lâm Trạch Ngôn cúi xuống để quẳng chiếc ba lô xuống gầm giường, cậu bỗng khựng lại. Tay cậu chạm phải một vật cứng và lạnh.

“Cái gì đây?” Lâm Trạch Ngôn lôi ra một chiếc hộp gỗ nhỏ màu đen tuyền. Chiếc hộp được quấn chặt bởi một sợi xích sắt rỉ sét, trên nắp hộp dán một tấm bùa vàng của phái Mao Sơn, dù đã úa màu nhưng những ký tự đỏ rực vẫn hiện lên đầy đe dọa.

“Đừng chạm vào nó!” Cố Trường An thét lên một tiếng nhỏ, kéo Lâm Trạch Ngôn lùi lại: “Đó là hộp trấn hồn. Chỉ có những thứ cực kỳ tà ác hoặc oán khí cực nặng mới bị khóa bằng xích sắt và dán bùa như thế này.”

Lâm Trạch Ngôn dù run tay nhưng bản tính tò mò của một kẻ thích khám phá lại trỗi dậy. Cậu xoay nhẹ chiếc hộp, thấy bên sườn có khắc một dòng chữ nhỏ: “Tặng chú rể của Thôn Thanh Thủy.”

“Anh nhìn xem, “chú rể””! Có khi đây là manh mối về đám rước mình gặp lúc chiều đấy.” Lâm Trạch Ngôn ghé sát tai vào hộp: “Em nghe thấy tiếng động bên trong… Cứ như có cái gì đó đang cào vào thành hộp vậy.”

“Trạch Ngôn! Nghe anh một lần đi!” Cố Trường An gằn giọng, khuôn mặt thư sinh của anh trở nên nghiêm nghị chưa từng thấy: “Lá bùa bà lão đưa cho chúng ta đang nóng ran lên rồi. Cái hộp này không phải là thứ để em thỏa mãn tính tò mò. Nếu em mở nó, chúng ta sẽ không còn đường lui đâu.”

Lâm Trạch Ngôn nhìn vào đôi mắt tràn ngập lo lắng của Cố Trường An, cuối cùng cũng chịu buông tay. Cậu nhét chiếc hộp vào lại sâu trong góc tối dưới gầm giường, nhưng lòng vẫn không thôi trăn trở về bí mật bên trong đó.

Đêm ở Thôn Thanh Thủy tĩnh lặng đến mức nghe rõ cả tiếng mọt nghiến gỗ trong vách tường. Lâm Trạch Ngôn và Cố Trường An nằm sát cạnh nhau trên chiếc giường hẹp, mỗi người một tâm sự. Lâm Trạch Ngôn dù cố tỏ ra mạnh mẽ nhưng vẫn không nhịn được mà vòng tay qua ôm lấy cánh tay của Cố Trường An, hơi ấm từ người anh là thứ duy nhất khiến cậu cảm thấy mình còn sống giữa ngôi làng ma quái này.

Bên ngoài cửa sổ, tiếng gió rít qua khe gỗ nghe như tiếng rên rỉ của một người phụ nữ. Rồi tiếng chó sủa rộ lên từ đầu làng, nhưng nhanh chóng bị dập tắt bởi một tiếng hú dài xé lòng.

Cộc… Cộc… Cộc…

Tiếng bước chân chậm chạp vang lên trên hành lang gỗ. Tiếng gỗ lẽo kẹt từng nhịp, từng nhịp một, dừng lại ngay trước cửa phòng họ.

Lâm Trạch Ngôn nín thở, mắt cậu dán chặt vào khe cửa phía dưới. Cậu thấy một cái bóng đen kịt che khuất ánh sáng yếu ớt từ hành lang. Đột nhiên, một tiếng khóc than nỉ non vọng vào: “Oan… Oan cho thiếp quá… Tân lang ơi, sao chàng lại trốn thiếp…”

(*Cô dâu chết thời xưa nên ở đây để chú rể là tân lang)

Cả hai giật mình bật dậy, mồ hôi lạnh vã ra như tắm. Đồng hồ vừa điểm đúng 12 giờ đêm.

Cộc… Cộc…

Lần này tiếng gõ cửa nhẹ nhàng hơn, nhưng lại mang theo một nhịp điệu rợn người.

“Lâm Trạch Ngôn… Cố Trường An… Mở cửa cho mẹ đi hai con… Mẹ đến đón hai con về đây…”

Giọng nói ấy… Chính là giọng của mẹ Lâm Trạch Ngôn ở thành phố. Lâm Trạch Ngôn run rẩy định bật dậy, nhưng Cố Trường An đã kịp thời bịt chặt miệng cậu lại, ghé sát tai thì thầm: “Nhớ lời bà lão… Tuyệt đối không được mở cửa. Đó không phải mẹ em đâu!”

Hai người ôm chặt lấy nhau, trùm kín chăn như quy tắc cuối cùng đã dặn. Tiếng gõ cửa vẫn đều đặn vang lên, kèm theo đó là tiếng móng tay cào vào gỗ cửa rèn rẹt, như thể thứ bên ngoài đang cố gắng xé nát cánh cửa để xông vào.

Trong bóng tối đặc quánh, Lâm Trạch Ngôn chợt nhớ ra: Hồi nãy khi cất chiếc hộp xuống gầm giường, cậu đã vô tình làm rách một góc của lá bùa vàng trên nắp hộp…