Mấy ngày tiếp theo, Giang Mộ Khanh gần như chẳng làm gì ngoài việc quan sát.
Nàng vẫn đi lại trong biệt thự với dáng vẻ bình thản, vẫn ăn cơm khi được gọi, vẫn trở về phòng đúng giờ, thậm chí đôi khi còn ngồi ngoài phòng khách hàng tiếng đồng hồ mà chẳng nói lấy một câu, khiến người hầu trong nhà dần tưởng rằng nàng đã thật sự chấp nhận số phận.
Nhưng chỉ có chính Giang Mộ Khanh biết, sự yên lặng ấy chẳng phải khuất phục, mà là cách nàng tự ép mình phải sống sót. Nàng bắt đầu nhớ từng đoạn hành lang, từng bậc cầu thang, từng cánh cửa thường xuyên được mở vào giờ nào, thậm chí cả tiếng bước chân của những người làm đã trở thành thứ nàng có thể phân biệt trong vô thức.
Căn biệt thự này nhìn từ bên ngoài giống như một nơi ở hoàn hảo đến mức xa xỉ, nhưng càng sống lâu bên trong, nàng càng nhận ra nó chẳng khác gì một cỗ máy được vận hành bằng vô số quy tắc vô hình.
Camera xuất hiện ở phòng khách, hành lang, cầu thang, lối dẫn ra sân sau… nàng đã đếm được ít nhất mười chiếc, còn những góc khuất không nhìn thấy được thì nàng chẳng dám chắc có bao nhiêu.
Mỗi lần đi ngang một chiếc camera, Giang Mộ Khanh đều cố tình giữ nguyên vẻ mặt, nhưng trong đầu lại lặng lẽ ghi nhớ vị trí của nó, tựa như một người tù đang dùng móng tay khắc từng đường lên bức tường để đếm ngày được tự do.
Thế nhưng, giữa vô số ánh mắt vô hình ấy, nàng lại tìm được một nơi tương đối khác biệt — khu vườn bỏ hoang phía sau biệt thự. Nơi đó gần như bị bỏ mặc hoàn toàn, cỏ dại mọc cao quá mắt cá chân, những dây leo quấn quanh hàng rào, vài thân cây già cỗi vươn cành ngoằn ngoèo dưới bầu trời, phía xa còn nối liền với một khu rừng rậm đến mức ánh nắng ban ngày cũng khó lọt xuống.
Không có những khóm hoa được cắt tỉa ngay ngắn, không có những lối đi sạch sẽ, càng không có vẻ hào nhoáng thường thấy ở phần còn lại của căn nhà.
Nhưng chính sự hỗn độn ấy lại khiến Giang Mộ Khanh cảm thấy dễ thở.
Nàng từng thử đứng ở đó rất lâu, ngẩng đầu nhìn qua những tán cây, tìm kiếm xem có camera nào ẩn trong bụi rậm hay không. Không thấy. Ít nhất là bằng mắt thường thì không có.
Đổi lại, số bảo vệ quanh khu vực ấy lại nhiều đến mức bất thường, họ không đứng sát nhau mà chia thành từng vị trí rải rác, gần như vô tình hòa vào cảnh vật, ánh mắt liên tục hướng về phía khu rừng. Giang Mộ Khanh từng nghĩ có lẽ Bạch Tư Hàn sợ nàng bỏ trốn, nhưng sau vài lần quan sát, nàng nhận ra những người kia phần lớn chẳng nhìn về phía biệt thự.
Họ đang đề phòng thứ gì đó trong rừng.
Có thể là thú hoang, cũng có thể là một thứ gì khác mà nàng chưa biết. Dù là gì đi nữa, với nàng lúc này, nơi đó vẫn có vẻ giống một lối thoát hơn căn nhà phía sau lưng.
Giang Mộ Khanh đứng bên hàng rào, gió chiều luồn qua mái tóc, ánh mắt lặng lẽ nhìn vào khoảng rừng tối hun hút phía xa, trong lòng lần đầu tiên nảy ra một ý nghĩ mà chính nàng cũng thấy điên rồ — nếu cánh cổng không thể đi qua, vậy thì… nàng sẽ thử tìm đường qua rừng. Dẫu nơi đó có thể đầy rẫy nguy hiểm, ít nhất nguy hiểm vẫn còn tốt hơn việc sống cả đời trong một chiếc lồng vàng.
Cùng lúc ấy, ở một nơi khác, Bạch Tư Hàn vừa kết thúc buổi thuyết trình kéo dài ở trường đại học. Trời đã tối hẳn khi cô bước ra khỏi khu giảng đường, vẻ mệt mỏi thoáng hiện nơi đáy mắt nhưng bước chân vẫn ung dung như thường lệ.
Chiếc xe chạy được một đoạn, chẳng hiểu nghĩ thế nào cô lại bất chợt bảo tài xế dừng bên một tiệm bánh nhỏ ven đường. Ánh đèn vàng từ cửa kính hắt ra nền vỉa hè, bên trong phảng phất mùi bơ sữa và trà nóng, hoàn toàn khác với vẻ lạnh lẽo thường thấy quanh Bạch Tư Hàn.
Cô đứng trước quầy khá lâu, nhân viên kiên nhẫn giới thiệu hết vị này đến vị khác, cuối cùng cô mới chỉ vào một chiếc bánh vị trà đen.
“Cái này.”
Nhân viên mỉm cười hỏi có cần thêm chữ hay trang trí gì không, Bạch Tư Hàn im lặng vài giây rồi đáp:
“Không cần, cô ấy không thích mấy thứ quá màu mè.”
Nói xong chính cô cũng khựng lại, như thể vừa vô thức để lộ điều gì đó, cuối cùng chỉ ho khẽ rồi nhận lấy hộp bánh. Cô không mua nó chỉ vì Giang Mộ Khanh từng nói thích vị trà đen, bởi nàng chưa từng nói điều ấy.
Chẳng qua buổi sáng hôm đó, khi người hầu mang trà lên, nàng đã uống hết phần trà đen mà chẳng động đến tách trà sữa bên cạnh. Một chi tiết nhỏ đến mức chẳng đáng để nhớ, vậy mà Bạch Tư Hàn lại nhớ.
Khi chiếc xe trở về đến biệt thự, đã gần khuya. Bạch Tư Hàn bước vào phòng khách, vừa tháo găng tay vừa ngẩng đầu, rồi bất chợt khựng lại. Giang Mộ Khanh đang ngồi trên sofa, lưng tựa vào thành ghế, ánh mắt lơ đãng nhìn ra cửa sổ.
Dưới chân nàng, Tiểu Bạch đang nằm chễm chệ như một con mèo khổng lồ, cái đầu trắng muốt gác lên chân nàng, thỉnh thoảng còn cố tình dụi dụi thêm một cái. Giang Mộ Khanh dường như cũng chẳng còn sức đẩy nó ra, chỉ để mặc con hổ trắng chiếm tiện nghi.
Bạch Tư Hàn đứng nhìn cảnh tượng ấy vài giây, khóe môi bất giác cong lên. Con vật bình thường chẳng cho ai đến gần lại cứ như đã nhận nhầm chủ, từ ngày Giang Mộ Khanh tới đây liền mặt dày bám lấy nàng không buông.
Có lần Bạch Tư Hàn gọi ba tiếng, Tiểu Bạch còn chẳng thèm quay đầu, nhưng Giang Mộ Khanh chỉ cần khẽ gọi một tiếng, cái đuôi trắng lập tức phe phẩy như thể vừa nghe thấy tên mình.
“Tiểu Bạch,” Bạch Tư Hàn lạnh nhạt lên tiếng, “mày phản chủ nhanh thật đấy.”
Con hổ chỉ lười biếng ngẩng đầu nhìn cô một cái, sau đó lại ngoan ngoãn đặt đầu lên chân Giang Mộ Khanh.
Bạch Tư Hàn:
“…”
Cô nhìn nó vài giây rồi bật cười khẽ, chẳng biết nên tức hay nên buồn cười. Sau đó cô mới nhớ tới chiếc hộp trong tay, chậm rãi đi đến trước mặt Giang Mộ Khanh, giơ lên.
“Tôi mua bánh cho em.”
Giang Mộ Khanh ngẩng đầu, ánh mắt dừng trên chiếc hộp vài giây rồi lại lặng lẽ chuyển đi, chẳng có ý định đưa tay nhận. Bạch Tư Hàn cũng chẳng giận, chỉ ngồi xuống đối diện nàng, đặt hộp bánh lên bàn rồi chống cằm nhìn.
“Em đừng nhìn tôi như thể tôi vừa mang thuốc độc về nhé,” cô nói, giọng hiếm khi có chút ý trêu chọc, “tôi có muốn làm em biến mất cũng không cần phí tiền mua bánh đâu.”