Đến nội dung chính

Chương 38.1: Ánh Sáng Trong Lớp Vải Trắng

admin 4.441 Chữ Cài Đặt

Mùa đông năm ba đại học, Vân Thành lạnh hơn mọi năm. Những đợt gió bấc quất qua con đường lát đá, cuốn theo bụi lá khô, khiến đầu ngón tay cô tê cóng dù đã nhét trong túi áo. Giữa dòng người hối hả, An Dư chậm rãi đi, ôm tập bản vẽ dày cộp trong tay, chiếc khăn choàng xám tro vẫn là chiếc cũ năm nào đã sờn nhưng sạch sẽ, vương mùi xà phòng nhè nhẹ.

Hôm ấy, cô đang đi tìm cảm hứng cho bài thi cuối kỳ môn thiết kế thời trang. Từ sau khi đổi ngành, cuộc sống của cô dường như xoay quanh trường, tiệm cafe và căn hộ cũ nhỏ. Mỗi bản phác họa, mỗi đường nét đều mang nỗ lực của cô nỗ lực để tìm ra chính mình.

Con phố cổ nơi cô đi qua lác đác những cửa hàng nhỏ tiệm hoa khô, hiệu ảnh, nhà sách, xen giữa là một cửa hàng váy cưới treo đầy những bộ váy trắng tinh khôi. Khi ánh nhìn cô dừng lại, mọi thứ quanh như chậm lại một nhịp.
Phía sau lớp kính dày, hàng váy cưới được sắp ngay ngắn. Từng lớp ren mỏng khẽ lay động trong hơi gió lùa qua khe cửa. Ánh đèn vàng phản chiếu lên vạt voan mềm như nước, phản lại trong mắt cô một thứ ánh sáng nhẹ dịu, tinh khôi mà xa xăm.

Cô không biết mình đã đứng đó bao lâu, chỉ biết trong khoảnh khắc ấy, trái tim như được lấp đầy bởi thứ cảm xúc lạ lùng vừa ấm áp, vừa mong manh.

Đúng lúc cô định rời đi, một chuyển động bên trong cửa hàng khiến cô khựng lại.

Một cô gái ngồi xe lăn, dáng người gầy gò, đội chiếc mũ len màu be, đang nói chuyện với nhân viên.

Gương mặt cô ấy trắng bệch, nhưng trong ánh nhìn lại sáng lên vẻ dịu dàng hiếm thấy. Người nhân viên hơi ngập ngừng, dường như đang lưỡng lự điều gì đó, sau đó quay đi, rồi quay lại với một chiếc váy cưới trắng tinh trong tay. Cô gái ngồi xe lăn mỉm cười, ánh mắt sáng lên rực rỡ. Cô tháo chiếc mũ len ra, để lộ cái đầu trọc nhẵn nhụi, lấm tấm vài vết sẹo mờ.
Không khí trong phòng như lặng đi một nhịp. Người nhân viên thoáng sững người, rồi cũng nở nụ cười ấm, đi vào trong mang ra một bộ tóc giả mềm mại, nhẹ nhàng giúp cô đội lên.

Ánh sáng từ khung cửa chiếu lên hai người phụ nữ một đang thử váy cưới, một đang giúp cô khoác lên mình niềm tin rằng mình vẫn đẹp, vẫn xứng đáng được yêu thương.

An Dư nhìn tất cả qua lớp kính. Một thoáng nghẹn nơi cổ họng. Giữa cái lạnh của mùa đông, khung cảnh ấy lại ấm đến lạ không phải vì váy cưới, mà vì ánh nhìn của cô gái ấy. Một ánh nhìn chứa đầy dũng cảm, khát vọng và cả sự dịu dàng với chính mình.

Khoảnh khắc ấy, An Dư chợt nhận ra…Cái đẹp thật sự không nằm ở dáng vẻ hoàn hảo, mà ở cách con người ta vẫn muốn sống, muốn yêu, muốn tin vào điều đẹp đẽ, dù chỉ trong giây phút cuối cùng.
Tối hôm đó, khi về căn hộ nhỏ, cô mở laptop lên, nhìn ô đăng ký thực tập. Ngón tay hơi run khi gõ dòng chữ: “Studio Váy Cưới Dư Quang.”

Vài ngày sau, cô được gọi đến phỏng vấn. Studio Dư Quang nằm trong hẻm con phố cổ nhỏ gần trung tâm.

Không gian sáng dịu, mùi oải hương thoang thoảng, rèm trắng nhẹ lay trong gió, từng khung ảnh cưới treo ngay ngắn trên tường, mỗi tấm đều chứa thứ cảm xúc dịu dàng, thuần khiết.

Người phụ nữ phỏng vấn cô tên Lâm Nhược khoảng ngoài ba mươi, dáng cao gầy, mái tóc búi thấp, giọng nói nhẹ nhưng ánh mắt sắc. Trên bàn, hồ sơ của cô đã mở sẵn, vài dòng chữ được gạch chân bằng bút đỏ.

“Với hồ sơ này, em có thể chọn các hãng lớn hơn.” Chị ngẩng lên, giọng bình tĩnh.

“Vì sao lại chọn một studio nhỏ như Dư Quang?”

An Dư mím môi, tay đan vào nhau. Một lát sau, cô ngẩng đầu, đôi mắt bình lặng nhưng sáng:

“Vì ở đây… có thứ mà em muốn học.”

“Thứ gì?” Chị Lâm hỏi lại.

Cô khẽ cười, giọng trầm xuống:

“Là cách biến những vết thương thành điều đẹp đẽ. Dù là trong vải vóc hay trong cuộc đời, đều có thể được khâu lại bằng ánh sáng.”

Trong vài giây, căn phòng lặng đi. Ánh sáng ngoài cửa sổ chiếu nghiêng lên gò má cô, làm nổi bật nét điềm tĩnh đến lạ.

Chị Lâm nhìn cô thật lâu, rồi nở một nụ cười mỉm:

“Chào mừng đến Dư Quang. Đừng để tên gọi đánh lừa tiệm nhỏ nhưng nhiều chuyện lớn đấy.”

“Vậy bắt đầu từ tuần sau nhé. Sáng tám giờ có mặt, làm đến năm rưỡi. Giữ đúng deadline, làm việc nhóm tốt. Tụi chị không cần người giỏi nhất, chỉ cần người biết lắng nghe váy cưới muốn nói điều gì.”

An Dư cúi đầu cảm ơn, nở nụ cười nhẹ: “Em sẽ cố gắng.”

Những ngày đầu ở studio, cô như được sống trong thế giới khác nơi con người ta dùng vải, ren và ánh sáng để chắp vá những giấc mơ.

Công việc nhiều, lắm khi phải đứng cả ngày, nhưng cô không thấy mệt. Mỗi chiếc váy, mỗi tấm hình cô chỉnh đều như mang theo một phần trái tim mình trong đó.

Những ngày đầu ở studio, cô như được sống trong một thế giới khác, nơi người ta dùng vải, ánh sáng và kiên nhẫn để chắp vá những giấc mơ nhỏ bé. Công việc nhiều, đôi khi phải đứng suốt cả ngày, nhưng cô chưa từng thấy mệt. Mỗi đường cắt, mỗi lớp ren đều như một phần câu chuyện cô muốn kể.

Buổi sáng ở studio, buổi chiều cô lại vội vã chạy sang quán cà phê để làm thêm. Công việc xoay vòng, hết ngày này sang ngày khác, cứ thế trôi. Chỉ đến khi kim đồng hồ chỉ sang 11 giờ đêm, An Dư mới lê bước về căn hộ cũ..

Thành phố về khuya lạnh và im lìm. Ánh đèn đường chập chờn hắt lên mặt đường loang lổ, bóng người cô nhỏ dần giữa dãy phố dài hun hút. Hành lang vắng, chỉ còn tiếng đèn huỳnh quang thi thoảng nổ lép bép, ánh sáng trắng lạnh rọi lên tường bong tróc.

Cô tra chìa khóa mở cửa, tiếng “tách” khẽ vang giữa không gian tĩnh lặng. Căn phòng vẫn y như mọi hôm gọn gàng, ấm, nhưng vắng hơi người. Cô đặt túi xách xuống ghế, tháo chiếc vòng tay bạc, đôi vai khẽ rũ xuống. Một ngày dài như vừa rút cạn sức lực.

An Dư vẫn chưa kịp ăn tối, dạ dày hơi đau âm ỉ. Cô cởi áo khoác, bước vào phòng tắm, mở vòi nước. Dòng nước ấm trút xuống, cuốn đi mùi bụi bặm, mùi cà phê còn vương nơi tay áo, và cả những mệt mỏi thầm lặng trong lòng. Tắm xong, cô lau tóc, khoác áo mỏng, đi chân trần ra bếp.

Phòng bếp nhỏ xíu, chỉ có một bếp điện và chiếc nồi cũ. An Dư bật bếp, đổ nước, thả vắt mì vào, rồi đập một quả trứng, khuấy nhẹ. Hơi nước bốc lên, mờ cả gương mặt trong ánh đèn vàng nhạt.

Cô múc mì ra bát, đặt lên bàn, vừa đúng lúc điện thoại đổ chuông. Đầu dây bên kia, mẹ Trình đang ngồi ở phòng khách, phía sau là tấm rèm cửa in hoa, ánh đèn trong nhà hắt lên gương mặt hiền lành của bà.

“Mẹ chưa ngủ à?” An Dư ngẩng đầu nhìn đồng hồ đã hơn 11 giờ rưỡi đêm.

“Già rồi không ngủ sớm được. Con ăn tối chưa đấy?” Giọng bà dịu dàng vang lên.

“Con đang ăn đây.” An Dư mỉm cười, giơ bát mì lên cho mẹ xem.

“Đừng ăn mì hoài, mẹ bảo rồi, phải ăn cơm chứ. Con gầy đi đấy.”

“Con biết rồi mà. Mai con ăn cơm, con hứa nhé.”

Hai mẹ con nói chuyện dăm ba câu, chủ yếu là mấy chuyện nhỏ công việc, học tập, thời tiết. Mẹ Trình kể hôm nay trời Nam Thành bắt đầu ấm, hoa mận trước nhà sắp nở. An Dư nghe, khóe môi cong nhẹ, nhưng lòng lại bâng khuâng. Mỗi khi thấy mẹ cười, cô lại thấy yên lòng hơn, như mọi mệt mỏi đều tan ra theo giọng nói ấy.

Khi cuộc gọi kết thúc, màn hình tối đen phản chiếu gương mặt cô mờ nhạt trong ánh đèn vàng. Cô ngồi yên một lúc, nghe tiếng đồng hồ tích tắc, rồi khẽ thở ra, dọn bát đũa, rửa sơ qua, tắt đèn.

Đêm ấy, cô vẫn leo lên giường muộn như thường lệ. Bên ngoài cửa sổ, gió lùa qua song, lay động tấm rèm, bóng trăng nhòe trên tường. An Dư kéo chăn, nhắm mắt lại vẫn không hay biết rằng, ngày mai, một cuộc điện thoại khác sẽ thay đổi tất cả.

Sáng hôm sau, chuông báo thức reo khẽ. Ánh nắng nhợt nhạt rọi qua khe rèm, hắt lên sàn nhà những vệt sáng lờ mờ.

An Dư chợp mắt chưa được bao lâu, đầu óc vẫn nặng như có sương. Cô ngồi dậy, xoa trán, rồi vén rèm nhìn ra ngoài, bầu trời Vân Thành hôm nay trong vắt nhưng lạnh lẽo, những đám mây mỏng manh như thể chỉ cần gió thổi qua là tan biến.

Cô pha tạm một tách cà phê, ăn vội ổ bánh mì mua tối qua rồi khoác áo rời nhà. Đường phố vẫn còn ướt sương, dòng người thưa thớt, xe buýt chạy qua để lại luồng gió lạnh.

Một buổi sáng bình thường, yên tĩnh đến lạ. Ai mà ngờ được chỉ vài tiếng nữa thôi, sự bình yên ấy sẽ vỡ vụn như gương rơi xuống sàn.

Khoảng gần trưa, trong phòng làm việc của studio, An Dư ngồi cúi đầu bên bàn. Cả mặt bàn phủ kín giấy vẽ, vải trắng, và những cây bút chì bị mài đến tận gốc. Mùi nước hoa vải và tiếng kéo cắt vải “xoẹt xoẹt” vang đều trong không gian sáng sủa.

Cô vừa hoàn thiện bản phác họa cho bộ váy mới, vừa khẽ nhấp cà phê nguội, hàng mi rợp bóng trong ánh sáng trắng.

Đúng lúc ấy, điện thoại đổ chuông. Một âm thanh rất đỗi quen thuộc, nhưng hôm nay nghe sao mà lạc lõng. Cô với tay tìm, ngón tay hơi run vì cà phê đã cạn mấy tiếng trước. Trên màn hình hiện lên dãy số lạ, không lưu tên. Cô chần chừ vài giây rồi bắt máy.

“Alo?”

“Cháu là An Dư phải không?”

Giọng người phụ nữ trung niên khàn khàn, mang theo hơi thở gấp.

“Dì là dì Huân, hàng xóm cũ của mẹ cháu đây. Sáng nay… mẹ cháu trên đường đi chợ bị xe quẹt phải, giờ đang ở bệnh viện nhân dân Nam Thành. Cháu có thể qua được không? Bà ấy ngất đi, đang chờ người nhà.”

Cây bút trong tay An Dư rơi xuống bàn, lăn đi rồi dừng lại bên mép giấy trắng. Trong đầu cô trống rỗng.

“Mẹ… mẹ cháu bị sao ạ?” Giọng cô nghẹn lại, gần như bật ra mà không qua suy nghĩ.

“Không nghiêm trọng đâu. Dì đang ở đây, cháu tới đi nhé.”

“Dạ… dạ cháu tới ngay!”

Cúp máy. Bàn tay cô run bần bật, trái tim đập dồn như có ai đấm mạnh vào lồng ngực. Không kịp thu dọn gì, túm lấy túi xách lao ra khỏi ghế, gần như làm đổ chồng bản vẽ trên bàn. Cô tìm chị Lâm người quản lý ở phòng ngoài.

“Chị Lâm, nhà em có việc. Cho em xin nghỉ hôm nay, em phải về Nam Thành gấp.”

Chị Lâm sững lại một giây rồi gật đầu ngay, giọng nghiêm nhưng ấm:

“Được, đi ngay đi, đừng lo gì ở đây. Đường xa, em cẩn thận.”

Cô gật đầu, khẽ nói cảm ơn, rồi lao ra khỏi studio.

Gió thổi tạt vào mặt, hơi lạnh xộc vào mũi khiến cô rùng mình. Bước chân nhanh dần, gần như chạy. Cô gọi taxi đến bến xe, vừa ngồi xuống đã lấy điện thoại bấm gọi cho mẹ, nhưng tín hiệu báo máy bận. Ánh nắng bên ngoài như bị bào mòn. Qua cửa kính xe, cô thấy dòng người lướt qua mờ nhòe. Mỗi khúc đường đi qua, ngực cô lại nặng thêm một chút.

Không sao đâu…An Dư bình tĩnh… không sao đâu…

Cô tự trấn an, lặp đi lặp lại, nhưng đầu ngón tay vẫn lạnh toát. Hai tiếng ngồi trên xe dài đằng đẵng. Khi tới bến Nam Thành, trời đã xế chiều, mây đùn kín bầu trời, sắp mưa.

An Dư gần như lao khỏi xe, đón thêm taxi khác chạy thẳng đến bệnh viện. Trên đường, cô nhìn thấy từng hàng cây phượng hai bên, lá rụng đầy, gió thổi bay từng vòng bụi mờ. Mỗi lần xe rẽ, cô lại nghiêng người, tay nắm chặt quai túi đến trắng bệch. Khi tới bệnh viện, cô vừa mở cửa đã thấy một người phụ nữ đứng chờ ở hành lang.

“An Dư! Dì đây.” Dì Huân vội bước tới, kéo tay cô.

“Dì ơi, mẹ cháu… mẹ cháu đâu rồi ạ?”

“Trong phòng cấp cứu, không sao đâu con. Bác sĩ nói chỉ bị chấn thương phần mềm, hơi choáng thôi, lát nữa sẽ ra.”

Nghe thế, đôi chân An Dư mềm nhũn, cô phải dựa vào tường mới đứng vững. Một cảm giác nhẹ nhõm xen lẫn hoảng loạn dâng lên, mắt cô cay xè.

Cánh cửa phòng bệnh vừa mở, cô thấy mẹ mình đang nằm trên giường, trán quấn băng, sắc mặt nhợt nhạt.

Dì Huân khẽ đỡ cô bước vào: “Thấy chưa, mẹ cháu không sao rồi, chỉ cần nghỉ vài ngày.”

“Cháu cảm ơn Dì vì đã đưa mẹ cháu đến bệnh viện.” An Dư khẽ cúi đầu cảm ơn Dì Huân, giọng hơi run và lạc đi.

“Ôi, không sao hết, vậy giờ Dì về trước đây.” Dì Huân cười ha hả, vỗ vai cô.

An Dư đợi Dì Huân ra về rồi mới bước lại, khom người, khẽ cầm lấy bàn tay lạnh của mẹ. Cảm giác ẩm ướt, run rẩy, nhưng thật đến đau lòng. Cô ngồi cạnh giường suốt buổi chiều, không nói gì, chỉ im lặng nhìn từng nhịp thở đều đặn.

Ngoài cửa sổ, trời Nam Thành bắt đầu đổ mưa. Từng giọt mưa rơi lộp bộp xuống mái hiên, hòa cùng nhịp tim rối loạn trong lồng ngực cô. Trong khoảnh khắc đó, An Dư mới thật sự nhận ra có những bình yên mong manh đến mức, chỉ cần một cuộc gọi thôi… là có thể biến mất mãi mãi.

Tối hôm đó, mẹ Trình đã ổn hơn. Bác sĩ dặn dò vài điều cần thiết: “Không sao cả, chỉ cần nghỉ ngơi, tránh xúc động và giữ tinh thần thoải mái.”

Bà đã tỉnh lại, nhưng mắt vẫn khép hờ vì tác dụng của thuốc mê chưa tan hết. Ánh đèn bệnh viện trắng lạnh chiếu xuống gương mặt nhợt nhạt của bà, khiến tim An Dư như bị ai bóp chặt. Cô ngồi suốt bên giường, tay vẫn nắm chặt tay mẹ, nhìn từng nhịp tim đều đặn nhấp nháy trên máy theo dõi. Đêm dần trôi, tiếng bước chân y tá, tiếng xe đẩy lăn qua hành lang hòa thành thứ âm thanh đều đều nhưng đầy lạnh lẽo.

Ngoài cửa sổ, ánh đèn đường hắt qua tấm rèm mỏng, phủ lên nửa gương mặt cô một vệt sáng nhạt. An Dư không ngủ được. Cô mở laptop, làm nốt bản thiết kế còn dang dở. Màn hình sáng lấp lóa, phản chiếu đôi mắt thâm quầng và gương mặt cứng đờ vì mệt.

Đôi khi, cô ngẩng lên nhìn mẹ, khẽ chỉnh lại chăn, rồi lại tiếp tục gõ phím. Đêm ấy, thời gian dường như không trôi nữa chỉ còn tiếng máy theo dõi kêu từng nhịp chậm rãi.

Sáng hôm sau, mẹ Trình tỉnh hẳn. Khi thấy con gái ngồi gục đầu bên giường, mắt thâm đen vì thức trắng, bà xót xa đến mức không nói nên lời.

“Con bé ngốc này… sao không nghỉ đi một lát?” Giọng bà khẽ, vừa thương vừa đau.

An Dư ngẩng lên, mỉm cười: “Không sao đâu mẹ, con quen rồi.” Rồi cô đứng dậy, ra ngoài hành lang gọi điện xin nghỉ.

Quán cà phê cô làm thêm vốn là chỗ cũ, ông chủ quen biết nên dễ dàng đồng ý. Sau đó, cô lại gọi cho chị Lâm ở studio báo xin tạm nghỉ một tuần. Đầu dây bên kia, chị Lâm nghe xong chỉ dặn cô giữ sức, giọng có chút lo lắng:

“Lo cho mẹ em xong thì lo cho mình nữa nhé.”

Cô đáp “vâng” rất nhỏ, rồi cúp máy, quay lại phòng bệnh.

Những ngày sau đó, An Dư gần như sống trong bệnh viện. Dù bác sĩ bảo có thể xuất viện nhưng cô vẫn không yên tâm, nên để bà nằm thêm vài ngày nữa.

Ban ngày cô chăm sóc mẹ, ban đêm lại ngồi trước bàn nhỏ ghi chép báo cáo thực tập, chỉnh sửa thiết kế. Cô không cho phép bản thân nghỉ ngơi, sợ rằng chỉ cần ngừng lại một giây, những hình ảnh hôm tai nạn sẽ lại ùa về.

Đêm trong bệnh viện thật dài. Mùi thuốc sát trùng len vào cả giấc thở, tiếng giày y tá gõ đều trên sàn, tiếng cửa mở rồi khép…

Ngột ngạt đến mức cô phải ra ngoài tản bộ. Gió đêm Nam Thành khô và lạnh, thổi qua hàng cây già xào xạc, ánh đèn vàng hắt xuống nền gạch ẩm ướt. Cô đứng ở đó thật lâu, hít sâu một hơi như muốn ép tim mình bình tĩnh lại.

Chỉ cần mẹ khỏe, mọi thứ đều ổn.

Cô tự nhủ như vậy, nhưng ánh mắt vẫn phảng phất một nỗi sợ không tên.

Đêm đó, cô không ngủ. Cũng chẳng đêm nào sau đó ngủ nổi. Sau vài ngày, bác sĩ cho phép mẹ xuất viện. An Dư giúp bà làm thủ tục, đỡ mẹ ra xe, hai mẹ con trở về căn nhà cũ. Mọi thứ vẫn y nguyên như trước, chỉ có không khí lặng hơn.

Buổi tối, khi bà ngủ, cô vẫn ngồi ngoài phòng khách, mở laptop làm việc, ánh sáng xanh nhạt phản chiếu lên gương mặt trắng bệch. Đôi mắt cô trũng sâu, mí mắt nặng trĩu, nhưng vẫn không thể nhắm lại. Thỉnh thoảng, cô nghe thấy tiếng xe cứu thương hú vang ở xa, tim lại siết chặt, hơi thở rối loạn.

Mỗi đêm, cô cố nằm xuống, nhắm mắt, nhưng hễ tiếng đồng hồ tích tắc vang lên là cô lại choàng tỉnh. Càng cố ngủ, đầu óc càng tỉnh táo. Cô thử đếm, thử hít thở, thử nghe nhạc, nhưng đều vô ích. Càng ngày, vùng da dưới mắt càng thâm, da càng nhợt, tâm trí như bị bào mòn.

Đến một buổi sáng, khi mở gương soi mặt, cô mới nhận ra gương mặt kia không còn là cô gái nhỏ năm nào nữa. Trong đôi mắt sâu hoắm ấy, chỉ còn lại mệt mỏi, và một nỗi trống rỗng không tên đang âm thầm nuốt lấy linh hồn cô.

Vài ngày sau khi mẹ Trình xuất viện, An Dư đành phải quay lại Vân Thành. Dù trong lòng chưa yên tâm, nhưng cô hiểu rõ, nếu không trở lại sớm, công việc ở studio và quán cà phê đều sẽ bị mất. Cô cần tiền không chỉ để chi trả sinh hoạt, mà còn để lo thuốc men cho mẹ.

Trước khi đi, cô sang nhà dì Huân. Người phụ nữ trung niên ấy vẫn như lần đầu gặp: hiền lành, giọng nói nhẹ, ánh mắt đầy ấm áp.

“Dì… nếu có thể, dì giúp con để ý mẹ con chút nhé. Con ở xa, không về kịp.”

Nói xong, cô lén đặt một phong bì nhỏ trên bàn. Dì Huân lắc đầu, giọng nghiêm nhưng vẫn dịu: “Cái con bé này, dì làm sao nhận được. Có gì đâu, hàng xóm với nhau cả.”

Rồi bà nắm tay cô, siết nhẹ: “Con yên tâm. Dì sẽ qua xem thường xuyên. Mẹ con chắc mừng lắm vì có đứa con ngoan như vậy.”

An Dư khẽ cười, nhưng trong nụ cười ấy lại chan chứa bất an. Cô gật đầu cảm ơn, cúi chào rồi rời đi. Lúc đứng ngoài cổng, cô quay đầu lại ánh nắng xiên qua rặng cây, rơi trên mái tóc dì Huân, ấm và yên bình. Nhưng trong lòng cô lại nặng trĩu, như có thứ gì nghẹn ở ngực.

Trước khi bắt xe, cô còn gọi điện cho mẹ. Giọng bà vẫn yếu, nhưng đã có sức sống hơn:

“Con gửi tiền làm gì, giữ mà ăn uống. Con gầy đi nhiều rồi đấy.

“Con còn nhiều lắm mà mẹ.” An Dư cố cười, giọng nhẹ như gió.

“Con đi thực tập có lương cao, mẹ giữ mà chi tiêu. Đừng lo cho con.”

Bên kia, mẹ cô khẽ thở dài: “Chỉ cần con khỏe thôi, đừng cố quá.”

“Con không sao đâu. Con thật sự ổn.”

Cúp máy rồi, cô ngồi lặng nhìn màn hình điện thoại một lúc lâu. Ánh sáng phản chiếu lên gương mặt nhỏ, gầy và tái. Đôi mắt thâm quầng lặng lẽ cụp xuống chỉ có chính cô biết, thế nào là “ổn” mà vẫn thấy mình đang rơi dần vào khoảng trống vô hình.

Khi trở lại Vân Thành, mọi thứ vẫn như cũ. Studio vẫn sáng đèn, quán cà phê vẫn tấp nập, còn cô lại bắt đầu vòng quay của những ngày mệt mỏi sáng ở tiệm áo cưới, chiều chạy qua quán, tối về lại ngồi trước màn hình máy tính cho đến khi đồng hồ điểm hai giờ sáng.

Chứng mất ngủ của cô ngày càng nặng hơn. Có đêm, cô chỉ chợp mắt được hai tiếng; có tuần, cộng lại cũng chỉ được vài ba tiếng ngủ thật sự. Cô quen với việc sáng dậy đầu đau như búa bổ, mắt cay rát, tim đập nhanh mỗi khi đứng dậy đột ngột. Cơ thể gầy rộc, da tái, tay run khi cầm ly cà phê. Nhưng cô vẫn cố cười, cố sống, cố làm như mọi thứ đều bình thường.

Chiều hôm ấy, bầu trời Vân Thành phủ kín một lớp mây chì, ánh sáng từ cửa sổ rọi vào phòng làm việc chỉ còn là sắc xám đục lặng lẽ. Trong studio, tiếng máy khâu hòa với âm thanh kéo vải “soạt soạt” vang đều, mùi vải mới và mùi cà phê nguội quyện lại thành thứ hương vị quen thuộc đến tê dại.

An Dư vẫn ngồi trước bàn vẽ, dáng người nhỏ nhắn lẫn giữa những tờ giấy phác thảo chồng cao đến nửa cánh tay. Từng nét chì trên bản vẽ của cô run nhẹ, những đường cong vốn mềm mại giờ đã trở nên méo mó, thiếu sức sống. Mắt cô mỏi rát, mí nặng trĩu, đầu óc quay cuồng như có hàng trăm sợi dây đang siết chặt.

Suốt nhiều ngày liền, cô gần như không ngủ. Đêm nào cũng thức đến hai, ba giờ sáng để chỉnh bản thiết kế, sáng lại dậy sớm để đến tiệm. Mỗi khi nhắm mắt, những hình ảnh trong bệnh viện lại hiện lên ánh đèn trắng, tiếng xe cứu thương, gương mặt mẹ tái nhợt nằm trên giường bệnh. Càng cố quên, chúng càng ám. Cô sống như một cái máy, chỉ biết bước tiếp, vì nếu dừng lại, cô sợ mình sẽ sụp đổ hoàn toàn.

Cô cầm bản vẽ vừa hoàn thiện lên, cố gắng kiểm tra lại từng chi tiết, nhưng ánh mắt đã mờ đi, hình như nét viền hoa trên vải trắng cũng đang chao đảo. Cô khẽ day trán, hít sâu một hơi, rồi đứng dậy.

“Mình cần cà phê…” Cô lẩm bẩm, giọng khàn, khô và mệt.

Cô định ra ngoài, nhưng khi vừa đứng lên khỏi ghế, một luồng choáng nhẹ ập đến. Ánh sáng trong phòng đột nhiên trở nên quá chói, âm thanh xung quanh méo mó, xa dần như bị kéo về một khoảng không rất sâu. Cô lảo đảo, tay vội bấu vào mép bàn, nhưng đầu gối đã mềm nhũn.

Trái tim đập dồn dập, hơi thở trở nên nặng nề, từng mạch máu trong đầu như muốn nổ tung. Tiếng máy khâu vốn đều đặn bỗng trở thành một chuỗi âm thanh chát chúa, quẩn quanh như ong vỡ tổ. Tất cả hình ảnh trước mắt đều mờ dần những bộ váy trắng mịn, ánh sáng huỳnh quang, những khuôn mặt đồng nghiệp… tất cả xoáy tròn rồi hòa thành một khoảng tối đặc quánh.

Trong khoảnh khắc đó, cô cảm thấy cả thế giới nghiêng đi. Một bàn tay kịp vươn ra đỡ lấy vai cô, cùng tiếng gọi đầy lo lắng vang lên ngay bên tai: “An Dư! Em sao thế này?”

Giọng nói ấy dường như đến từ rất xa, nhưng lại đủ gần để khiến cô giật mình. Là chị Lâm người quản lý. Cô cố mở miệng, nhưng cổ họng khô khốc, giọng nói mỏng như hơi thở: “Không… không sao đâu chị, chỉ là hơi… choáng một chút thôi…”

“Không sao gì mà không sao? Mặt em trắng bệch ra rồi này!” Chị Lâm đỡ cô ngồi xuống ghế, giọng gấp gáp.

An Dư cố nở một nụ cười gượng, nhưng đôi môi khô nứt, ánh mắt trống rỗng. Cô định nói mình ổn, nhưng mí mắt đã nặng dần, cả cơ thể mất cảm giác. Cô chỉ kịp nghe thêm tiếng gọi “An Dư” lần nữa, trước khi mọi thứ chìm hẳn vào bóng tối.

Ánh sáng biến mất, chỉ còn tiếng gió rít nhẹ ngoài khung cửa, và trong cơn mơ hồ, cô cảm giác được hơi lạnh từ sàn gạch thấm dần vào da thịt. Mùi vải mới, mùi cà phê nguội, và cả âm thanh của thế giới… đều lặng đi.

Không ai biết rằng, trước khi ngất, trong khoảnh khắc ánh sáng vừa mờ dần đi, An Dư vẫn còn nhìn thấy một tia nắng yếu ớt xuyên qua ô cửa kính lớn, rơi xuống mặt bàn vẽ nơi một tấm bản thiết kế chưa kịp hoàn thành. Trên đó, đường viền váy cưới bị nhoè đi vì vết mực chảy, giống hệt như một vết nước mắt thấm vào giấy.